Mẹ chồng h/ắ/t hủi con dâu vì ‘khắc chồng’, 15 năm sau cô ch/ế/t lặng trước cảnh tượng

Mẹ chồng h/ắ/t hủi con dâu vì ‘khắc chồng’, 15 năm sau cô ch/ế/t lặng trước cảnh tượng

Chiếc xe hơi đời mới lướt êm ru trên con đường làng vừa được trải nhựa, dừng lại ngay cổng làng. Lốp xe ma sát nhẹ nhàng với mặt đường, tạo ra âm thanh khẽ khàng phá vỡ sự tĩnh lặng buổi chiều quê. Xuân từ từ mở cửa xe, bước xuống. Cô khoác trên mình bộ vest màu kem được cắt may tinh xảo, tôn lên vóc dáng thanh mảnh nhưng đầy quyền lực. Mái tóc búi gọn gàng, khuôn mặt trang điểm nhẹ nhàng nhưng đôi mắt lại ẩn chứa sự sắc sảo, từng trải của một nữ doanh nhân thành đạt.

Mấy người dân làng đang ngồi uống nước chè dưới gốc đa cổ thụ đưa mắt nhìn theo. Họ xì xào, bàn tán về chiếc xe sang trọng và người phụ nữ lạ mặt. “Chắc là khách du lịch,” một bà lão nói, rồi lại quay sang tiếp tục câu chuyện dang dở. Không một ai trong số họ nhận ra Xuân, cô gái từng bị đuổi đi mười lăm năm trước với bộ quần áo tả tơi và trái tim tan nát.

Xuân đứng lặng, đôi mắt quét một lượt khắp khung cảnh quen thuộc mà lạ lẫm. Cổng làng vẫn đó, cũ kỹ và rêu phong, nhưng con đường đất lầy lội ngày xưa đã biến thành đường nhựa sạch sẽ. Những ngôi nhà mái lá lụp xụp được thay bằng nhà ngói, nhà tầng khang trang hơn. Quán nước đầu làng có thêm bảng hiệu đèn nhấp nháy, thay vì chỉ là chiếc ghế tre ọp ẹp. Mọi thứ đã đổi thay quá nhiều sau mười lăm năm.

Một cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi rơm rạ khô, mùi đất ẩm và thoang thoảng hương hoa dại. Ký ức như một thước phim quay chậm ùa về: ngày cô rảo bước trên con đường này trong bộ áo cưới đỏ thắm, tràn ngập hạnh phúc; rồi cái đêm mưa gió tầm tã, cô lảo đảo bước đi, chiếc trâm bạc rẻ tiền siết chặt trong tay, nước mắt hòa lẫn nước mưa mặn chát. Nỗi đau ngày ấy vẫn còn đó, ẩn sâu trong lồng ngực. Lòng Xuân bỗng dấy lên cảm xúc lẫn lộn: hoài niệm về một thời đã mất, và xót xa cho những vết sẹo chưa lành. Cô siết chặt tay, quyết tâm thầm nhủ. Cô trở về không chỉ để tìm lại Thành, mà còn để đối diện với quá khứ, với chính mình, và với người mẹ chồng đã gieo rắc nỗi đau cho cô.

Xuân dứt khoát quay bước, rời khỏi cổng làng. Con đường nhựa sạch sẽ dưới chân cô giờ đây lại mang một cảm giác xa lạ đến gai người. Cô bước đi chậm rãi, ánh mắt dò xét từng ngôi nhà, từng góc cây, tìm kiếm một dấu vết nào đó của quá khứ, của Thành. Một nỗi nhói buốt chạy dọc sống lưng Xuân khi cô nhận ra, nơi này đã không còn là nhà.

Xuân tiến đến gần nhóm người dân đang ngồi dưới gốc đa. Tiếng nói chuyện của họ im bặt khi Xuân lại gần, mọi ánh mắt đổ dồn vào bộ vest sang trọng và thần thái lạnh lùng của cô.

“Xin lỗi, cho tôi hỏi,” Xuân cất tiếng, giọng cô vẫn giữ được sự bình tĩnh, “ở đây có ai biết mộ của anh Thành, con trai bà Ánh không ạ?”

Một bà lão nhấm nháp ngụm nước chè, nhíu mày nhìn Xuân. Bà ta nhổ toẹt bã trầu xuống đất rồi uể oải nói.

“Thành nào? À, thằng Thành con bà Ánh thì chết lâu rồi. Khắc chồng nên nó chết sớm. Cô hỏi làm gì?”

Một người đàn ông khác, vẻ mặt hằn rõ sự tò mò và một chút khinh khỉnh, tiếp lời.

“Cô là ai mà hỏi mộ mả làm gì? Lại là người thân cũ của nó à? Nhưng mà mộ thì ở ngoài cánh đồng hoang ấy, mấy ai ra đó thăm đâu. Chắc cũng chẳng còn nguyên vẹn gì.”

Cụm từ “khắc chồng”, “cao số” lại vang lên, như một nhát dao xoáy vào tim Xuân. Cô cảm thấy lồng ngực mình nặng trĩu, sự thờ ơ của người dân làng càng khiến nỗi đau thêm sâu sắc. Họ không nhận ra cô, không nhớ Thành, hoặc có nhớ thì cũng chỉ kèm theo những lời lẽ cay nghiệt. Nước mắt chực trào nhưng Xuân cố kìm nén. Thành đã chết, mộ anh lại nằm nơi cánh đồng hoang, không ai chăm sóc. Một cảm giác tội lỗi và xót xa dâng lên, quặn thắt ruột gan Xuân. Cô siết chặt bàn tay, quyết tâm phải tìm đến mộ anh, dù cho có phải lật tung cả ngôi làng này lên.

Xuân quay lưng rời khỏi nhóm người dân, lòng ngực quặn thắt. Cánh đồng hoang trải dài trước mắt, lác đác những nấm mồ không tên, cỏ dại mọc lút đầu người. Xuân bước đi, đôi giày cao gót lún sâu vào đất bùn, nhưng cô không mảy may quan tâm. Ánh mắt Xuân sắc lạnh quét qua từng khu đất, từng gò mối, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực. Cô phải tìm thấy anh, bằng mọi giá.

Sau một hồi tìm kiếm trong vô vọng, cuối cùng, ánh mắt Xuân dừng lại tại một nấm mồ khuất sau bụi cây dại. Cô bước nhanh tới, trái tim như ngừng đập. Cỏ dại mọc um tùm, che kín gần hết bia mộ. Chiếc bia đá cũ kỹ đã nhuốm màu thời gian, xiêu vẹo nghiêng hẳn sang một bên, như thể chỉ chực đổ sụp xuống bất cứ lúc nào. Không một nén hương, không một cành hoa, chỉ có sự hoang tàn, lạnh lẽo bao trùm.

Nước mắt Xuân tuôn rơi như mưa. Cảm giác đau đớn, phẫn uất dâng lên cuộn trào trong lòng cô như một cơn thủy triều dữ dội. Mười lăm năm, anh nằm đây một mình, không ai chăm sóc, không ai tưởng nhớ. Nỗi tủi hờn, sự xót xa bóp nghẹt lấy lồng ngực Xuân. Tất cả những gì cô đã cố gắng chôn giấu suốt mười lăm năm nay giờ đây vỡ òa.

Xuân quỳ sụp xuống bên mộ, đôi tay run rẩy đưa lên vuốt ve dòng chữ nhạt nhòa trên bia đá lạnh lẽo. Lòng bàn tay cô chạm vào từng nét chữ khắc tên Thành, như chạm vào chính nỗi đau chưa bao giờ nguôi ngoai.

“Thành ơi… sao anh lại nằm đây một mình thế này…?” Giọng Xuân nghẹn lại, đứt quãng giữa tiếng nức nở. “Sao không ai… chăm sóc cho anh…? Thành ơi…” Cô áp má vào bia mộ, từng giọt nước mắt nóng hổi thấm vào lớp đá lạnh buốt, hòa cùng bụi đất và cỏ dại. “Em xin lỗi… Em đã về rồi đây…” Xuân thì thầm, ôm chặt lấy bia mộ như ôm lấy chính cuộc đời đã mất của mình.

Xuân đứng dậy, gạt đi những giọt nước mắt nóng hổi, lòng ngực quặn thắt nhưng ánh mắt đã trở nên kiên định hơn bao giờ hết. Cô nhìn nấm mồ lạnh lẽo của Thành thêm một lần, hít một hơi sâu. Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng không còn là sự yếu đuối. Cô phải đi, phải tìm hiểu.

Đôi giày cao gót lấm lem bùn đất, Xuân bước nhanh ra khỏi cánh đồng hoang, tiến về phía làng. Trời đã nhá nhem tối, những ánh đèn vàng le lói bắt đầu thắp sáng một vài ngôi nhà. Cô rảo bước, trái tim đập thình thịch những nhịp đập của sự quyết tâm. Dù có bất cứ chuyện gì xảy ra, cô cũng phải đối mặt.

Xuân dừng lại bên một quán nước nhỏ ven đường, đã cũ kỹ và lụp xụp, nằm nép mình dưới gốc cây đa cổ thụ. Một bà cụ già ngồi bên bếp than hồng, tay phe phẩy quạt, làn khói thơm mùi lá trà bay vấn vít. Bà cụ ngước lên nhìn Xuân, đôi mắt hiền từ nhưng cũng đầy vẻ từng trải.

“Chào bà, bà có thể cho cháu hỏi chút chuyện được không ạ?” Xuân cất lời, giọng vẫn còn chút nghẹn ngào.

Bà cụ đặt chiếc quạt xuống, nhìn Xuân từ đầu đến chân, ánh mắt dừng lại ở bộ đồ công sở sang trọng nhưng lấm lem bùn đất của cô. “Cô hỏi gì thế? Có chuyện gì mà cô gái thành phố lại lặn lội về đây giờ này?”

“Cháu muốn hỏi thăm về bà Ánh… người sống ở căn nhà ngói ba gian cuối làng ạ.” Xuân nói, cố giữ cho giọng mình thật bình tĩnh.

Nghe thấy cái tên “Bà Ánh”, nét mặt bà cụ chợt thay đổi. Bà nhíu mày, trầm ngâm một lúc, rồi khẽ thở dài. “À… bà ấy à… lâu lắm rồi chẳng thấy ai hỏi thăm.” Bà cụ chậm rãi pha một ấm trà, hương thơm lan tỏa. “Sau cái dạo… cái dạo người ta bỏ đi, căn nhà ngói ba gian ấy cũng lạnh tanh. Bà Ánh thì… ừm… cũng khác xưa nhiều lắm. Khác đến nỗi người trong làng cũng khó mà nhận ra được.”

Bà cụ đưa chén trà cho Xuân, đôi mắt đầy vẻ ẩn ý. “Cứ như có điều gì đó đè nặng lên lòng. Bà ấy giờ sống một mình… trong cái căn nhà ấy. Chẳng còn thấy nói cười, cũng chẳng còn thấy ai ra vào. Lâu dần, người ta cũng ngại lại gần. Ai cũng bảo… nghiệp chướng nó quẩn quanh, cô ạ.”

Xuân siết chặt chén trà trong tay, một luồng lạnh chạy dọc sống lưng. “Vậy ra… bà ấy…” Cô cảm nhận được một điều gì đó bất thường, một sự thay đổi không hề nhỏ trong cuộc sống của bà mẹ chồng cũ, điều mà những người dân lúc chiều đã không hề nhắc tới. Cái “nghiệp chướng” mà bà cụ nhắc đến, liệu có phải là thứ cô đang nghĩ đến?

Xuân đặt chén trà xuống bàn, gương mặt đanh lại. Nỗi lo lắng và sự tò mò thôi thúc Xuân phải đến tận nơi. Cô gật đầu cảm ơn bà cụ, đứng dậy, bước nhanh ra khỏi quán nước, bóng lưng đổ dài trên con đường làng vắng vẻ. Càng đi sâu vào cuối làng, cảnh vật càng trở nên heo hút. Những ngôi nhà thưa thớt dần, thay vào đó là những bụi cây dại mọc um tùm hai bên đường. Cuối cùng, một hình ảnh quen thuộc mà xa lạ đập vào mắt Xuân. Đó chính là `căn nhà ngói ba gian` năm xưa.

Nhưng… đây có thật là căn nhà mà Xuân từng sinh sống mười lăm năm trước? Căn nhà bề thế, khang trang ngày nào giờ đây tiêu điều đến lạ. Tường vôi đã bong tróc từng mảng, lộ ra lớp gạch cũ kỹ rêu phong. Mái ngói đỏ tươi nay đã xám xịt, loang lổ những vết dột, một vài viên còn vỡ nát, trơ ra khung gỗ mục ruỗng. Cánh cổng gỗ lim vốn chắc chắn, giờ thì nghiêng ngả, hoen gỉ, dây leo chằng chịt bám víu như bàn tay của thời gian đang bóp nghẹt sự sống. Một cảm giác lạnh lẽo, hoang tàn bao trùm lấy ngôi nhà, khiến Xuân rùng mình.

Xuân bước chân lên bậc thềm đã nứt toác, tim đập thình thịch. Từ bên trong hiên nhà, một bóng người gầy gò, hom hem đang cặm cụi ngồi vá áo. Dáng vẻ khắc khổ đến tột cùng. Mái tóc bạc phơ rối bời, khuôn mặt hốc hác, nhăn nheo, đôi mắt trũng sâu, vô hồn. Chiếc áo bà đang vá đã sờn cũ, bạc màu, những ngón tay gầy guộc run rẩy kim chỉ. Đó là `Bà Ánh` – mẹ chồng của Xuân, người phụ nữ quyền lực, kiêu hãnh ngày nào. Xuân đứng sững lại, như bị đóng băng tại chỗ. Bà Ánh bây giờ tiều tụy đến không thể tin được, khác xa hình ảnh người mẹ chồng từng một tay đuổi Xuân ra khỏi nhà, tuyên bố cô “khắc chồng”, “cao số”.

Một cảm giác vừa bất ngờ, vừa khó tả dâng lên trong lòng Xuân. Cô không nghĩ mười lăm năm trôi qua lại có thể biến đổi một con người đến mức này. Đây có phải là cái “nghiệp chướng” mà bà cụ quán nước đã nhắc đến? Xuân nuốt khan, cố gắng giữ bình tĩnh, bước thêm một bước. Tiếng chân khẽ khàng nhưng đủ khiến bóng người kia giật mình. Bà Ánh ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục khẽ nheo lại.

Xuân đứng sững, nỗi hận thù mười lăm năm bỗng cuộn trào, thiêu đốt tâm can. Nhưng rồi, chính cảnh tượng tiều tụy đến cùng cực của bà Ánh lại dội một gáo nước lạnh vào ngọn lửa căm ghét ấy, thay vào đó là sự bàng hoàng và một chút thương cảm khó hiểu len lỏi. Người phụ nữ gầy gò, hốc hác kia, làm sao có thể là mẹ chồng quyền uy, sắc sảo từng gán cho Xuân tội “khắc chồng”, “cao số”, rồi thẳng thừng đuổi cô ra khỏi `căn nhà ngói ba gian` này mười lăm năm trước?

Bà Ánh nheo đôi mắt mờ đục, cố gắng định hình bóng người đứng trước hiên. Ánh sáng chói chang từ phía sau lưng `Xuân` khiến bà không nhìn rõ mặt. Bà chỉ thấy một người phụ nữ lạ, dáng vẻ sang trọng, quần áo tươm tất, đứng đó như một vị khách không mời mà đến. Ánh mắt vô hồn của bà lướt qua `Xuân`, không chút nhận ra, không chút biểu cảm.

“Cô… cô tìm ai?” Giọng bà Ánh khàn đục, yếu ớt, như hơi thở sắp tắt.

`Xuân` nghe thấy câu hỏi, tim khẽ nhói. Nỗi hận thù vừa chớm nở lại bị chính sự thờ ơ không nhận ra kia dập tắt. Cô nhìn thẳng vào đôi mắt trũng sâu, vô hồn của bà Ánh, nơi từng chứa đựng sự khinh bỉ và quyền lực. Giờ đây, chúng chỉ còn lại sự mệt mỏi và trống rỗng. `Xuân` không trả lời ngay. Cô đứng đó, như một bức tượng, để mặc những cảm xúc hỗn độn lướt qua tâm trí. Liệu đây có phải là sự trừng phạt của số phận? Cái “nghiệp chướng” mà bà cụ quán nước đã nói đến?

Bà Ánh đợi mãi không thấy câu trả lời, lại cúi gằm mặt xuống chiếc áo vá dang dở, đôi tay gầy guộc tiếp tục run rẩy với cây kim chỉ, như thể người phụ nữ sang trọng kia chưa từng xuất hiện. Bà quá mệt mỏi để quan tâm đến một vị khách lạ mặt.

Xuân hít một hơi thật sâu, dồn nén mọi cảm xúc cuộn trào trong lòng. Cô biết mình không thể cứ đứng mãi như một cái bóng. Nỗi e dè còn vương vấn, nhưng ý chí phải đối mặt, phải tìm ra câu trả lời đã đẩy bước chân Xuân tiến lại gần hơn. Tiếng giày cao gót khẽ khàng lướt trên nền sân gạch cũ kỹ, tạo ra âm thanh nhỏ bé nhưng rõ ràng trong không gian tĩnh mịch.

Bà Ánh, dường như cảm nhận được sự hiện diện đang lại gần, ngẩng đầu lên. Đôi mắt trũng sâu, mờ đục nhìn chằm chằm vào Xuân, ánh lên sự cảnh giác pha lẫn tò mò. Vị khách lạ này sao lại không đi, còn tiến vào? Bà ngừng hẳn việc vá áo, đôi tay gầy guộc siết chặt chiếc kim và miếng vải, cơ thể hơi co lại, sẵn sàng phản ứng nếu có bất kỳ động thái bất thường nào.

Xuân đứng cách bà Ánh chừng vài bước chân, đủ gần để nhìn rõ từng nếp nhăn hằn sâu trên khuôn mặt tiều tụy, từng sợi tóc bạc phơ rối bời. Giọng nói của cô cất lên, vẫn còn chút run rẩy vì những ký ức và cảm xúc đang xáo trộn, nhưng lại kiên quyết lạ thường, như một câu hỏi đã được kìm nén suốt mười lăm năm trời.

“Chào bà,” Xuân nói, “bà có phải là bà Ánh không ạ?”

Giọng nói trầm ấm, dù run rẩy đôi chút vì cảm xúc, vẫn như một mũi kim sắc lạnh đâm thẳng vào màng nhĩ của bà Ánh. Vị khách lạ này lại hỏi đúng tên bà, một cái tên mà trong làng này không mấy ai còn để tâm đến. Bà Ánh ngẩng đầu lên, đôi mắt mờ đục nheo lại, cố gắng nhìn rõ hơn gương mặt đối diện. Hình bóng này quen lắm, cái dáng đứng, mái tóc, và cả ánh mắt kiên định ấy nữa. Rồi, một sợi ký ức mỏng manh chợt đứt đoạn, nhưng chính âm thanh vừa rồi, cái giọng nói đã từng văng vẳng trong căn nhà ngói ba gian này suốt mấy năm trời, bỗng chốc ùa về.

Bà Ánh chợt giật mình, đôi tay đang vá áo bỗng khựng lại, chiếc kim may áo suýt nữa đâm vào ngón tay gầy guộc. Đôi mắt trũng sâu của bà bỗng sáng lên một cách kỳ lạ, như thể vừa nhận ra một điều gì đó kinh hoàng. Nhưng chỉ một tích tắc sau, ánh sáng đó vụt tắt, thay vào đó là sự hoảng loạn tột cùng, chiếm lấy toàn bộ khuôn mặt đã hằn sâu những nếp nhăn. Cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, bà cảm thấy tim mình đập dồn dập, như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Môi bà khô khốc, lắp bắp, giọng nói như bị bóp nghẹt, run rẩy đến nỗi những âm tiết cuối cùng gần như tan biến trong không khí.

“Mày… mày là con Xuân sao?” bà Ánh thều thào, gần như không tin vào những gì mình vừa cảm nhận. Sự sợ hãi và kinh ngạc hiện rõ mồn một trên khuôn mặt già nua, tiều tụy của bà. Từng kỷ niệm cũ, những ký ức mà bà đã cố gắng chôn vùi dưới lớp bụi thời gian, giờ đây ùa về như một cơn ác mộng kinh hoàng, không cho bà bất kỳ cơ hội nào để né tránh. Hình ảnh của Thành, của những lời cay nghiệt bà đã trút xuống Xuân, và cảnh tượng Xuân lầm lũi rời đi dưới cơn mưa, tất cả cuộn xoáy trong tâm trí bà. Bà Ánh lùi lại một bước, chiếc kim và miếng vải tuột khỏi tay, rơi xuống nền đất, tạo ra âm thanh nhỏ xíu nhưng chói tai trong không gian tĩnh mịch.

Xuân không đáp, chỉ lặng lẽ nhìn bà Ánh, ánh mắt sâu thẳm như chứa đựng cả một dòng sông ký ức. Bà Ánh lùi thêm một bước, vấp phải ngưỡng cửa, thân thể gầy guộc chao đảo. Mọi phòng vệ trong bà sụp đổ, nhường chỗ cho nỗi kinh hoàng và một cảm giác tội lỗi nặng trĩu. Căn nhà ngói ba gian vốn tĩnh mịch giờ đây như nín thở, chờ đợi một phán quyết vô hình.

“Bà còn nhớ không?” Giọng Xuân trầm ấm, nhưng ẩn chứa sự lạnh lùng đến rợn người, như thể mỗi từ ngữ được nhả ra đều là một mũi dao. “Mười lăm năm trước, cũng tại chính căn nhà này, bà đã đuổi tôi đi như thế nào?”

Lời nói của Xuân như một cú đấm thẳng vào lồng ngực bà Ánh, khiến bà nghẹt thở. Bà Ánh không dám đối diện với ánh mắt của Xuân, vội cúi gằm mặt, mái tóc bạc phơ che đi một nửa khuôn mặt đã hằn sâu những nếp nhăn. Cơ thể bà run rẩy bần bật, không chỉ vì sợ hãi mà còn vì mặc cảm, vì những kỷ niệm xưa cũ đột ngột ùa về. Xuân chậm rãi bước tới, mỗi bước chân như gõ vào trái tim đang đập thình thịch

admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *