Bí ẩn cái ch/ế/t bà nội 49 ngày: Phát hiện c/h/ế/t người trong tấm vải nhựa!
“Không thể nào! Đây là… người!” tiếng hét của Chú Ba dội lên, vang vọng khắp căn nhà ngột ngạt.
Mọi người bám chặt vào nhau, mắt mở to, hơi thở ngắn quặn. Con chó rên rỉ, lông đứng gà, lùi lại như sợ hãi trước bí ẩn bất ngờ.
Cậu Hai nắm chặt tay lái sàn nhà, môi anh khép hờ: “Ai… ai đã chết ở đây?”
Bà nội, mái tóc bạc cụp về sau, tay run rẩy kéo chiếc khăn trùm lên đầu, tiếng ngậm ngùi: “Thảo… Thảo?”
Thảo, người giúp việc đã mất, hiện ra trong trí nhớ của họ. Họ nhớ lại cô gái trẻ, nụ cười hiền hòa, luôn chịu khó quét dọn, chăm lo cho gia đình.
Chú Ba ngẩng lên, mắt đổ lệ: “Tôi đã đào mạnh hơn, nhưng không ngờ…”. Anh cúi xuống, nhặt mảnh vải nhựa đen bọc nylon, đưa cho Cậu Hai.
Cậu Hai nhìn kỹ, tiếng nói run rẩy: “Cô ấy… 30 tuổi… chết khoảng năm tháng trước.”
Bà nội thở dài, tiếng ợt: “Cô ấy đã rời chúng ta… nhưng sao lại…”
Con chó sủa một lần, rồi lặng thinh, ánh mắt dõi theo mảnh vải.
Tiếng gọi của điện thoại vang lên; Cảnh sát đã đến. Các thanh tra bước vào, ánh đèn pin chiếu sáng vào bức tường, lộ rõ hình ảnh xác. Họ cúi xuống, xúc động: “Chúng tôi sẽ kiểm tra kỹ lưỡng.”
Một thanh tra đứng lên, giọng đông đảo: “Xin quý vị cho chúng tôi một chút thời gian. Vui lòng không chạm vào bất kỳ vật gì nữa.”
Cậu Hai gật đầu, nhưng ánh mắt không rời khỏi xác. Anh thì thầm: “Thảo… sao lại ở đây?”
Bà nội lặng lẽ ngồi trên ghế, tay bám vào chiếc gối cũ, nước mắt trào dày: “Bây giờ… mọi chuyện đều vô nghĩa.”
Một tiếng rít của máy hút ẩm vang lên, tiếng động lặng lẽ làm bầu không khí càng căng thẳng. Các thành viên trong gia đình nhìn nhau, chợt nhận ra rằng mọi bí mật đang dần bật lên, và họ không thể trốn tránh được.
Cảnh sát khẽ lặng lẽ xếp xe quanh ngôi nhà, đèn pin của họ quét lên bức tường ẩm ướt, tiết lộ rõ ràng hình hài xác. Trước cánh cổng, một đội trưởng mặc áo xanh đứng thẳng, giọng nói cương nghị vang lên.
Đội trưởng: “Chúng ta sẽ tiến hành điều tra ngay lập tức.”
Các thanh tra rải dây đánh dấu quanh khu vực, nhìn chằm chằm vào mảnh vải nhựa đen bọc nylon còn lêu le trên sàn. Một thanh tra trẻ cầm sổ ghi chép, lắc đầu: “Xác định thời gian tử vong… khoảng 5 tháng trước, phụ nữ 30 tuổi.”
Cậu Hai, đôi mắt rưng rưng, ngón tay chạm vào nhánh gỗ cũ, thở dài: “Thảo… tại sao lại ở đây? Cô ấy không thể…”
Bà nội, tay nắm chặt cái khăn trùm, rì lên: “Mình đã mất người… mà giờ còn… sao lại…”
Chú Ba, vẫn còn đứng gần góc tường, ngậm ngùi: “Em… em đã khuất rồi. Đâu rồi…?”
Con chó rít lên một tiếng yếu ớt, rồi lặng lẽ ngồi băng rãi bên cánh cửa, mắt dõi theo mọi di chuyển.
Thanh tra đội trưởng quét mắt quanh khu vực, chỉ ra: “Không ai được chạm vào bất kỳ vật nào. Đội kiểm tra hiện trường sẽ tiến hành ngay.”
Cậu Hai gượng lên, cố gắng nắm lấy sức mạnh: “Có ai biết gì về Thảo? Bất cứ chi tiết nào cũng quan trọng.”
Một thanh tra nam, nở nụ cười lạnh lùng, đáp: “Tất cả sẽ được phỏng vấn. Giờ chúng ta phải bảo toàn hiện trường.”
Tiếng còi xe vang lên, báo hiệu vòng tròn đèn pin mở rộng, dần dần bao trùm toàn bộ ngôi nhà. Bầu không khí nặng nề, như một tấm màn dày chứa đựng bao lời chưa thốt ra.
Bà nội cúi chầm chậm, mắt nhìn vào mảnh vải: “Hãy để họ tìm ra sự thật… dù nó có đau đớn.”
Nhân viên y tế, áo choàng trắng, bước vào trong ánh sáng le lói của đèn pin, ánh mắt tỉnh táo lướt qua tấm vải nhựa đen bọc nylon. Họ quỳ xuống, dùng ống kính siêu âm cầm tay để kiểm tra mức độ phân hủy.
Y tá Mai rời mắt khỏi màn hình, nghiêng người: “Xác định… phụ nữ, 30 tuổi, tử vong khoảng 5 tháng trước.”
Bác sĩ Hoàng gật đầu, giọng lạnh lùng: “Ngộ độc nghiêm trọng, các dấu hiệu khô từ trong ruột tới hệ thần kinh. Không dấu vết của thương tích bên ngoài.”
Cậu Hai, tay nắm chặt gối, nói thầm: “Thảo… sao lại chết dở như vậy?”
Bà nội (tên không được đề cập) gào khóc, giọng quắc vỗ: “Mẹ… đã mất rồi, mà bây giờ… sao lại…”
Chú Ba đứng một bên, lặng lẽ nhìn vào mảnh vải: “Em… em đã không còn nữa, ai biết được chuyện gì đã xảy ra?”
Con chó rên rỉ, lờ đờ tiến lại gần, mồm mở như muốn kêu lên nhưng chỉ thở gấp.
Thanh tra đội trưởng lên tiếng cứng rắn: “Mọi người, không được chạm vào bất kỳ vật dụng nào. Đội y tế sẽ ghi lại toàn bộ dấu vết.”
Y tá Mai lắp máy đo nồng độ chất độc: “Kết quả… mức độc tố cao gấp ba lần mức an toàn. Ngộ độc diệt tử, có thể do thực phẩm nhiễm độc.”
Bà nội (tên không được đề cập) lặng người, giọng run rẩy: “Nếu… nếu là… thực phẩm… ai đã để ra?”
Cậu Hai nín thở, mắt dán vào cánh cửa bếp: “Thảo luôn bảo chăm sóc thú cưng… có thể cô đã cho chó ăn gì đó?”
Bác sĩ Hoàng nhíu mày: “Cần kiểm tra hàm răng và dạ dày chó, để xác định mối liên hệ.”
Con chó giật mình, thở gấp, đuôi lắc nhẹ như muốn phản kháng.
Thanh tra đội trưởng chỉ tay vào bức tường phía sau: “Vải nhựa này sẽ được lấy mẫu, gửi phòng pháp y. Mọi người, giữ im lặng, không ai rời khỏi hiện trường cho tới khi báo cáo cuối cùng.”
Bà nội (tên không được đề cập) rơi nước mắt, thầm nghĩ: “Sự thật sẽ ra sao, mà hồn cô vẫn còn lặng im…”
Thanh tra đội trưởng khẽ dậm bước lại, ánh đèn pin lướt qua mặt đồng hồ tủ lạnh cũ. “Ai là người cuối cùng đưa đồ ăn vào bếp?” ông hỏi, giọng có vẻ muốn vạch móc ai chịu trách nhiệm.
Cậu Hai rụt rè, mắt đang bám chặt vào con chó đang gầm gừ. “Mình… mình đã cho Thảo chuẩn bị bữa ăn cho chó tối qua. Cô ấy để 1 túi thực phẩm khô trong tủ lạnh, mình không nghĩ có gì lạ.”
Chú Ba giật mình, tay nắm chặt mảnh vải nhựa. “Thảo… cô ấy thường giữ thực phẩm cho chó trong túi nylon. Sáng hôm nay mình thấy túi mở nắp, nhưng không để ý.”
Con chó thở dốc, mắt lộ ra một ánh sáng hoang dại. Đột nhiên, tiếng gầm rên rỉ vang lên, bộ lông dày của nó rên rỉ như muốn báo hiệu.
Bà nội nằm gục trên sàn, nước mắt chảy dài, tiếng khóc thở phát ra như tiếng gào thét của hồn người mất. “Ai lại làm được chuyện này?!” cô la lên, giọng quắt vỗ, tay run rẩy ôm lấy thân mình.
Y tá Mai cúi xuống, lấy điện thoại liên lạc với phòng thí nghiệm. “Chúng tôi sẽ lấy mẫu dạ dày của chó ngay, nếu có chất độc thì sẽ chứng minh mối liên hệ.”
Bác sĩ Hoàng lắc đầu, ánh mắt lạnh lùng. “Nếu thực phẩm đã bị nhiễm độc, người chuẩn bị—” ông dừng lại, nhìn thẳng vào mắt Cậu Hai. “—người đó phải chịu trách nhiệm.”
Cậu Hai nghẹt thở, suy nghĩ nhanh. “Nếu… nếu không phải mình? Thảo đã …” anh ngắt lời, chợt nhớ tới tờ giấy rách trong túi nylon, nơi ghi chú ‘đã mua thực phẩm từ chợ Đình Mai, ngày 12/5’.
Thanh tra đội trưởng bẻ túi nylon, ráp lại tờ giấy. “Đây là nơi mua. Chúng ta sẽ gọi kiểm tra lô hàng.”
Tiếng gầm của con chó lại vang lên, lần này mạnh hơn, nó lao về phía vỉa bếp, thả ra một một tiếng rít khúc khích. Mọi người quay lại, chỉ thấy một vết máu chảy dọc trên sàn, dẫn tới góc tủ lạnh.
Bà nội cúi đầu, nhìn vết máu, thở dài. “Mẹ… sợ rằng mình đã bỏ lỡ dấu hiệu từ lúc đầu.”
Con chó sủa vang, nạt nộ, rồi bất ngờ dừng lại, nhìn vào gầm tủ. Một túi nylon bẩn thỉu hiện ra, bên trong là mớ bùn và một chiếc lọ thủy tinh nhỏ, vỏ rách.
Thanh tra đội trưởng nhặt lọ lên, cầm dưới ánh sáng. “Đây là chất độc hợp chất B, mức độ độc cao gấp năm lần cho phép. Đúng như y tá Mai đo được.”
Bác sĩ Hoàng gãi đầu, mắt nhìn vào lọ. “Thảo đã vô tình đưa chất độc này vào thực phẩm cho chó. Ai đã để nó ở đây?”
Chú Ba run rẩy, mắt lấp lệ. “Tôi… tôi đã chứng kiến ai đó lắp lọ vào túi trước khi Thảo đến. Nhưng tôi sợ.”
Thanh tra đội trưởng nắm chặt túi nylon, nhìn thẳng vào mắt Chú Ba. “Sợ gì? Nếu không nói, mọi người sẽ chết tiếp. Hãy nói ngay.”
Chú Ba nhổ lủi. “Đó là cô hàng xóm, bà Lan. Cô ấy có mối thù với gia đình mình từ năm nay qua việc tranh đất. Cô ấy đã đổ chất độc vào thực phẩm để trả thù.”
Cậu Hai nhảy lên, giọng cáu gắt. “Bà Lan? Đã đến mức này rồi sao?!”
Bà nội vô vọng khóc lóc, gào lên: “Mẹ mất rồi! Giờ còn ai còn sống trong nỗi sợ hãi này?!”
Tiếng chuông báo động vang lên, báo hiệu đội cảnh sát đang đến. Thanh tra đội trưởng hô to: “Mọi người, giữ yên lặng! Chúng ta sẽ đưa bà Lan ra trước công lý!”
Trong khi đó, con chó sủa vang, đuợc người đưa ra khỏi ngôi nhà, lại quay quay mắt nhìn lại cái hộp vải nhựa đen ẩn trong góc tối, như muốn khắc sâu ký ức.
Thanh tra đội trưởng đứng dưới ánh sáng rực rỡ của đèn flash, mắt lộ vẻ căng thẳng khi máy quay liên tục quay lại khuôn mặt bối rối. Tiếng ầm ĩ của loa phát thanh phát ra tiếng vang: “Báo chí, xin dừng lại ở cổng nhà, mọi người giữ khoảng cách.”
Một phóng viên nữ, áo khoác màu đen, gạt micro lên, bước tới gần cánh cửa sổ mở hé. “Chị Thanh tra, có thể trả lời ngay được không? Có liên quan gì tới người giúp việc Thảo trong vụ việc này?”
Thanh tra đội trưởng hít một hơi sâu, giọng cứng rắn: “Chúng tôi đang điều tra hiện trường, mọi chi tiết sẽ được công bố khi có kết luận. Hiện tại chưa có kết luận cuối cùng.”
Phóng viên không bỏ lỡ cơ hội, bật micro: “Nhưng đã có người nói rằng Thảo có thể đã vô tình để chất độc vào thực phẩm cho chó. Chị có thể xác nhận?”
Bác sĩ Hoàng, đứng bên cạnh, gắp lấy mẫu từ lọ thủy tinh, nghiêm khắc đáp: “Chúng tôi đang phân tích mẫu. Cho tới khi kết quả xác định, mọi suy đoán đều là vô căn cứ.”
Cậu Hai, tay vẫn còn run, thở hổn hển, thì thầm: “Nếu tôi không biết gì, tại sao họ lại nghi ngờ tôi?”
Thanh tra đội trưởng quay sang Cậu Hai, ánh mắt cắt ngang: “Anh là chủ nhà, người cuối cùng tiếp xúc với thực phẩm. Không phải để đổ lỗi, mà để hiểu mọi khía cạnh.”
Phóng viên lẩm bẩm, ghi chép nhanh: “Vậy có thật là chất độc đã được đặt trong túi nylon, và ai là người gắn lọ vào?”
Chú Ba, mặt nhợt nhạt, nín thở rồi trả lời: “Tôi đã thấy bà Lan thả lọ vào túi trước khi Thảo đến. Tôi không dám nói vì sợ bị trả thù.”
Thanh tra đội trưởng gắp lấy giấy tờ, giơ lên máy quay: “Đây là lời khai của người chứng kiến, sẽ được xác thực tại đồn cảnh sát.”
Đột nhiên, một chiếc xe cảnh sát ánh sáng xanh lấp lánh dừng lại ngay trước cổng. Hai cảnh sát hạ cánh, mang theo khẩu trang và túi đựng bằng chứng. “Chúng tôi sẽ thu giữ toàn bộ hiện trường,” người trong đó báo cáo.
Bà nội, đang nghiến răng nín thở, giọng cô nghẹn ngào: “Mẹ đã chết chưa? Tại sao phải kéo dài thêm nữa?”
Y tá Mai, vẫn còn cầm điện thoại, nói nhanh: “Kết quả xét nghiệm sẽ có trong 24 giờ. Nếu chất độc xác nhận, chúng ta sẽ có bằng chứng quyết định.”
Phóng viên quay lại, ánh đèn flash chói lóa: “Cô ấy, bà Lan, sẽ bị bắt giam hay…?”
Thanh tra đội trưởng gật đầu, nhưng giọng vẫn lạnh lùng: “Chúng tôi sẽ đưa bà Lan ra trước công lý. Đó là nhiệm vụ của chúng tôi.”
Âm thanh của loa phát thanh lại vang lên, nhắc nhở mọi người rời khỏi khu vực. Con chó, còn trong lồng, rên rỉ một tiếng yếu ớt, như muốn nói lời chia tay.
Khi cảnh báo tan, các phóng viên lập tức rời đi, để lại không gian yên lặng hơn, chỉ còn tiếng thở dốc của những người còn lại và tiếng tiếng động nhẹ của chiếc cửa sổ bật lên trong gió đêm.
Thanh tra đội trưởng lặng lẽ rời khỏi cánh cửa sổ, bước tới góc phòng nơi chiếc hộp gỗ cũ đặt trên tủ. Anh mở nắp, lấy ra một cuốn sổ da đã cũ kỹ, bìa màu sẫm.
“Đây là nhật ký của Thảo,” hắn nói, giọng thấp nhưng rõ ràng. “Hãy xem cô ấy đã ghi lại gì.”
Cậu Hai lặng người, mắt dán vào trang bìa, hơi thở nghẹt.
Bác sĩ Hoàng gật đầu, chỉ vào một tờ giấy xé rách: “Cô ấy viết về… gia đình?”
Thanh tra đội trưởng lật trang đầu, ánh đèn flash chiếu lên những nét chữ ngắt quẻ:
*“Ngày đầu tiên đến nhà này, anh Cậu Hai giàu mùi thuốc lá, mẹ anh luôn la mắng. Bố tôi đã chết năm ngoái, bà Lan chỉ nghĩ tới tài sản. Tôi không được phép ra ngoài, chỉ được làm việc trong bếp, chịu đựng tiếng cãi nhau mỗi khi trời tối.”*
Thảo lặng lẽ gập lại, rơi nước mắt.
“Cậu Hai, cô ấy đã viết rằng…” Thanh tra đội trưởng quay sang cậu Hai, giọng sắc bén. “Bạn có gì muốn nói?”
Cậu Hai rụt rè, giọng khàn: “Tôi… tôi không biết cô ấy đã chịu đựng… ”
Chú Ba đứng dọc tường, thở dài: “Tôi nghe thấy họ luôn cãi nhau, tiếng la hét vang khắp nhà. Thảo thường lao vào tủ lạnh để lấy gì đó ăn, nhưng… bà Lan cứ bảo cô không được ăn gì.”
Thanh tra đội trưởng mở một trang khác, nơi Thảo liệt kê các ngày:
*“16/4 – Bố tôi rơi vào bầu trời, tôi chứng kiến. 20/4 – Bà Lan đổ một chai thuốc nhuộm vào nước đậu. 2/5 – Tôi bị đẩy vào góc, cô lợn con rò rỉ tiếng kêu.”*
“Chắc chắn cô ấy đã biết gì về chất độc?” bác sĩ Hoàng đặt ống nghiệm lên bàn, mắt không rời mẫu.
“Không chỉ biết,” Thanh tra đội trưởng đáp, “cô ấy đã ghi lại thời gian và cách bà Lan giấu lọ vào túi nylon.”
Cô Lan xuất hiện từ phía sau, dáng người run rẩy, mắt ngấn lệ: “Tôi… tôi không muốn cô ấy chết. Tôi chỉ… muốn bảo vệ tài sản.”
Bà nội, im lặng trong góc, nắm chặt tay vào đức mẹ đã mất, tiếng thở dài nghe như tiếng gió thổi qua rặng cây khô.
“Đây không phải chỉ là vụ giết người,” Thanh tra đội trưởng nói, giọng lạnh lùng. “Đó là câu chuyện về bạo lực gia đình, áp bức và sự im lặng chết người.”
Cậu Hai dậm chân, mắt chói lửa: “Tôi sẽ chịu trách nhiệm cho mọi chuyện!”
Chú Ba tiến lại, giọng gắt: “Bạn đã quay lại khi cô ấy chết, nhưng bây giờ công lý sẽ tới.”
Thanh tra đội trưởng giơ tay, chỉ vào ngăn kéo: “Giữ lại nhật ký này làm bằng chứng. Mọi người, thu dọn món đồ cá nhân, không để lại dấu vết nào.”
Tiếng đập cửa sắt vang lên, cảnh sát bước vào, mang theo túi đựng bằng chứng, bao quanh căn nhà truyền thống.
Trong lúc mọi người rời đi, con chó trong lồng thở hổn hển, mắt lấp lánh như muốn kêu gọi sự tha thứ.
Bà nội lặng lẽ đứng bên cửa sổ, nhìn ra đêm tối, nỗi đau dâng lên như sóng biển không ngừng.
Thanh tra đội trưởng quay lại ngăn kéo nơi Thảo từng cất đồ, ánh đèn flash lướt qua những vết bẩn cũ kỹ. Anh ngừng lại khi thấy một túi nhựa đen bọc nylon, bên trong là những viên thuốc nhỏ li ti, màu vàng nhạt.
“Đây… là gì?” Chú Ba cúi xuống, tay run rẩy cầm lấy túi.
“Có thể là thuốc độc,” Thanh tra đội trưởng đáp, giọng lạnh lùng. “Có thể là dấu hiệu của tự tử hay ám sát.”
Cậu Hai bước tới, mắt mở to, môi run rùng. “Tôi… tôi không hiểu. Thảo… cô ấy đã…”
“Đừng vội kết luận,” Bác sĩ Hoàng ngắt lời, đặt ống nghiệm lên bàn và cầm mẫu thuốc lên kính lúp. “Nếu là độc chất, chúng ta cần phân tích ngay. Đừng để ai bỏ qua chi tiết này.”
Thảo, nằm im lặng trên sàn, không còn nhịp thở. Con chó trong lồng sủa rít, ngòi mũi của nó chạm vào lưới thép, như muốn phá vỡ sự im lặng.
“Ai đã cho cô ấy những viên thuốc này?” Thanh tra đội trưởng hỏi, mắt lướt sang Cậu Hai.
Cậu Hai hít một hơi dài, giọng nghẹt: “Tôi… tôi không biết. Tôi chỉ…”
“Biết rồi!” Chú Ba la lên, giọng đầy dằn vặt. “Cô Lan… cô ấy đã nói với tôi rằng cô ấy muốn bảo vệ tài sản. Có lẽ cô ấy đã đưa thuốc vào túi ấy để…”
“Đừng vội tưởng tượng,” Thanh tra đội trưởng giật tay cầm túi, ném lên bàn. “Chúng ta sẽ để pháp y xác định. Nhưng nếu đây là tự tử, ai đã đặt cô ấy vào hoàn cảnh đó?”
Bà nội đứng lặng bên cửa sổ, mặt xanh úa, mắt dõi theo bóng đêm. “Nếu cô ấy muốn chết, tại sao lại giấu thuốc trong ngăn kéo? Ai đã biết?”
Thanh tra đội trưởng đặt túi vào bag đựng bằng chứng, ánh sáng flash chiếu lên vách tường, tạo nên một vòng tròn ánh sáng chói lóa. “Mọi người, thu dọn lại. Đừng để lại gì nữa.”
Cậu Hai gồng mình lên, nắm chặt tay, tiếng thở dốc nặng nề. “Tôi sẽ chịu trách nhiệm cho mọi chuyện,” anh thốt lên, giọng run rẩy nhưng quyết tâm.
Con chó bắn phá lồng, vỡ ra, chạy quanh chân mọi người, lũ lùm cộp như muốn phá tan mọi bí mật.
Thanh tra đội trưởng nghiêng người nhìn vào túi thuốc, ánh mắt sắc lạnh. “Chúng ta sẽ giải mã được câu trả lời,” anh nói, giọng vang vọng trong không gian ngột ngạt của ngôi nhà cũ.
Thanh tra đội trưởng rời bàn, mắt lướt qua ánh sáng dao động của đèn flash còn lại. “Mọi người, hãy ngồi lại. Còn lại gì nữa?”
Cậu Hai thở dài, tay nắm chặt lưng áo, giọng nghẹn ngào: “Mình không biết cô ấy đã mang gì trong nhà suốt bao năm.”
Chú Ba ngồi trên ghế gỗ cũ, mắt nhìn xuống tay, tim thầm đập rộn ràng. “Những năm qua, tôi chỉ thấy… tiếng rít của cô ấy khi mở ngăn kéo. Không thấy gì lạ.”
Bác sĩ Hoàng đặt lọ nghiệm lên bàn, ánh sáng liếc qua vải nhựa đen. “Nếu thuốc này đã tồn tại từ lâu, nó có thể đã hòa tan trong không khí, nhưng chúng ta vẫn có mẫu để phân tích.”
Con chó, vẫn gào rú, đuổi vòng quanh chân họ, đuôi quẫy như muốn xé toạc mọi bí mật.
Bà nội đứng bên cửa sổ, mắt rưng rưng, tiếng thở dốc nặng nề. “Đó là vì… vì ông bà không bao giờ để tôi hỏi, không bao giờ để tôi biết.”
Thanh tra đội trưởng cúi xuống, chạm tay vào túi đựng bằng chứng, ánh mắt lạnh lùng. “Xác định nguyên chất, ta sẽ biết được loại chất độc, liều lượng, thời gian tồn tại.”
Cậu Hai dừng lại, mắt nhìn lên gương mặt thanh tra. “Nếu đó là… thuốc tự tử, thì ai đã ép cô ấy uống?”
Chú Ba lắc đầu, giọng ngập ngừng: “Tôi nghe mẹ nói, cô Lan đã bảo tôi giữ kín, không để ai biết. Nhưng tôi không hiểu vì sao phải giấu.”
Bác sĩ Hoàng kéo một ống nghiệm ra, bơm dung dịch vào. “Ta sẽ ngay lập tức gửi mẫu tới phòng pháp y. Đừng để bất kỳ ai… nữa.”
Tiếng điện thoại vang lên, Thanh tra đội trưởng vung tay cầm máy. “Ai đang gọi?”
Giọng cất lên từ bên kia: “Đây là Trưởng phòng pháp y, chúng tôi đã phát hiện một dấu vết… chất độc trong mẫu kháng sinh. Bạn cần chuẩn bị cho một khởi tố lớn.”
Cậu Hai rơi ngã vào ghế, tay ép mạnh vào đầu gối. “Chúng ta… chúng ta đã bị lừa suốt bao năm.”
Chú Ba đứng dậy, gồng người về phía cánh cửa. “Không còn thời gian để quay lại. Hãy đưa bằng chứng ra ngoài, để mọi người biết sự thật.”
Bà nội ôn lại ký ức, vòng tay co lại quanh lấy cổ tay. “Cô ấy đã sống trong bóng tối, chúng ta chỉ mới mở ra hôm nay.”
Con chó húc vào ga-lăng, kêu to “gâu!” như một tiếng chuông báo nguy.
Thanh tra đội trưởng chỉ vào túi thuốc, mắt chói sáng. “Mọi người, rời khỏi này ngay. Tôi sẽ bảo vệ bằng chứng, và sẽ đưa kẻ đứng sau tất cả ra tòa.”
Cậu Hai nhặt lấy chiếc đồng hồ cũ của ông, đặt lên bàn, đồng hồ kêu tạch từng giây, như nhắc nhở thời gian không còn dư thừa.
“Nếu muốn giữ im lặng, họ đã chết,” Chú Ba thở dài, “Nhưng bây giờ, câu chuyện sẽ được hé lộ.”
Bà nội đứng dậy, ánh mắt bừng lên quyết tâm. “Mình sẽ không để cô ấy, hay bất kỳ ai nữa, chịu đựng im lặng.”
Tiếng còi xe cứu trợ vang lên từ xa, ánh đèn cảnh sát quai quây quanh ngôi nhà, hứa hẹn một hồi kết mới đang chờ.
Thanh tra đội trưởng quay lại góc phòng khách, ánh sáng flash chập chờn trên những mảnh vải nhựa đen bọc nylon còn bám trên sàn. Đột nhiên, con chó hú lên, chân rình rập quanh một vệt đen dày hơn.
“Cái gì vậy, nó cào đây?” Chú Ba cúi đầu, ngón tay chạm vào những vết xước sâu trên gỗ.
“Đây không phải dấu chân của tôi,” Cậu Hai thở nặng, mắt dồn vào các rãnh loang màu — rãnh cũ có thể đã làm mất một phần bằng chứng.
Con chó gầm lên, đuôi quẫy mạnh, cào mạnh hơn, làm vết xước mở rộng như một lưỡi dao.
“Đừng để nó tiếp tục,” thanh tra đội trưởng ra lệnh, giọng lạnh lùng, “bảo vệ cái còn lại và đừng để bất kỳ thứ gì còn nữa mất tích.”
Bà nội đứng bên cửa sổ, mắt ướt như sương đêm. “Nếu nó cào được tới… có thể vô tình chà xé đi mảnh vụn cuối cùng của cô ấy.”
Bác sĩ Hoàng lùi lại, nhìn vào vết cào, tay cầm ống nghiệm chạm vào một mảnh vụn vải dính trên rãnh. “Nếu chất độc đã bám vào bề mặt này, chúng ta có thể mất thông tin quan trọng.”
Con chó quặn quanh chân Cậu Hai, mắt lấp lánh như muốn nhảy ra khỏi ngăn viên.
“Thôi, tôi sẽ băng bó chân nó,” Chú Ba nói, nhanh chóng kéo dây còng xé xọp, giam lại con chó trong góc tủ. “Không để nó làm hỏng gì thêm.”
Thanh tra đội trưởng dùng chiếc đèn pin hướng thẳng vào vết cào, ánh sáng chiếu lên những dải gỗ bị xước tới độ sâu cam. “Những vết này đã cào sâu tới lớp sơn, phá vỡ lớp bảo vệ của vải nhựa. Nếu có chất độc trên đó, nó đã bị rửa trôi.”
Cậu Hai lắc đầu, giọng nghẹn ngào: “Vậy còn mẫu vải…?”
Bác sĩ Hoàng đưa mẫu vải còn lại, cẩn thận cắt một miếng nhỏ để gửi ngay. “Mẫu này vẫn nguyên vẹn, nhưng phần phía trên đã bị cào quét sạch.”
“Cái chó này…” Chú Ba gượng nín, “có lẽ đã nhận lệnh gì đó, hoặc chỉ vì sợ.”
Bà nội im lặng, đôi mắt dõi theo vết xước, như nhìn thấy một phần hồn cô đã mất. “Trong bóng tối, có thứ gì đó luôn muốn che giấu sự thật.”
Thanh tra đội trưởng gập tay lại, nhìn vào chiếc túi bằng chứng: “Chúng ta sẽ không để vụ này trôi qua vô ích.” Anh chỉ vào con chó, “Hãy giữ nó ở đây cho tới khi điều tra kết thúc.”
Con chó gầm rít một lần nữa, rồi im lặng, đứng trong ngõ tối của nhà truyền thống, như một bí ẩn chưa được giải đáp.
Tiếng còi xe cứu trợ vẫn vang xa, nhưng trong phòng, bầu không khí nặng nề hơn bao giờ hết, khi mọi người nhận ra rằng một phần chứng cứ đã bị rạch rưới, và chỉ còn lại những mảnh vụn để tiếp tục truy tìm câu trả lời.
Thanh tra đội trưởng cúi xuống lấy mảnh vải còn nguyên, đặt lên tay găng tay nitril. “Cầm chặt, không để bất kỳ bọt nước nào chạm vào,” anh lệnh.
Bác sĩ Hoàng nhanh tay đặt mẫu vào túi nylon đục lỗ, niêm phong bằng băng keo bạc. “Đây là phần còn lại, chưa bị xước. Chúng ta sẽ gửi ngay tới phòng pháp y.”
Con chó rình rập dưới gầm bàn, mắt lạnh lùng như muốn nuốt chửng mọi chứng cứ. Chú Ba bước tới, kéo dây còng gắn vào cổ chó, cố gắng kiềm chế. “Đừng để nó ngủ quên, nếu nó di chuyển…”
Cậu Hai nắm chặt tay, giọng nghẹn ngào: “Nếu tin cá nhân của tôi không còn, thì ai sẽ biết cô ấy đã chết như thế nào?”
Bà nội đứng dừng lại, tay khẽ chạm vào tường gỗ rỉ sét. “Cô ấy đã chết rồi, nhưng cái bóng ấy vẫn còn lảng tránh,” cô thì thầm, ánh mắt dõi theo mẫu vải trong tay bác sĩ.
Kỹ thuật viên phòng pháp y, anh Trọng, xuất hiện trong ánh sáng mờ của đèn pin. Anh đeo kính tăng thị lực, mở nắp tủ lạnh chứa các dụng cụ xét nghiệm. “Chúng ta sẽ phân tích bằng GC‑MS, tìm dấu vết chất độc trên sợi nylon. Nếu còn dư lượng, nó sẽ lộ ra ngay.”
Thanh tra đội trưởng gật đầu, mắt không rời mẫu vải. “Hãy chuẩn bị, không cho phép bất kỳ thứ gì làm mất dấu vết. Nếu chất độc này tồn tại, chúng ta sẽ biết người nào đã dùng nó để giết người.”
Bác sĩ Hoàng đưa vải vào ống nghiệm, nhẹ nhàng đổ dung môi lên bề mặt. “Mùi này… có chút khó chịu, nhưng chưa đủ để kết luận.”
Trọng rót dung dịch vào máy, các đồng hồ kim đồng hồ chạy nhanh. “Hệ thống đang quét…”
Trong khoảnh khắc im lặng, tiếng gió thổi qua khung cửa sổ cũ rơi lên, mang theo tiếng rít của xích cũ. Con chó rên rỉ nhẹ, như thở ra một hơi bảo vệ cuối cùng cho bí mật.
“Có kết quả,” Trọng nói ngắt quãng, mắt dán vào màn hình. “Chúng ta phát hiện một hợp chất organophosphate, nồng độ thấp nhưng đủ gây tử vong sau vài tháng.”
Cậu Hai sững sờ, tay run run. “Cô ấy chết vì chất độc… từ khi nào?”
Thanh tra đội trưởng gập tay lên, ánh đèn pin chiếu vào khuôn mặt mệt mỏi của Bà nội. “Bạn đã biết gì, bà nội? Ai mang chất độc vào trong vải?”
Bà nội cầm chặt tay, môi nở nụ cười duyên dáng nhưng đầy thách thức. “Tôi… tôi đã gói cô ấy bằng vải để bảo vệ. Ai đó đã bôi chất độc lên bên trong chiếc bọc, rồi để nó chết dần.”
Trọng nhìn chằm chằm vào mẫu, giọng trầm: “Chất độc này chỉ được sản xuất trong một phòng thí nghiệm duy nhất, thuộc công ty địa phương. Nếu chúng ta tìm ra nguồn cung, chúng ta sẽ có chìa khóa mở ra toàn bộ vụ án.”
Thanh tra đội trưởng suy nghĩ nhanh, giọng quyết đoán: “Gửi mẫu tới phòng xét nghiệm quốc gia, đồng thời truy xuất nguồn hàng. Chúng ta không để bất kỳ ai trốn thoát.”
Cậu Hai hít một hơi dài, nhìn vào mắt bà nội. “Nếu có người trong gia đình…”
Bà nội gật nhẹ, giọng xì xào nhẹ nhàng: “Sự thật luôn bị che giấu, nhưng không ai có thể tránh khỏi ánh sáng cuối cùng.”
“Có ai biết về việc này?” Thanh tra đội trưởng hét lên, giọng vang vọng trong phòng thí nghiệm chật hẹp, ánh sáng le lói từ đèn neon cũ kỹ.
Cậu Hai khẽ cúi xuống, tay run rụng chiếc la bàn kim loại mà anh vừa nhặt lên từ gầm bàn. “Tôi… tôi không biết. Chỉ là… tôi thấy cô ấy—”
“Cô ấy đã chết vì chất độc,” Trọng đáp, mắt không rời mẫu vải. “Mức độ nồng độ đủ gây tử vong sau khoảng ba tháng, đúng với thời gian ước tính.”
Bà nội đứng lặng, môi khẽ nghiêng lên môi, ánh mắt dán vào chiếc vải. “Ta đã gói cô ấy rồi, rồi… ai lại cho ta chất độc?”
Chú Ba, đang cố gắng kéo chặt dây còng quanh cổ chó, lắc đầu. “Con chó không… không ăn gì, nó… nó chỉ nhìn chúng ta mà thôi.” Anh thở dài, nhận ra ánh mắt sâu thẳm của chú chó dường như đang tìm kiếm một manh mối.
Thanh tra đội trưởng bật lên, bước tới gần hơn. “Ai trong nhà có quyền truy cập vào loại chất này? Đó là organophosphate, chỉ được sản xuất ở một phòng thí nghiệm duy nhất của công ty Dược Hảo Nhân.”
Cậu Hai gợn một tiếng rên. “Công ty Dược Hảo Nhân… tôi đã từng mua thuốc diệt côn trùng cho vườn, nhưng không nhớ có chất độc tới mức này.”
Đột nhiên, tiếng cọt kẹt vang lên khi con chó gầm lên, cuộn mình quanh chiếc bàn, lắc đầu. Trọng dừng lại, nhìn chú chó. “Chó này bốc mùi… có thứ gì đó trên lông nó.”
Chú Ba nhanh chóng dùng khăn giấy ẩm lau sạch lông chó, rồi đưa cho Trọng. “Xem thử, có thể dấu vết nào không.”
Trọng đưa mẫu lông chó vào ống nghiệm, pha cùng dung môi và đưa vào máy phân tích. Nhanh chóng, màn hình hiện ra dải peaks lạ. “Có dấu vết của chất độc tương tự trên lông chó,” anh thốt. “Ai đó đã để chất này tiếp xúc với chó trước khi nó vào nhà.”
Bà nội cúi đầu, tay chạm vào tựa ghế bằng gỗ cũ. “Có lẽ… có người đã cố giấu dấu vết.”
Thanh tra đội trưởng quay sang Cậu Hai, ánh mắt sắc như dao cắt. “Cậu có nhớ ngày trước khi bà nội mất, ai tới nhà mua thuốc?”
Cậu Hai lắc đầu, mắt tràn đầy lo lắng. “Chỉ có anh em chúng tôi, và ông nội. Không ai khác.”
Đột nhiên, tiếng chuông cổng vang lên, làm cả phòng ồ lên. Cửa sổ phía sau không gian bối rối mở ra, và một người đàn ông trung niên, tay cầm túi da cũ, bước vào. Đó là anh em của Cậu Hai, người mà gia đình đã bỏ qua bao năm qua.
“Anh đến làm gì?” Thanh tra đội trưởng hỏi, giọng lạnh lùng.
Người đàn ông rụt rè trả lời, “Tôi… tôi mang về thứ mà bà nội muốn.” Anh rút ra một lọ vải nhựa đen bọc nylon, giống hệt mẫu vải đang nằm trên bàn. “Đây là thứ… tôi lấy từ nhà kho của công ty Dược Hảo Nhân. Tôi không biết nó chứa gì, chỉ biết chúng nó rải khắp nhà để… để tiêu diệt sâu bọ.”
Cậu Hai bừng dậy, mắt tràn đầy hoang mang. “Ta đã bán thuốc cho công ty ấy rồi! Nhưng… tôi chưa bao giờ thấy chất độc này!”
Thanh tra đội trưởng ném ánh mắt tới Trọng, rồi quay lại người đàn ông. “Nếu anh biết ai đã giết bà nội, thì nên nói ngay.”
Người đàn ông hớn hở, mắt ngả lệ. “Tôi… tôi đã nghe bố nói rằng họ muốn dùng chất độc để giết một người phụ nữ mà… họ cho là thừa thãi. Bà nội đã phản đối, nhưng họ ép cô ấy phải chịu.”
Bà nội lặng im, đôi mắt dường như đang dõi lại quá khứ. “Ta đã biết… nhưng không dám nói ra. Khi tôi gói cô ấy, tôi hy vọng sẽ giấu chết cô ấy… chứ không phải giết cô ấy bằng chất độc.”
Tiếng rên rỉ của con chó vang lên lần cuối, rồi chết im.
Thanh tra đội trưởng gập tay lên, quyết định. “Tất cả sẽ bị bắt. Không ai có thể lang thang với tội ác này.”
Câu hỏi còn mở: ai là người thực sự đứng sau chất độc, và ai sẽ gánh chịu hậu quả cuối cùng?
Bà nội rơi mắt vào chiếc hộp gỗ cũ bên cạnh chiếc bàn, lấp lánh dưới ánh đèn nhạt. “Đây là gì?” cô hỏi, giọng run rẩy.
Chú Ba kéo chiếc hộp ra, tay vẫn còn ướt mồ hôi. “Bà, trong đó có… giấy tờ, chứ không phải chỉ là quà cũ.” Anh mở nắp, lộ ra một tập giấy dày cộp, các trang được dán chặt bằng băng keo đen.
Thanh tra đội trưởng nhặt tập giấy lên, mắt lia qua những chữ ký. “Đây là hợp đồng chuyển nhượng tài sản… giữa bà nội và Thảo. Nhưng… ngày ký lại là ba tháng trước khi bà nội mất.”
Bà nội nhìn chằm chằm vào tên Thảo, nhớ lại người giúp việc đã chết năm tháng trước. “Thảo… cô ấy đã làm việc cho chúng ta suốt mười năm. Nhưng sao cô ấy lại nhận phần này?”
Cậu Hai gượng cười, cố giấu sự bất an. “Có lẽ cô ấy được hứa hẹn phần tiền thưởng. Nhưng chúng tôi không bao giờ nghĩ tới…”
“Tiền thưởng?” Trọng chen vào, giọng vang lên. “Nhưng tài sản này chỉ là một phần mảnh đất bé nhặt được từ hòn đảo miền Trung, không đủ để chia cho ai hết.”
Con chó sủa pháo, rồi lặng thinh, như cảm nhận được sức căng thẳng. Chú Ba lặng lẽ đặt giấy lên bàn, rồi lấy ra một tờ giấy trắng, viết nhanh một số. “Số tiền này… 3,2 tỷ đồng, chuyển vào tài khoản của Thảo ngay sau khi bà nội qua đời.”
Bà nội run rẩy, tay chạm vào nỗi đau sâu kín. “Tôi… tôi đã gói cô ấy vì muốn bảo vệ. Nhưng không phải chết vì chất độc. Nếu cô ấy đã nhận tiền, ai đã bỏ thuốc vào?”
Thanh tra đội trưởng mắt rạng, quay sang người đàn ông trung niên. “Anh đã nói cô ấy muốn nhận tiền. Vậy ai đã giữ lại chất độc?”
Người đàn ông quay sang Cậu Hai, giọng nghẹn ngào. “Tôi… tôi đã đưa cho cô ấy một ít thuốc để… để phòng tránh côn trùng khi cô ấy làm việc trong nhà. Nhưng tôi không biết có chất độc tới mức giết người.”
Cậu Hai nín thở, mắt bối rối. “Thì… nếu Thảo đã nhận tiền và dùng thuốc, có lẽ bà nội đã bị lừa. Bà nội muốn che giấu mối tranh chấp tài sản này để bảo vệ danh dự gia đình.”
Bà nội gào lên, nước mắt chảy dài. “Ta không muốn tranh chấp! Ta chỉ muốn giữ cho gia đình yên bình! Nhưng tiền bạc đã chia rẽ chúng ta từ lâu. Thảo… cô ấy đã…?”
“Cô ấy đã bị giết vì hy vọng,” Trọng lầm bổng, “công ty Dược Hảo Nhân đã cung cấp chất độc, và ai đó đã dùng nó như một công cụ để loại bỏ cô ấy, tránh việc cô ấy nhận được số tiền lớn.”
Đột nhiên, tiếng gõ cửa gắt vang lên. Cậu Hai mở cửa, người lạ mặt bước vào, dáng vẻ mệt mỏi. “Tôi là con trai của Thảo. Anh em cô đã để lại cho tôi một phong bì… trong đó là biên lai bán đất và một bức thư. Cô ấy muốn trả lại tiền cho gia đình, nhưng…”
Ông ta đưa phong bì cho Thanh tra đội trưởng. Khi mở ra, giấy tờ lộ ra một bản sao hợp đồng chuyển tiền, kèm theo chữ ký của bà nội, nhưng với một dòng đỏ ghi: “Nếu có tranh chấp, tôi sẽ thu hồi toàn bộ tài sản.”
Bà nội nín thở, nhận ra mình đã vô tình ký một “điều khoản rủi ro” trong khi mê mải với việc gói xác. “Ta… ta đã ký, vì sợ mất mặt. Ta không muốn gia đình này vướng vào chuyện tiền bạc.”
Thanh tra đội trưởng giơ tay, chỉ vào người lạ. “Người này là chứng nhân duy nhất. Anh sẽ đưa ra lời khai, và chúng ta sẽ điều tra sâu hơn công ty Dược Hảo Nhân. Ai là người thật sự dùng chất độc, sẽ bị bắt.”
Bà nội nhìn quanh, ánh mắt lặng lẽ nhìn vào bức tường, nơi tấm ảnh gia đình được treo. “Tiền đã làm chúng ta lởn vởn, rồi lặng im… Tôi chỉ muốn yên nghỉ.”
Con chó lặng yên, đuôi rủ xuống, như thấu hiểu nỗi khổ của cả gia đình.
Người chứng kiến ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ trong góc vườn, ánh trăng yếu ớt lọc qua tán lá, đôi mắt đượm buồn nhìn vào hố đất đang chôn vùi bí ẩn.
“Ngày hôm đó, tôi thấy người phụ nữ ấy và con chó chạy về phía hố đất,” anh lẩm bẩm, giọng hoá nặng nề.
Chú Ba đứng gần, tay còn còn ướt đẫm đất, quay lại nhìn ông. “Anh chắc chứ? Đó là lúc tôi vừa phát hiện vật cứng dưới đất, còn… còn có tiếng gầm rú của chó.”
Người chứng kiến gật đầu, mắt lờ nhoi nhớ lại. “Tôi đang thu hoạch rau, bỗng nghe tiếng chó hét lên, rồi thấy cô ấy—Thảo—đẩy mình vào hố rồi chạy theo. Cô ấy cầm tay nắm chặt… như muốn che giấu gì.”
Cậu Hai tiến lại, giọng lạnh lùng: “Vậy cô ấy đã biết có thứ gì đó ở dưới? Hay là cô ấy đang cố gắng che giấu cái chết của mình?”
“Không, cô ấy… cô ấy đã nhận được một phong bì, bên trong là tiền. Cô ấy đứng bên hố, sắp xếp dây thừng, rồi đột nhiên… con chó cắn dây, khiến cô vấp ngã.”
Thanh tra đội trưởng đứng bên cạnh, mắt sắc như dao cắt. “Đó là lý do tại sao chúng ta tìm thấy vải nhựa đen bọc nylon, và xác cô ấy được ướp trong đất khoảng năm tháng.”
Người chứng kiến rùng mình, tay chạm vào bìa ferns. “Tôi không hiểu sao cô ấy lại chạy vào hố. Có lẽ cô ấy nghĩ mình sẽ mất tiền, nhưng lại không ngờ… chất độc đã bốc rơi vào da của cô.”
Con chó lặng lẽ ngậm mũi, lờ một hơi ếch môi.
“Anh đã đưa cho cô ấy thuốc gì?” Chú Ba hỏi, giọng càn quên.
Cậu Hai nín thở, mắt nhíu lại. “Là thuốc diệt côn trùng – tôi nghĩ nó chỉ để bảo vệ nhà mà thôi.”
Thanh tra đội trưởng bật một nụ cười mỉa mai. “Thì vậy, một liều thuốc đã biến thành vũ khí giết người. Ai chịu trách nhiệm cuối cùng?”
Người chứng kiến thở dài, giọng nghẹn ngào. “Nếu mình đã biết… mình đã không để cô ấy vào hố, mình đã kìm lại con chó ngay lập tức. Nhưng giờ… chỉ còn nỗi hối hận này.”
Bà nội, đang đứng bên cửa sổ, lặng lẽ lắng nghe. Đôi mắt cô rưng rưng, như muốn nuốt chửng cả đêm tối.
“Cứ để nó trôi qua,” Chú Ba nói, giọng tươi tắn hơn. “Chúng ta sẽ đưa ra bằng chứng, bắt kẻ thật sự đứng sau vụ giết người, và trả lại công bằng cho Thảo.”
Vầu gió thổi qua các tán cây, mang theo tiếng lá xào xạc, như một lời thầm thì cuối cùng trong đêm đầy âm mưu.
Thanh tra đội trưởng đứng bên cạnh hố, mắt sắc như dao cắt, rồi quay sang chú Ba, giọng nặng trầm. “49 ngày, từ ngày bà nội mất, chúng ta chưa tìm được xác. Hãy để tôi xem lại những manh mối đã bỏ lỡ.”
Chú Ba gật đầu, tay còn ướt đẫm đất, quét dọn lớp đất còn lại. Anh cúi xuống, tìm thấy một mẩu vải nhựa đen bọc nylon, dày dày như lớp áo giáp. “Đây… bị ướp bám mùi thối, nhưng không phải đất thông thường.”
Thanh tra nhặt mảnh vải lên, ánh sáng lưới đèn pin lướt qua bề mặt, lộ ra những sợi vụn màu tím nhạt. “Thảo đã dùng vải này để che giấu gì. Nếu xác cô ấy vẫn còn trong vải, họ đã cất nó sâu dưới đất ngay lúc vô tình gãy hở.”
Ông Cậu Hai bước tới, giọng lạnh lùng. “Tôi đã nghe kể bà nội muốn bảo toàn thân tích cho lễ cúng. Nhưng tôi không biết cô ấy đã mang một bó vải vào hố.”
Thanh tra gật đầu, suy nghĩ ngắn gọn: *Nếu vải chứa xác, thì mọi chuyện từ đầu đã bị dàn dựng.* Anh ra lệnh cho người trợ lý lấy dao mổ. Đèn pin chớp rụt, tiếng dao cắt xuyên qua lớp vải, tiếng rên rỉ khẽ vang lên từ bên trong.
Khi lớp vải được xé ra, một mùi hôi tanh lở liền tỏa ra, và một hình thể ướp sũng máu hiện ra – xác một phụ nữ khoảng 30 tuổi, đã chết khoảng năm tháng. Máu khô trên da rậm rạp, nhưng khuôn mặt vẫn còn biểu cảm hoảng sợ.
Cậu Hai nhíu mày, ánh mắt dằn vặt. “Đó là Thảo… Đúng là cô ấy đã chui vào hố và… dùng vải để che giấu mình.”
Thanh tra nghiêm nghị, giọng đản dề. “Vậy giả thuyết của tôi xác thực: Thảo đã giấu xác mình trong vải để tránh việc ai phát hiện mình rơi vào hố. Nhưng ai lại cung cấp vải ấy? Ai biết cách bọc kín xác đến mức không bị phân hủy?”
Chú Ba lắc đầu, thở hổn hển. “Tôi đã thấy cô ấy mang một túi vải khi chạy đến hố. Cô ấy dường như sợ ai đó sẽ tìm thấy.”
Thanh tra lặng im, suy nghĩ nhanh: *Cái bóng đằng sau vải chính là kẻ giấu mình trong bóng tối.* Anh quay sang con chó, giọng cằn nhằn. “Con chó đã cắn dây, nhưng có lẽ nó cũng biết gì đó. Đừng để nó lại rời khỏi đây.”
Con chó sủa nhẹ, đôi mắt ngập nước, như muốn bật lời giải mã. Thanh tra cúi xuống, vuốt ve đầu chó, rồi đứng lên, giọng vang lên trong không khí tĩnh lặng. “Chúng ta sẽ khai quật toàn bộ khu vực, tìm mọi mảnh vải còn sót lại. Ai cũng sẽ phải trả lời cho cái chết của Thảo và cho việc che giấu xác mình trong lớp vải đen.”
Bà nội, đứng bên cửa sổ, mắt rưng rưng, gót chân gãy rụng, lặng lẽ nhìn cảnh tượng. Cô không nói lời nào, nhưng nỗi mất mát và sự công bằng đã hiện lên trong ánh mắt cô.
Tiếng gió thổi qua tán cây, mang tiếng xào xạc của lá, như tiếng thở dài của những linh hồn chưa yên. Thanh tra bật lệnh, người trợ giúp nhanh chóng chuẩn bị xe cẩu, ánh đèn hồng hào chiếu sáng khu vực, chuẩn bị đưa lớp vải còn lại ra ngoài để xét nghiệm.
Cảnh dần chuyển sang trắng sáng, tiếng búa xẻ đất vang lên, đồng thời tiếng tim của mọi người dồn dập, chờ đợi câu trả lời cuối cùng.
Thanh tra ra lệnh dừng máy đào, ánh đèn hồng hào vẫn lóe lên như lưỡi dao. “Dừng lại! Không cho phép bất kỳ vật gì còn lại bị bỏ qua.” Anh chỉ vào bãi đất còn sót, mắt đăm đăm dò xét từng mảnh vải.
Chú Ba cúi xuống, lấy một mảnh vải còn lại, đưa cho thanh tra. “Thưa anh, đây còn dư một sợi… màu tím nhạt, giống với những gì chúng ta vừa cắt.”
Thanh tra nhặt sợi vải, nhìn chằm chằm, rồi nói thẳng: “Nếu có gì còn trong đó, chúng ta sẽ biết ngay.”
Đột nhiên, con chó bứt cánh, lao vào lối hầm nhỏ bên hố, sủa vang. Cậu Hai giật mình, quay lại: “Đồ chó lại kêu nữa rồi! Có gì ở dưới không?”
Thanh tra cúi xuống, mắt lùa nhìn vào lỗ: “Có thể có đường ẩn, hoặc… một người đã chôn giấu thứ gì đó.” Anh rút điện thoại, gõ nhanh tin nhắn cho một nhà báo địa phương.
Trong khi đó, Bà nội đứng bên cửa sổ, tay ướt lạnh cầm chén trà. Nước mắt chảy rơi, nhưng giọng cô cứng rắn: “Nếu họ muốn giấu di chứng, tôi sẽ để mọi người biết. Đừng để sự thật bị chôn vùi trong lỗ đất này.”
Thảo chợt xuất hiện trong trí nhớ của mọi người, hình ảnh cô đang vỗ tay giấu vải, tiếng thở hụt. “Ai đã ra lệnh giấu xác?” Câu hỏi vang lên trong không gian, khiến Cậu Hai không thể tránh mắt thanh tra.
Thanh tra đáp: “Chúng ta sẽ đưa vụ việc ra báo chí. Đúng là nội gián, nội gián hay mưu mô, mọi thứ sẽ được đưa lên công chúng. Gia đình bạn không còn quyền giấu di chúc này nữa.”
Cậu Hai nín thở, cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng: *Nếu công chúng biết, ai sẽ chịu trách nhiệm?* Anh lặng lẽ gật đầu, giọng khàn: “Thôi, tôi cho phép.”
Chú Ba kéo tay, đưa cọc thép đặt lên bờ hố, chuẩn bị cho việc khai quật toàn diện. “Đây là lần cuối, nếu còn gì còn ẩn trong đêm, nó sẽ lên ánh sáng.”
Thanh tra chỉ về phía Bà nội, giọng vi lệch: “Bà nội, chúng tôi cần lời khai chi tiết về ngày mất của bà, và mọi người đã thấy gì trong 49 ngày qua.”
Bà nội thở dài, rồi trả lời: “Ngày bà mất, tôi đã đặt một bát cơm gần hố, hy vọng sẽ thu hút linh hồn… Tôi chưa thấy gì đáng ngờ, chỉ có tiếng chó kêu và tiếng gió rít.”
Một tiếng lối gõ mạnh vào cửa sổ khiến mọi người giật mình. Đó là một người đàn ông trong bộ vest, nắm chặt một chiếc micro. “Xin chào, tôi là phóng viên Trịnh. Chúng tôi đã nhận được tin tức về vụ án này. Chúng tôi sẽ đưa đến truyền thông ngay lập tức.”
Cậu Hai cầm chặt tay, nhìn ánh mắt thanh tra. “Nếu muốn công khai, chúng tôi sẽ hợp tác. Nhưng không ai được phép làm sai lệch sự thật.”
Thanh tra đưa tay lên, làm dấu: “Được. Mọi bằng chứng sẽ được bảo toàn, xét nghiệm độc lập. Thông tin sẽ được đưa lên báo, xã hội sẽ xem xét.”
Con chó sủa vang, như muốn xác nhận quyết định. Nó xoay vòng quanh hố, lần lượt liếm lên đống đất, rồi dừng lại trước mảnh vải còn lại, nháy mắt như muốn nói: “Đừng để tôi phải lừa dối nữa.”
Ánh đèn hồng hào dần tắt, thay bằng ánh sáng trắng lạnh lẽo của xe cẩu chuẩn bị rời khỏi hiện trường. Khung cảnh trở nên tĩnh lặng, nhưng trong lòng mỗi người đều cháy lên ngọn lửa quyết tâm: phá tan mối tàn ác, đưa ánh sáng công lý lên bề mặt.
Thanh tra đứng giữa hố, ánh đèn hồng hào cuối cùng chập chờn trước khi tắt hẳn. Con chó ngừng sủa, lặng lẽ quấn quanh cọc thép, mắt rực lửa như gợi ý một bí mật chưa được khai phá.
“Chúng ta sẽ để mọi thứ mở ra trước công chúng,” người phóng viên Trịnh cất micro, giọng rung lên trong không khí ngột ngạt.
“Thế còn gia đình?” Cậu Hai nghiêm nghị, mắt dán vào Bà nội, mong một lời giải đáp.
Bà nội rùng mình, nhưng giọng cô vẫn kiên quyết: “Nếu có ai muốn che giấu, thì hãy để tôi là người phá tan bóng tối này.”
“Đây là bằng chứng duy nhất còn lại,” Chú Ba đưa mảnh vải nylon đen bọc bởi lớp vải nhựa, tay run run. “Cái này… nó có vết bẩn của máu, và mùi hôi kỳ lạ.”
Thanh tra cầm mảnh vải, mắt bà nội bám chặt, rồi lắc đầu: “Chúng ta sẽ giao cho phòng pháp y ngay. Không ai được can thiệp.”
Cảnh quay chuyển sang góc quay toàn cảnh, máy quay dần lùi ra, để lại hình ảnh hố đào, cọc thép, và con chó đứng canh giữ.
Tiếng narrating vang lên, giọng trầm ấm nhưng đầy cuốn hút: “Bạn nghĩ ai là thủ phạm? Hãy để lại ý kiến trong bình luận!”
—
Sau khi ánh sáng hầu hạ, không gian dường như chầm chậm lặng lại, như biết rằng những giải đáp đang chờ trên bức màn thời gian. Bà nội đứng một mình bên cửa sổ, cầm tách trà đã hầu như lạnh cứng, nhưng trong tay cô vẫn cảm nhận được hơi ấm của một cuộc đời đã đi qua. Những ký ức về Thảo, cô giúp việc đã mất, len lỏi như những sợi chỉ mỏng manh trong tấm vải nặng nề của quá khứ.
Cô ngẫm nghĩ, liệu sự thật luôn cần phải được phơi bày để giải thoát, hay đôi khi việc giữ im lặng cũng là một cách bảo vệ những người còn lại khỏi cơn bão. Đối diện với tiếng chó kêu vang trong đêm, cô nhận ra rằng mỗi tiếng sủa không chỉ là tiếng động, mà còn là tiếng gọi của lòng can đảm – can đảm để nhìn thẳng vào bóng tối, để không để nỗi sợ đè nặng lên trái tim.
Trong khoảnh khắc ấy, Bà nội thấu hiểu rằng sự tha thứ không phải là quên đi, mà là chấp nhận những vết thương đã in sâu, rồi để chúng lăn tăn như mây trôi qua bầu trời. Cô để mắt nhìn ra cánh đồng lúa chín, nơi những hạt lúa vàng óng ả hòa lẫn trong làn gió, như lời nhắc nhở rằng sự sống vẫn tiếp tục, dù có bao nhiêu giấc mơ đã tan vỡ.
Sự bình yên sau cơn bão không đến từ việc không có bão, mà từ việc biết cách hòa mình vào tiếng mưa, để mỗi giọt nước rơi là một lời nhắc nhở về sự kiên cường. Và trong tiếng lặng của đêm, bà nội ngửi thấy hương thơm nhẹ nhàng của đất ẩm, như một lời hứa rằng mọi câu chuyện, dù đen tối, cuối cùng cũng sẽ tìm được ánh sáng của mình.