Mất 3 con trong 9 ngày: Mẹ khóc cạn, mở nồi cháo ngao và ch/ế/t sững
… Bà Lự kinh hoàng hét thất thanh, lùi lại bật ngửa, tay ôm chặt miệng, đôi mắt trợn trừng găm vào nồi cháo đang bốc khói nghi ngút. Chị Hải giật mình hoảng loạn, khuôn mặt tái mét quay phắt sang nhìn Bà Lự, rồi ánh mắt cô run rẩy đổ dồn vào cái nồi cháo ngao vừa được nhấc vung.
Một mùi tanh tưởi, ghê rợn đến nôn mửa xộc thẳng vào mũi, đặc quánh lấy không khí ngột ngạt trong gian bếp nhỏ. Nó không phải mùi tanh của ngao, mà là một thứ mùi ẩm mục, khó tả, khiến dạ dày se lại.
Bà Lự run rẩy bấu chặt cánh tay Chị Hải, giọng líu lại đầy kinh hãi: “Trời ơi! Cái gì thế này, Hải ơi!”
Chị Hải giật mình theo lời Bà Lự, đôi mắt cô từ từ trượt xuống, găm chặt vào nồi cháo ngao đang bốc hơi. Làn khói trắng mỏng manh như một tấm màn che, cố tình ẩn giấu một thứ kinh khủng bên dưới. Toàn thân Chị Hải bỗng chốc cứng đờ, mỗi thớ thịt như bị đông lạnh bởi một luồng khí lạnh lẽo vô hình.
Trong làn hơi nước mờ ảo dần tan, thứ hiện ra trước mắt Chị Hải không phải là thịt ngao trắng ngần, căng mọng mà cô thường thấy. Thay vào đó, đó là những vật thể đen sì, dị dạng, nổi lềnh bềnh giữa lớp cháo đặc quánh. Chúng co rúm lại, lởm chởm những đường gân xanh tím, trông hệt như những mẩu nội tạng đã phân hủy, bị ném vào rồi khuấy tung lên.
Mùi tanh tưởi, nồng nặc hơn lúc nãy gấp bội, không phải mùi tanh của biển, mà là mùi hôi thối của sự mục rữa, của cái chết, xộc thẳng vào mũi, cuộn chặt lấy cuống họng Chị Hải. Ruột gan cô quặn thắt, dạ dày co bóp dữ dội. Chị Hải lảo đảo, tay ôm chặt miệng, nôn khan từng đợt, nhưng cổ họng chỉ phát ra những tiếng nấc nghẹn khô khốc. Cả gian bếp nhỏ tràn ngập thứ mùi kinh tởm và sự im lặng rợn người, chỉ còn tiếng Chị Hải cố gắng nôn ói trong vô vọng. Bà Lự đứng cạnh bên, gương mặt trắng bệch như tờ giấy, đôi mắt vẫn mở to, găm vào nồi cháo. Cô run rẩy, bất lực nhìn nồi cháo, một cơn ớn lạnh chạy dọc sống lưng, không dám tin vào những gì mình đang chứng kiến.
Chị Hải vừa nôn ói vừa cố gắng giữ lấy thần trí. Cô dùng chút sức lực cuối cùng, ghì chặt tay vào mép bàn đá lạnh lẽo, cúi thấp người xuống, ép mình nhìn rõ hơn vào cái nồi đang nghi ngút hơi. Khuôn mặt Chị Hải tái mét, biến sắc từng giây một, máu trong người như đông cứng lại.
Qua lớp chất lỏng đen ngòm, đặc quánh, mắt Chị Hải bỗng dán chặt vào một điểm. Dưới đáy nồi, giữa những vật thể dị dạng, một thứ gì đó màu ố vàng, nhỏ bằng đốt ngón tay, từ từ hiện ra rõ ràng hơn khi lớp cháo hơi loãng đi một chút. Nó có hình thù nhẵn nhụi, một đầu to, một đầu thuôn nhỏ, không lẫn vào đâu được. Đó là một mảnh xương.
Dù chưa từng nhìn thấy xương ngao, nhưng bằng linh tính của một người phụ nữ đã quá quen thuộc với công việc bếp núc, Chị Hải chắc chắn một điều: đây tuyệt đối không phải xương ngao. Mảnh xương ấy quá rõ ràng, quá khác biệt, nó mang một vẻ ghê rợn không thể miêu tả.
Toàn thân Chị Hải bắt đầu run lên bần bật, từng thớ thịt giật mạnh. Nỗi kinh hoàng tột độ như một con thú dữ vồ lấy cô, bóp nghẹt trái tim, siết chặt lồng ngực. Cô lùi lại từng bước, đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm vào mảnh xương dưới đáy nồi, những tiếng nấc nghẹn giờ đây biến thành tiếng rít lên khe khẽ, yếu ớt. Bà Lự đứng bên cạnh, thấy sự thay đổi khủng khiếp trên gương mặt Chị Hải, bà cũng từ từ ghé mắt nhìn. Và rồi, ánh mắt bà cũng bắt gặp thứ kinh hoàng ấy. Bà Lự bật lùi lại, va vào tường bếp, miệng há hốc, một tiếng thét lạc giọng sắp vỡ ra.
Một tiếng thét thất thanh rứt ra từ cổ họng Bà Lự, khô khốc và đầy kinh hoàng, nhưng nó đã bị Chị Hải bỏ ngoài tai. Mảnh xương dưới đáy nồi như một lưỡi dao sắc bén, cứa nát từng thớ thịt trong tâm trí Chị Hải. Toàn bộ thế giới của chị sụp đổ trong khoảnh khắc đó.
Đôi chân Chị Hải bỗng chốc mềm nhũn. Chị khuỵu xuống sàn bếp lạnh lẽo, một tiếng “thịch” nặng nề vang lên. Nước mắt giàn giụa tuôn rơi, hòa cùng nỗi kinh hoàng tột độ đang bóp nghẹt lồng ngực chị. Khắp gian bếp nhỏ nhà Chị Hải dường như chỉ còn tiếng nấc nghẹn ngào, run rẩy.
Trong đầu Chị Hải, một thước phim quay chậm đau đớn bất ngờ hiện lên. Bé Na, cô con gái bảy tuổi, đang ngồi ngoan ngoãn bên mâm, mắt chớp chớp vui vẻ, há miệng đón từng thìa cháo ngao do chính tay chị đút. Kế đến là Bé Kèn, năm tuổi, cái miệng chúm chím mút lấy thìa cháo còn dính chút nước, gương mặt lấm lem nhưng mãn nguyện. Và cuối cùng, thằng út Tí, mới hai tuổi, bi bô đòi ăn thêm, bàn tay mũm mĩm đưa ra với đầy vẻ thèm thuồng, vô tư. Từng khoảnh khắc ấy, từng nụ cười ngây thơ, từng miếng cháo ngon lành trôi xuống cổ họng non nớt của các con, giờ đây trở thành mũi kim đâm xuyên tim Chị Hải.
Chị ôm chặt lấy khuôn mặt lem luốc nước mắt và nước mũi, từng tiếng nức nở bật ra thành tiếng gào thét tuyệt vọng: “Không! Không thể nào… Con tôi!” Cả gian bếp chìm trong nỗi đau đớn tột cùng của một người mẹ. Chị Hải ngửa cổ lên, những tiếng gào nức nở cứ thế bật ra, xé tan màn đêm, xé nát cõi lòng.
Tiếng gào xé lòng của Chị Hải, hòa cùng tiếng thét khô khốc ban nãy của Bà Lự, như một lời nguyền rủa vang vọng khắp Làng Đông Phụ trong đêm tối. Vài nhà đèn còn sáng, vài nhà vừa kịp tắt phụt, tất cả đều giật mình. Từ những ngõ nhỏ, những con hẻm chật, bóng người thấp thoáng bắt đầu đổ dồn về phía Nhà Chị Hải. Họ xôn xao, bàn tán, những tiếng rì rầm ban đầu nhanh chóng biến thành những lời thắc mắc lớn hơn, chen lẫn cả tiếng kinh hãi.
“Có chuyện gì vậy?”
“Sao mà nghe ghê thế?”
“Chắc lại chuyện nhà con Hải… mấy tháng nay đâu ai dám bén mảng.”
Cửa bếp nhà Chị Hải chật kín người. Những gương mặt tò mò, lo lắng, và cả hoảng sợ chen chúc nhau, cố gắng nhìn vào bên trong. Một vài bà lão yếu bóng vía đứng lùi ra xa, chỉ dám ló đầu nhìn qua khe cửa. Mùi tanh nồng nặc, khó chịu bốc lên từ Gian bếp nhỏ nhà Chị Hải, xộc thẳng vào mũi những người đang đứng chen chúc, khiến nhiều người phải nhíu mày, đưa tay bịt mũi.
Bà Lự vẫn còn run rẩy, đứng nép vào một góc, chỉ tay về phía nồi cháo nghi ngút khói lạnh. Chị Hải vẫn nằm bệt dưới sàn, tiếng nấc nghẹn ngào dần cạn kiệt, chỉ còn là những tiếng thở dốc đầy đau đớn. Ánh mắt mọi người đổ dồn vào chiếc nồi.
Khi những người hàng xóm đầu tiên nhìn rõ cảnh tượng bên trong, một làn sóng hoảng loạn bất ngờ lan ra. Khuôn mặt họ tái mét, trắng bệch đi vì kinh hãi. Một người đàn ông trung niên vốn gan dạ cũng phải lùi lại, ôm miệng cố nén cơn buồn nôn. Một vài phụ nữ trẻ không chịu nổi mùi tanh nồng và cảnh tượng ghê rợn liền vội vàng bịt mũi, quay lưng chạy thẳng ra ngoài sân, nôn ọe thảm thiết.
“Trời đất ơi!” Một tiếng thét vang lên từ phía đám đông.
Rồi một người hàng xóm khác, đôi mắt trợn trừng đầy sợ hãi, lắp bắp thốt lên, giọng run rẩy: “Cái gì vậy? Sao mà kinh khủng thế!”
Giữa làn sóng hoảng loạn và những tiếng thét kinh hãi, một bóng người cao lớn, dáng vẻ uy nghiêm, bất ngờ xuất hiện, rẽ đám đông để tiến vào Gian bếp nhỏ nhà Chị Hải. Đó là ông Mão, trưởng thôn Làng Đông Phụ, người mà cả làng đều nể trọng bởi sự công bằng và điềm tĩnh. Khuôn mặt ông thường ngày vốn dĩ cương nghị, giờ đây cũng thoáng chút tái nhợt khi mùi tanh nồng xộc thẳng vào mũi. Ông Mão nhìn quanh một lượt, ánh mắt nhanh chóng lướt qua Chị Hải đang nằm bệt dưới sàn và Bà Lự vẫn còn run rẩy ở góc bếp, rồi dừng lại ở tâm điểm của sự hỗn loạn: chiếc nồi cháo nghi ngút khói lạnh.
Ông Mão hít một hơi thật sâu, cố gắng giữ lại sự bình tĩnh đang lung lay tận cùng. Ông bước thêm vài bước, cúi thấp người nhìn thẳng vào bên trong nồi. Ánh đèn dầu lay lắt phản chiếu lên khuôn mặt ông, khiến những đường nét trở nên sắc lạnh hơn. Một khoảnh khắc, đôi mắt ông Mão thất thần, biểu cảm cứng đờ như vừa đối diện với cảnh tượng kinh hoàng nhất đời mình. Nhưng chỉ chớp mắt, sự bàng hoàng đó nhanh chóng được thay thế bằng một vẻ kiên quyết đáng sợ. Ông ngẩng đầu lên, ánh mắt sắc như dao găm tìm đến Bà Lự.
“Bà Lự,” ông Mão nói khẽ, giọng trầm đục nhưng rõ ràng đến lạ giữa tiếng xì xào, “Báo công an đi.”
Bà Lự giật bắn mình, lắp bắp: “Ơ… ông Mão…”
Ông Mão lắc đầu, ánh mắt ông lộ rõ vẻ lo lắng tột cùng nhưng không hề nao núng. “Chuyện này không thể giấu được.” Ông nhấn mạnh từng lời, giọng nói chắc nịch như đinh đóng cột, “Không thể giấu thêm được nữa rồi.”
Tiếng còi xe công an rền rĩ, xé toang màn đêm u ám và không khí tang tóc bao trùm Làng Đông Phụ. Ánh đèn xanh đỏ nhấp nháy từ chiếc xe đỗ xịch trước cửa Nhà Chị Hải, hắt lên những khuôn mặt lo âu của đám đông. Hai cán bộ điều tra, một người trung niên với vẻ mặt cương nghị, người kia trẻ hơn nhưng ánh mắt sắc bén, cùng một nhân viên pháp y trong bộ đồ bảo hộ màu trắng, bước nhanh vào Gian bếp nhỏ nhà Chị Hải. Ông Mão gật đầu với họ, gương mặt vẫn căng thẳng.
Chị Hải vẫn nằm bệt dưới sàn, thân thể run rẩy, đôi mắt vô hồn nhìn chằm chằm vào khoảng không. Bà Lự nép sát vào góc bếp, sợ hãi đến mức không dám thở mạnh. Không khí trong bếp lập tức chuyển từ hỗn loạn sang sự căng thẳng tĩnh lặng, đầy áp lực.
Các cán bộ điều tra nhanh chóng phong tỏa hiện trường. Một người giơ máy ảnh lên, tỉ mỉ chụp từng góc cạnh của Gian bếp nhỏ nhà Chị Hải, từ chiếc bàn ọp ẹp đến vũng nước đọng trên sàn. Ánh đèn flash lóe lên liên tục, như muốn phơi bày mọi bí mật ẩn giấu. Nhân viên pháp y tiến đến gần nồi cháo ngao, đeo găng tay cẩn thận. Anh ta mở nắp nồi, mùi tanh nồng xộc lên vẫn còn vương vấn trong không khí. Không một lời nói thừa, anh ta dùng dụng cụ chuyên dụng lấy mẫu vật từ nồi cháo, cho vào các túi niêm phong riêng biệt. Khuôn mặt anh ta nghiêm trọng, đôi mắt tập trung cao độ, không để lọt bất kỳ chi tiết nào.
Hai cán bộ điều tra trao đổi ánh mắt, thầm đánh giá tình hình. Họ không nói gì, chỉ cẩn trọng quan sát Chị Hải, Bà Lự và cả Ông Mão. Sự im lặng của họ còn đáng sợ hơn bất kỳ lời thẩm vấn nào. Chị Hải cảm nhận được những ánh nhìn dò xét, nhưng cô không thể phản ứng. Tâm trí cô như một mảnh gương vỡ vụn, không còn khả năng ghép nối.
Một trong hai cán bộ điều tra, người trung niên, tiến lại gần Chị Hải. Ông ta khẽ lên tiếng, giọng trầm tĩnh nhưng đầy uy lực.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 1**
Chị Hải, chị có thể ngồi dậy được không? Chúng tôi cần chị kể lại một số chuyện.
Chị Hải run rẩy, chầm chậm ngẩng đầu. Đôi mắt đỏ hoe, vô hồn lướt qua gương mặt ông cán bộ rồi lại sụp xuống. Bà Lự vội vàng đỡ Chị Hải, dìu cô ra phòng khách. Chiếc bàn gỗ cũ kỹ, nay chất đầy sổ sách và dụng cụ của công an. Ông Mão đứng nép một góc, không dám làm phiền.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 2** (Đưa cho Chị Hải một cốc nước)
Chị cứ bình tĩnh, hít thở sâu. Kể lại từ đầu những gì đã xảy ra.
Chị Hải nhìn cốc nước, bàn tay run run đón lấy nhưng không uống. Cô siết chặt miệng chén, những ngón tay bấu vào thành ly như muốn bóp nát nó. Khuôn mặt cô tái nhợt, nước mắt vẫn cứ thế lăn dài. Cô cố gắng nén tiếng nấc, những lời nói đầu tiên như bị kẹt trong cổ họng.
**CHỊ HẢI**
(Giọng run rẩy, đứt quãng)
Tôi… tôi mua ngao ở chợ… vẫn là hàng quen…
Cán bộ điều tra 1 và 2 trao đổi ánh mắt. Họ ghi chép cẩn thận từng lời.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 1**
Khi nào chị mua? Mua bao nhiêu?
**CHỊ HẢI**
(Mắt nhìn xa xăm, như đang lục tìm ký ức đau đớn)
Chi… chiều hôm ấy… một cân rưỡi… Tôi… tôi định nấu cháo cho các con… Bé Na thích… Kèn thích… thằng Tí nó cũng háo…
Nước mắt Chị Hải lại trào ra như suối. Cô nấc nghẹn, bàn tay siết chặt hơn nữa.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 2**
Rồi chị nấu cháo thế nào? Có cho thêm gì không?
**CHỊ HẢI**
(Lắc đầu yếu ớt)
Không… không có gì khác… Tôi… tôi luộc ngao lấy nước… gỡ thịt… rồi cho gạo vào nấu. Cháo sôi… tôi nêm thêm chút muối… mì chính… như mọi khi thôi…
Giọng cô ngày càng nhỏ dần, tưởng chừng có thể tan biến vào không khí.
**CHỊ HẢI**
(Thì thầm, từng lời như cứa vào lòng)
Các con… chúng nó ăn ngon lắm… ăn hết cả bát… Con Na nó còn đòi thêm… Tôi… tôi cho thêm chút nữa…
Khuôn mặt Chị Hải méo mó vì đau đớn. Cô ôm lấy đầu, tiếng khóc nức nở vỡ òa, không thể kìm nén được nữa.
**CHỊ HẢI**
(Giữa tiếng nấc)
Rồi… rồi đến gần nửa đêm… thằng Tí nó sốt cao… rồi co giật… Con Kèn… con Na cũng thế… Tôi… tôi gọi… tôi chạy đi gọi… nhưng… nhưng không kịp… chúng nó tắt thở vào rạng sáng…
Cô gục đầu xuống bàn, thân thể run lên bần bật. Cán bộ điều tra nhìn nhau, vẻ mặt trầm trọng. Dù đã chứng kiến nhiều vụ án, nhưng nỗi đau của người mẹ mất con vẫn khiến họ không khỏi xót xa.
Rời khỏi nhà Chị Hải với những thông tin ít ỏi nhưng đầy ám ảnh, hai cán bộ điều tra lập tức lên đường đến chợ làng Đông Phụ. Nơi đây, sự ồn ào, tấp nập của buổi chiều muộn dường như đối lập hoàn toàn với không khí tang tóc họ vừa trải qua. Mùi cá tanh, rau củ quyện vào nhau, dòng người chen chúc mua bán khiến cuộc điều tra tưởng chừng như một nhiệm vụ bất khả thi giữa biển người mênh mông.
Họ nhanh chóng tiến vào khu vực bán hải sản, nơi những chiếc thúng, rổ đầy ắp ngao, sò, ốc nằm la liệt trên nền đất ẩm ướt. Từng tiểu thương, với bàn tay chai sần và ánh mắt mệt mỏi sau một ngày dài, ngạc nhiên khi thấy bóng dáng công an xuất hiện.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 1**
(Giọng dứt khoát)
Chào các chị, các bác. Chúng tôi là công an điều tra. Chúng tôi cần hỏi về ngao mà các chị đã bán cách đây chín ngày.
Tiểu thương nhìn nhau, vẻ mặt khó hiểu. Chín ngày trước là một khoảng thời gian khá dài để nhớ rõ từng khách hàng hay mặt hàng.
**TIỂU THƯƠNG A**
(Một phụ nữ trung niên, tay đang cân cá)
Ngao ư? Chúng tôi bán ngao mỗi ngày. Chín ngày trước thì nhiều người mua lắm, làm sao mà nhớ hết được?
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 2**
(Kiên nhẫn)
Chúng tôi đang điều tra một vụ án. Có một người phụ nữ tên Chị Hải, ở cuối làng, đã mua ngao ở đây. Các chị có nhớ mình đã bán cho ai, hoặc có thấy điều gì bất thường về mẻ ngao hôm đó không?
Họ lục tìm từng sạp, kiểm tra những chiếc thúng ngao còn sót lại, xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc hải sản. Nhưng câu trả lời họ nhận được đều như nhau, rập khuôn và đầy sự mơ hồ.
**TIỂU THƯƠNG B**
(Một thanh niên trẻ, vừa dọn hàng)
Ngao của tôi nhập từ mối quen, ở tận Huyện Hòa Hải. Lúc nào cũng tươi ngon, chẳng có gì khác lạ đâu. Hôm đó cũng bán hết veo, tôi làm sao mà nhớ mặt từng người mua được.
**TIỂU THƯƠNG C**
(Bà cụ già nua, ngồi co ro bên thúng ngao nhỏ)
Chị Hải nào? Tôi không nhớ. Ở đây khách đông lắm, mà ngao thì đứa nào cũng như đứa nào thôi.
Không khí nghi vấn bắt đầu bao trùm. Các cán bộ điều tra trao đổi ánh mắt, vẻ mặt trầm trọng. Dường như manh mối duy nhất họ có được đang dần trở nên mờ mịt. Mỗi câu trả lời “không nhớ” càng khiến họ cảm thấy bức bối và nặng nề hơn.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 1**
(Đến bên một tiểu thương khác, giọng đầy vẻ dò xét)
Chị có nhớ ngày đó Chị Hải mua ngao của ai không? Hay chị có thấy ai đó bán ngao có vẻ lạ, hoặc có hành động gì đáng ngờ không?
Người tiểu thương lắc đầu quầy quậy, mồ hôi lấm tấm trên trán. Sự vô vọng bắt đầu len lỏi vào tâm trí những người cán bộ điều tra. Cuộc tìm kiếm tưởng chừng đơn giản lại nhanh chóng rơi vào bế tắc ngay từ những bước đầu tiên.
Trong lúc cuộc điều tra tại chợ làng Đông Phụ đang rơi vào bế tắc, một diễn biến quan trọng khác lại được thực hiện một cách khẩn trương tại phòng thí nghiệm pháp y của Huyện Hòa Hải. Các mẫu vật từ nồi cháo ngao định mệnh trong gian bếp nhỏ nhà Chị Hải, cùng với những phần thi thể của Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí – ba sinh linh bé bỏng vừa được khai quật từ nấm mồ lạnh lẽo sau chín ngày chôn cất – đã được chuyển đến đây để giám định.
Dưới ánh đèn huỳnh quang sáng trưng, BÁC SĨ PHÁP Y (khoảng 40 tuổi, đeo kính cận, vẻ mặt chuyên tâm) cẩn trọng nghiêng mình trên kính hiển vi. Từng sợi tóc, từng mảnh mô nhỏ li ti được cô soi xét kỹ lưỡng. Nét căng thẳng hằn rõ trên khuôn mặt vị bác sĩ. Trợ lý của cô, một chàng trai trẻ tuổi, đang ghi chép tỉ mỉ.
**BÁC SĨ PHÁP Y**
(Giọng điệu trầm tĩnh nhưng đầy áp lực)
Chúng ta cần phải làm việc thật cẩn trọng, từng chi tiết nhỏ nhất. Đừng bỏ sót bất cứ thứ gì.
Anh ta gật đầu, ánh mắt không rời những ghi chép. Bác sĩ Pháp Y đưa một ống nghiệm chứa dịch lỏng màu nâu nhạt lên cao, nhìn xuyên qua ánh đèn, rồi lắc nhẹ.
**BÁC SĨ PHÁP Y**
(Quay sang trợ lý, giọng dứt khoát)
Gửi ngay mẫu này đi phân tích chất độc. Chúng ta cần kết quả thật nhanh. Nhanh hết mức có thể!
Vài ngày sau, không khí tại phòng họp nội bộ của đồn công an Huyện Hòa Hải càng thêm căng thẳng. Các sĩ quan điều tra, bao gồm cả đội trưởng điều tra vụ án ba đứa trẻ tại Làng Đông Phụ, ngồi nghiêm nghị quanh chiếc bàn dài. Trưởng công an huyện (khoảng 50 tuổi, gương mặt khắc khổ, ánh mắt sắc bén) cầm trên tay một tập tài liệu mỏng, vẻ mặt nặng trĩu. Ông đặt tập tài liệu xuống bàn, tạo ra một tiếng động khô khốc, thu hút mọi ánh nhìn.
**TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN**
(Giọng nói trầm đục, nặng nề, đảo mắt nhìn từng người)
Kết quả giám định pháp y sơ bộ đã về. Chúng ta có thể kết luận được rồi.
Ông ta dừng lại, hít một hơi sâu, rồi mở tập báo cáo. Từng câu chữ thoát ra từ miệng ông ta như những lưỡi dao lạnh lẽo cắt vào không khí.
**TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN**
(Đọc to, nhấn mạnh từng từ)
Chất lạ được tìm thấy trong nồi cháo tại gian bếp nhỏ nhà Chị Hải… là nội tạng động vật. Nhưng, không phải ngao như chúng ta vẫn nghĩ.
Một tiếng xì xào nhỏ vang lên trong phòng. Các sĩ quan trao đổi ánh mắt kinh ngạc.
**TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN**
(Đập mạnh tay xuống bàn, giọng nói vang dội, đầy phẫn nộ)
Và quan trọng hơn, mẫu vật từ thi thể Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí cho thấy rõ ràng… có dấu vết của một loại độc tố cực mạnh! Nó gây ra co giật và suy hô hấp cấp, đúng như những triệu chứng các cháu đã trải qua.
Ông ta ngẩng đầu lên, nhìn thẳng vào từng sĩ quan, ánh mắt đỏ ngầu.
**TRƯỞNG CÔNG AN HUYỆN**
(Dứt khoát, từng lời như đóng đinh)
Đây không phải vụ ngộ độc thực phẩm thông thường. Đây không phải trùng tang hay đất dữ như lời đồn. Đây là một vụ án… giết người!
Cả phòng họp chìm vào sự im lặng chết chóc. Mỗi sĩ quan đều cảm thấy một luồng điện lạnh chạy dọc sống lưng. Ánh mắt họ bỗng trở nên sắc lạnh, đầy căm phẫn và quyết tâm.
Ánh nắng chiều le lói khó khăn xuyên qua những tán cây cổ thụ, đổ bóng dài loang lổ xuống con đường đất quen thuộc của Làng Đông Phụ. Nhưng hôm nay, con đường vắng lặng lạ thường. Những cánh cửa nhà đóng im ỉm, khác hẳn với vẻ nhộn nhịp thường ngày.
**TƯỜNG THUẬT:** Tin tức như một ngọn lửa dữ dội, bùng lên và lan truyền chóng mặt khắp Làng Đông Phụ chỉ trong vài giờ ngắn ngủi. Từ lời xì xào của một người bán rau ở chợ, đến câu chuyện kể lén lút bên bờ giếng, rồi vỡ òa thành nỗi sợ hãi tột độ khi mọi người biết rằng, ba đứa trẻ Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí không chết vì “trùng tang” hay “đất dữ” như những lời đồn thổi ma mị bấy lâu nay. Chúng chết… vì bị sát hại.
Trên hiên nhà Bà Lự, bà cụ run rẩy nắm chặt tay người hàng xóm đang đứng co ro.
**BÀ LỰ**
(Giọng run rẩy, nhỏ nhẹ như hơi thở)
Trời ơi… Giết người… Thật sao? Ai mà ác tâm đến vậy chứ?
**NGƯỜI HÀNG XÓM (A)**
(Mắt đảo liên tục, nhìn xung quanh đầy cảnh giác)
Tôi nghe nói, công an bảo nồi cháo ngao… không phải ngao. Mà là thứ độc tố kinh khủng gì đó. Đúng là… thứ từ địa ngục!
Một nhóm phụ nữ khác túm tụm dưới gốc đa cổ thụ, ánh mắt họ đầy sợ hãi và nghi kỵ. Trước đây, họ nhìn Nhà Chị Hải với sự thương hại pha lẫn e dè, sợ lây cái “vận xui”. Giờ đây, thứ họ nhìn nhau là sự ngờ vực.
**NGƯỜI DÂN (B)**
(Kinh hãi, ôm chặt cánh tay)
Cái chất độc đó… Nó ở trong nồi cháo. Ai đã nấu nó? Ai đã bỏ vào?
**NGƯỜI DÂN (C)**
(Lắc đầu nguầy nguậy, thì thầm)
Nồi cháo đó… Chị Hải nấu cho các con ăn mà…
Câu nói như một lưỡi dao sắc lạnh, cắt vào không khí vốn đã nặng nề. Mọi ánh mắt bỗng chốc đổ dồn về phía con đường dẫn vào Nhà Chị Hải. Một sự im lặng đáng sợ bao trùm. Những lời đồn về ma quỷ, về những thế lực siêu nhiên giờ đây bị lãng quên, nhường chỗ cho nỗi kinh hoàng về một kẻ sát nhân bằng xương bằng thịt đang ẩn mình ngay giữa Làng Đông Phụ này.
**TƯỜNG THUẬT:** Cả làng như bị tê liệt. Trẻ con không còn dám ra đường chơi đùa, người lớn thì hạn chế tối đa việc tiếp xúc, ánh mắt chạm nhau liền vội vàng lảng tránh, đầy rẫy sự đề phòng. Nỗi sợ hãi vô hình len lỏi vào từng ngóc ngách, từng ngôi nhà. Ai cũng tự hỏi, kẻ sát nhân đó là ai? Hắn sẽ ra tay lần nữa không? Và liệu, hắn có đang ở ngay cạnh mình?
Trong căn nhà vắng lạnh, Chị Hải nằm trên chiếc giường cũ kỹ, thân hình gầy gò, đôi mắt thẫn thờ nhìn lên trần nhà. Tiếng gió rít qua khe cửa như lời than khóc, nhưng Chị Hải không nghe thấy. Nước mắt chị đã cạn khô từ lâu. Giờ đây, tâm trí Chị Hải chỉ còn lại sự trống rỗng và nỗi đau tột cùng, không một chút sức lực để đối mặt với những tin đồn đang bủa vây mình. Chị không biết, bên ngoài kia, chính chị cũng đang là tâm điểm của những ánh mắt nghi ngờ.
Trong căn nhà vắng lặng đến rợn người, Chị Hải vẫn nằm nguyên trên chiếc giường cũ kỹ. Ánh mắt chị vô hồn, dán chặt vào trần nhà loang lổ vết ố thời gian, như thể mọi thứ xung quanh đã ngừng tồn tại. Nước mắt chị đã cạn khô từ lâu, nhưng nỗi đau thì không. Nó cuộn xoáy trong lồng ngực Chị Hải, không ngừng gặm nhấm tâm can người mẹ tội nghiệp. Sự thật về nồi cháo ngao, về chất độc đã cướp đi ba đứa con thơ dại của chị, giờ đây như một con dao cùn khoét sâu vào tâm trí, đẩy Chị Hải đến bờ vực của sự điên loạn.
Mỗi khi nhắm mắt lại, chị lại thấy hình ảnh Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí, những nụ cười thơ ngây bỗng chốc hóa thành khuôn mặt tái nhợt, co giật trong cơn sốt, rồi tắt lịm trong vòng tay chị vào rạng sáng. Cái chết không phải do trùng tang, không phải do đất dữ, mà là do chính tay chị… Chị Hải rùng mình, muốn hét lên nhưng cổ họng lại khô khốc, không tài nào thốt ra tiếng.
Môi chị run rẩy, những âm thanh rời rạc bắt đầu thoát ra từ kẽ răng:
**CHỊ HẢI**
(Thì thầm, vô thức, giọng khàn đặc)
Na… Na của mẹ… Kèn… Tí ơi…
Nước mắt đột nhiên trào ra, nóng hổi, lăn dài trên gò má hốc hác của Chị Hải. Chúng không còn là những giọt nước mắt của đau buồn đơn thuần, mà là sự pha trộn của nỗi kinh hoàng tột độ, của cảm giác tội lỗi đè nặng như ngàn cân.
**CHỊ HẢI**
(Nấc lên từng tiếng, giọng đứt quãng)
Mẹ xin lỗi… Mẹ xin lỗi các con… Là mẹ… là mẹ đã cho các con ăn… Mẹ xin lỗi… Xin lỗi…
Bàn tay gầy gò của Chị Hải co quắp, nắm chặt lấy ga trải giường đã sờn rách, như thể đang cố gắng bám víu vào chút ý thức cuối cùng. Toàn thân chị run lên bần bật, những lời xin lỗi cứ thế tuôn ra trong vô vọng, không ngừng lặp lại, vỡ vụn thành tiếng khóc nức nở thảm thiết. Ngoài kia, bóng tối dần buông xuống, nuốt chửng cả Làng Đông Phụ, và trong căn nhà đổ nát ấy, Chị Hải vẫn chìm trong cơn mê man của nỗi thống khổ và sự tự trách.
Ngoài căn nhà u ám của Chị Hải, một màn đêm khác đang được vén màn tại trụ sở công an huyện Hòa Hải. Cuộc điều tra về cái chết của ba đứa trẻ con Chị Hải – Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí – đã được tiến hành gắt gao suốt nhiều ngày qua. Hàng loạt lời khai được thu thập, vô số manh mối được xâu chuỗi. Các điều tra viên với đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ cuối cùng đã khoanh vùng được một đối tượng nghi vấn, một cái tên quen thuộc: Bà Lự, người hàng xóm sát vách nhà Chị Hải. Mối thâm thù dai dẳng giữa hai gia đình từ lâu đã là chuyện không ai trong Làng Đông Phụ không biết.
Trong một căn phòng hỏi cung lạnh lẽo, ánh đèn vàng vọt từ chiếc bóng đèn treo lơ lửng trên trần hắt xuống, đổ bóng Bà Lự lên bức tường ẩm mốc. Người phụ nữ với mái tóc bạc phơ, khuôn mặt hằn rõ dấu vết thời gian và sự khắc khổ, ngồi trên chiếc ghế sắt, cúi gằm mặt xuống. Vai bà run lên từng hồi nhỏ. Hai cán bộ điều tra với vẻ mặt nghiêm nghị nhìn chằm chằm vào bà, im lặng, chờ đợi. Áp lực trong phòng dường như đặc quánh lại, khiến không khí trở nên ngột ngạt đến khó thở.
Một lúc lâu, Bà Lự hít một hơi thật sâu, tiếng thở nghe như tiếng rít khô khốc. Bà lí nhí cất tiếng, giọng nói yếu ớt, đứt quãng, gần như không thể nghe rõ.
**BÀ LỰ**
(Giọng lí nhí, run rẩy, mắt dán chặt xuống sàn)
Chính… chính tôi…
Một cán bộ điều tra vội vàng tiến lại gần hơn, cố gắng nghe rõ từng lời.
**CÁN BỘ ĐIỀU TRA 1**
(Giọng trầm, kiên nhẫn)
Bà Lự, bà nói lại đi. Chính bà đã làm gì?
Bà Lự ngẩng mặt lên một chút, đôi mắt đỏ hoe ngấn nước nhưng không chảy thành dòng. Trong ánh mắt đó là sự hỗn độn của sợ hãi, hối hận và cả một chút thù hằn còn sót lại.
**BÀ LỰ**
(Nói to hơn một chút, nhưng vẫn lí nhí, đầy tội lỗi)
Chính tôi… tôi đã… tôi đã bỏ thuốc độc vào nồi cháo nhà nó… vào cái nồi cháo ngao đó… vì ghen ghét… vì đố kỵ…
Lời thú tội như một tiếng sét đánh ngang tai, xé toạc màn sương mù của những lời đồn thổi về trùng tang, đất dữ. Sự thật phũ phàng và tàn độc đã được phơi bày trong căn phòng hỏi cung chật hẹp.
Trong căn phòng hỏi cung lạnh lẽo, lời thú tội của Bà Lự vừa dứt, một cán bộ điều tra liền vội vã nhấc điện thoại. Từng câu nói của anh ta vang lên dứt khoát, xác nhận những thông tin chấn động. Tin tức về hung thủ và động cơ tàn độc đã được công bố.
**(LÀNG ĐÔNG PHỤ – ĐƯỜNG LÀNG GẦN NHÀ CHỊ HẢI)**
Nắng chiều vẫn gay gắt, đổ dài trên những mái nhà tranh vách đất, nhưng không khí ở Làng Đông Phụ đã bị bao trùm bởi một sự u ám và bàng hoàng tột độ. Tin tức về hung thủ và động cơ gây án, vốn được giữ kín, nay đã lan truyền khắp nơi như một ngọn lửa cháy rừng. Từ đài phát thanh của Huyện Hòa Hải, qua những chiếc điện thoại di động cầm tay, đến tận tai từng người dân chân lấm tay bùn, sự thật phũ phàng đã được phơi bày.
Từng tốp người tụ tập trước cửa Nhà Chị Hải. Gương mặt ai nấy đều thẫn thờ, tái nhợt vì không thể tin vào tai mình. Những người hàng xóm sát vách, những người từng xem Bà Lự như chị em, từng chia sẻ từng bát gạo, mớ rau, nay bàng hoàng hơn cả. Họ bàng hoàng vì người mà họ vẫn coi là một phần của làng, một khuôn mặt quen thuộc, lại có thể ôm ấp một trái tim độc ác đến vậy.
TIẾNG XÌ XÀO CỦA ĐÁM ĐÔNG
(Vang lên, không ngớt, đầy căm phẫn và tiếc thương)
Trời ơi là trời… đúng là ác quỷ đội lốt người mà!
Ai mà ngờ được… Bà Lự đó! Bà Lự của mình đó!
Một người phụ nữ trung niên, hai tay ôm chặt lấy mặt, khóc nức nở. Nước mắt lã chã rơi trên gò má sạm nắng. Bên cạnh, một cụ bà tóc bạc phơ run rẩy lắc đầu liên hồi, đôi mắt đục ngầu nhìn thẳng vào khoảng không, như thể cố gắng xua đi một cơn ác mộng.
CỤ BÀ (Tóc bạc phơ)
(Giọng đứt quãng, đầy chua xót)
Đời người… sao lại có chuyện tày đình đến vậy? Ba đứa nhỏ vô tội… nó nỡ lòng nào…
Sự phẫn nộ dâng trào. Những lời oán trách, chửi rủa vang lên, hòa cùng tiếng thở dài ngao ngán, đau xót cho số phận của ba đứa trẻ Bé Na, Bé Kèn, Thằng út Tí và Chị Hải. Họ không chỉ lên án hành vi, mà còn lên án cả một con người, một nhân cách bị tha hóa hoàn toàn bởi sự ghen ghét và đố kỵ.
**(TRỤ SỞ CÔNG AN HUYỆN HÒA HẢI – PHÒNG HỎI CUNG)**
Trong căn phòng lạnh lẽo, Bà Lự vẫn ngồi đó. Hai cán bộ điều tra đã rời đi, để lại bà với chính mình và những bóng ma tội lỗi đang giày vò. Ánh đèn vàng vọt vẫn hắt xuống, nhưng giờ đây nó chỉ càng làm sâu thêm những vệt hằn trên khuôn mặt khắc khổ, già nua của bà.
Bà Lự ngước nhìn lên trần nhà, đôi mắt vô hồn. Tâm trí bà như một cuộn phim quay chậm, lặp đi lặp lại những lời cáo buộc, những ánh mắt căm ghét mà bà biết chắc chắn đang hướng về mình từ Làng Đông Phụ. Bà run rẩy, từng thớ thịt trên cơ thể co giật nhẹ, giọng nói khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh mịch.
BÀ LỰ
(Giọng lí nhí, như tiếng thì thầm với chính mình, đầy ghê tởm và hối hận)
Không ngờ… hắn… hắn lại là người như vậy! Thật là quá ác độc…
Mấy tháng sau, cái ngày mà cả Huyện Hòa Hải mong chờ cuối cùng cũng đến. Công lý không thể đến sớm hơn, nhưng nó đã đến. Bản án dành cho Bà Lự được tuyên bố, rõ ràng và dứt khoát. Từng lời của vị Chánh án như tiếng sét đánh ngang tai, xé tan màn sương u ám đã bao trùm Làng Đông Phụ bấy lâu nay. Cái chết của Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí, cùng với nỗi đau đớn tột cùng của Chị Hải, cuối cùng cũng được công khai minh bạch. Sự thật trần trụi về tội ác ghen ghét, đố kỵ và hành vi tàn độc của Bà Lự đã được đưa ra ánh sáng, không một lời bào chữa nào có thể biện minh.
Nắng nhạt cuối thu trải dài trên những hàng cây khẳng khiu, gió heo may se lạnh thổi qua những ngôi mộ mới đắp. Chị Hải, với đôi mắt vẫn còn hằn lên những đêm mất ngủ, từng bước chân nặng trĩu đi giữa những nấm đất. Chiếc áo dài đen giản dị ôm lấy dáng người gầy gò của Chị Hải, nhưng bước chân chị không còn run rẩy như trước. Thay vào đó, một sự điềm tĩnh lạ thường đã thế chỗ cho sự tuyệt vọng.
Chị Hải dừng lại trước ba ngôi mộ nhỏ, san sát nhau. Trên tấm bia đá đơn sơ, những cái tên Bé Na, Bé Kèn, Thằng út Tí hiện lên, như một vết cứa vĩnh viễn trong tim Chị Hải. Nước mắt vẫn còn đọng lại nơi khóe mi, chực trào ra bất cứ lúc nào, nhưng ánh mắt Chị Hải giờ đây đã có thêm một thứ ánh sáng khác – ánh sáng của sự thanh thản, của công lý đã được thực thi.
Chị Hải từ từ quỳ xuống, nhẹ nhàng đặt bó hoa cúc trắng tinh khôi lên mỗi ngôi mộ. Những cánh hoa mỏng manh run rẩy trong gió, giống như những linh hồn nhỏ bé đang khẽ lay động. Chị Hải khẽ vuốt ve tấm bia lạnh lẽo, giọng nói của chị thì thầm, hòa vào làn gió heo may, chỉ đủ cho những đứa con nghe thấy.
CHỊ HẢI
(Giọng thì thầm, đầy yêu thương và xót xa nhưng cũng có sự bình yên)
Các con ngủ ngon nhé… Mẹ đã tìm ra kẻ thủ ác rồi. Công lý đã đến. Mẹ xin lỗi vì đã để các con phải chịu đau khổ… giờ thì các con có thể an nghỉ rồi.
Chị Hải ngồi lặng lẽ, để mặc những giọt nước mắt lăn dài trên má. Đó không còn là những giọt nước mắt tuyệt vọng của ngày xưa, mà là những giọt nước mắt của sự giải thoát, của nỗi đau được xoa dịu đôi chút. Dù vết thương lòng sẽ chẳng bao giờ lành, nhưng gánh nặng trong lòng Chị Hải đã vơi đi phần nào. Công lý được thực thi không thể mang các con trở lại, nhưng nó đã mang lại cho Chị Hải một sự an ủi, một sự bình yên le lói giữa bộn bề đau khổ.
Mặt trời dần xuống núi, nhuộm vàng cả một góc nghĩa trang. Chị Hải vẫn ngồi đó, mặc cho gió thổi bay những sợi tóc mai. Cuộc đời Chị Hải giờ đây là một khoảng lặng mênh mông, nhưng không còn là khoảng lặng của tuyệt vọng, mà là khoảng lặng của sự chiêm nghiệm. Chị nhận ra rằng, dù mất mát có lớn đến đâu, cuộc sống vẫn phải tiếp diễn. Nỗi đau là một phần không thể thiếu, nhưng cách ta đối diện với nó mới là điều quan trọng. Công lý đã được thực thi, kẻ thủ ác đã phải trả giá, nhưng điều đó không mang lại hạnh phúc tức thì. Nó mang lại sự bình yên, một nền tảng để Chị Hải bắt đầu lại, dù là với trái tim đầy sẹo.
Chị Hải nhớ lại lời Bà Lự trong phiên tòa, những lời hối hận muộn màng, những giọt nước mắt của kẻ đã gây ra tội ác. Trong một thoáng, Chị Hải cảm thấy một sự thương hại nhỏ nhoi, không phải cho tội ác, mà cho sự yếu đuối của một con người đã để lòng đố kỵ ăn mòn tất cả. Chị biết rằng, thù hận sẽ chỉ là một gánh nặng khác đè lên đôi vai chị. Tha thứ không phải là quên đi, mà là giải thoát bản thân khỏi sự ràng buộc của oán hờn. Chị Hải đứng dậy, phủi nhẹ lớp đất trên tà áo. Bước chân chị vững vàng hơn, hướng về phía mặt trời lặn. Con đường phía trước còn dài, còn nhiều chông gai, nhưng Chị Hải tin rằng, dưới sự phù hộ của ba đứa con thơ, chị sẽ tìm thấy ý nghĩa mới cho cuộc đời mình, sống một cuộc đời trọn vẹn hơn, mang theo tình yêu thương vĩnh cửu dành cho Bé Na, Bé Kèn và Thằng út Tí. An yên đã len lỏi, một cách chậm rãi nhưng chắc chắn, vào sâu thẳm tâm hồn Chị Hải.