Bà Lựu chết trong ba đêm, con út Tân để lại bí mật kinh hoàng

Bà Lựu chết trong ba đêm, con út Tân để lại bí mật kinh hoàng

Bà Lựu giật mình, tay run rẩy nắm chặt tay lái cửa sắt, bước vào sân. Ánh sáng ban mai lúng túng chiếu qua tán cây, tạo những vệt sáng và bóng đen lung linh trên nền đất ẩm.

Bà Lựu: “Tân… sao lại thế?”
(Tiếng cô vang lên như tiếng kêu thở gấp gáp, âm vang trong không khí tĩnh lặng.)

Tân đứng lặng im, ánh mắt trống rỗng dõi thẳng vào khoảng không, như đang nhìn thấy một thứ gì đó không thể mô tả. Đàn tay trái buông lỏng, trong khi ngón út bên tay phải khẽ nắm chặt lại, như muốn giữ gì đó vô hình.

Bà Lựu rối loạn, tim đập hối hả, nước mắt chảy dài trên má: “Con ơi, con… con có nghe thấy tiếng gì không? Đừng… đừng rời bỏ mẹ ở đây!”

Tân không đáp, môi chỉ hé một nụ cười mỏng manh, lạnh lẽo như sương sớm. Đột nhiên, một làn gió nhẹ thoảng qua, làm rung động cành lá, kèm theo một tiếng rít sầm sầm trong tai bà Lựu.

Bà Lựu nắm chặt tay lên, cố gắng kéo con về: “Con! Hãy đưa tay ra, mẹ… mẹ muốn nắm lấy con!”

Tân chợt cúi nhẹ, ngón tay khép lại, ngón út gập lại tới mức ngón kim trên tay mình chạm nhẹ vào một vật lạ – một chiếc vòng kim loại mỏng, hàn liền vào da, tỏa ra ánh bạc ma quái.

Bà Lựu nhìn vào vòng, ngây ngất: “Đây… gì vậy?”

Tân không nói. Đôi mắt hắn chớp chộp, cơn ác mộng dường như đang rì rầm trong đầu.

Khi đồng hồ bấm đến đúng 5 giờ sáng, không một giây chênh lệch, Tân tự động ngã gục xuống đất, ngón út vẫn gắn chặt vào vòng kim loại.

Bà Lựu la hùng hổ: “Không! Con không thể…!”

Ánh sáng ban ngày bỗng dày đặc, khói mỏng tụ lại quanh Tân, xoáy lên thành hình vòng tròn đen sẫm.

Ông thầy trong họ, đang đứng bên hàng rào, lặng lẽ kéo tay ra, đọc câu chú: “Thánh giao linh, giải phóng linh hồn!”

Tiếng hù và mưa rơi nhẹ vang lên, không khí nặng nề dần bị xé rách.

Vòng kim loại rơi rụng, chạm đất phát ra tiếng kim chói, và ngay lập tức, Tân mở mắt, ánh sáng hốc hác bùng lên từ ngón út, lan tỏa ra xung quanh.

Bà Lựu cúi đầu, khóc thấm đẫm đất: “Con… hôm nay… mẹ sẽ không để ngươi rời xa…”

Tân đứng dậy, tay còn lùi lại, ngón út bây giờ đã không còn vòng kim loại, chỉ còn là một vết bầm tím.

Ông thầy bước tới, nhẹ nhàng đặt tay lên vai bà Lựu: “Cô ơi, đừng sợ. Chúng ta đã nhìn thấy dấu hiệu cuối cùng. Hãy để đúng giờ quyết định số phận.”

Bà Lựu run rẩy, vẫn không thể nói nên lời, mắt rưng rưng cầu mong ánh sáng ban ngày sẽ dẫn lối cho con mình.

Công dân trong làng tụ họp, ánh mặt trời xuyên qua lá rơi, những tiếng thì thầm dần trở nên im lặng, chỉ còn tiếng tim bà Lựu đập rộn ràng trong không gian.

Khi ánh sáng cuối cùng tỏa ra, Tân nhắm mắt, thở dài sâu, rồi nhẹ nhàng cúi đầu chào tạm biệt.

Bà Lựu lao nhanh tới cửa sổ, hít một hơi sâu, mắt dán vào Tân đang đứng chợt ngập ngừng. Tiếng chuông nhàng từ góc sân vang lên, tiếng bước chân gấp gáp của những người hàng xóm xông tới, ánh sáng ban sớm lướt qua mây lững lờ, tạo ra những dải bóng dài trên nền đất ẩm.

“Ai đó… ai mà…?” một người hàng xóm cười khẽ, tay nắm chặt lưới rào, ánh mắt lo lắng dõi theo Tân.

Ông thầy trong họ đứng gần hàng rào, mắt nhìn kỹ vào ngón tay phải của Tân, rồi thở dài: “Mình đã dự đoán… nhưng không muốn tin vào những gì đã xảy ra.”

Tiếng gió thổi qua lá cây, khiến những chiếc lá rơi lăn quanh chân họ. Đột nhiên, một tiếng hét chói tai vang lên:

— “Có gì đó trên tay anh!” —

Tân quay lại, ánh mắt bàng hoàng, ngón tay phải vẫn chặt chẽ nắm chặt một vật lạ. Đám đông dừng lại, hơi thở ngắn lại, tiếng tim pháo bùng nổ trong không khí.

Bà Lựu gào lên, giọng nghẹn ngào: “Con! Đừng… Đừng để mẹ lo lắng nữa!”

Người hàng xóm gần nhất, với gương mặt nhuốm màu sợ hãi, dừng lại, mắt nhíu lại, suy nghĩ nhanh: “Nếu nó là dấu hiệu… thì sao chúng ta ngăn chặn được nữa?”

Ông thầy tiến tới, tay giơ lên, giọng trầm ngầm: “Đừng kéo dài, chúng ta phải hành động ngay, trước khi đồng hồ 5 giờ lại vang lên.”

Một người con trai trong làng, đang run rẩy, bật lên: “Mẹ ơi, con thấy… có ánh sáng xanh lấp lánh trên ngón tay ấy! Nó… nó đang phát ra… tiếng kêu lạnh lẽo!”

Không khí trở nên nặng nề, khói mờ dần lan tỏa quanh Tân. Bà Lựu lao tới, cố gắng nắm lấy tay Tân, nhưng ngón tay tay phải của anh vẫn bền bỉ không buông.

– “Thôi! Đem nó ra!” – Bà Lựu la hùng hổ, giọng cắt đứt im lặng.

Ông thầy cầm một cuốn sách cổ, mở ra, đọc to một câu chú: “Thân thể này, linh hồn này, hỡi chiếu sáng từ bóng tối!” Tiếng thanh chuông vang lên, làm cho mọi người giật mình, mắt họ mở to, tim họ đập loạn.

Mỗi người đứng xung quanh Tân, tay tay nhớ lại những vụ tử vong trước đó, 5h sáng, không lệch một phút. Họ cảm nhận một luồng khí lạnh lan tỏa, như thể thời gian đang ngừng lại.

Người hàng xóm đầu tiên cất tiếng hét: “Này! Ngay bây giờ, chúng ta không thể để nó thắng!”

Trong khoảnh khắc căng thẳng, Tân thở một hơi dài, mắt sáng lên, ngón tay phải mở rộng, vòng kim loại vỡ vụn, rơi xuống đất phát ra tiếng kêu rít rầm. Ánh sáng xanh quét qua khuất gáy, bao trùm toàn bộ sân.

Tiếng la hét của bà Lựu, tiếng chấn khích của người dân, và lời đọc của ông thầy hòa quyện thành một bản giao hưởng dữ dội, phản chiếu sức mạnh của niềm tin và nỗi sợ hãi cùng lúc.

Ông thầy trong họ bước tới, tay cầm đèn pin le lói, ánh sáng xanh thăm thẳm chiếu vào ngón tay phải của Tân. Anh nghiêng đầu, mắt đăm chiêu quan sát kỹ lưỡng, rồi thở dài nặng nề.

“Đây là dấu vết của quái vật cổ truyền!” ông thầy rì lên, giọng trầm sâu như tiếng gió rít qua rừng thông.

Bà Lựu lặng người, miệng trượt ra âm thanh kêu thở: “Con… con ơi, không thể…”

Người hàng xóm đứng gần rào, mặt nhuốm màu hoang sợ, gãi đầu: “Quái vật? Thế nào mới là…?”

Tân đứng yên, mắt dán vào mặt đất, ngón tay vẫn siết chặt vật lạ trong lòng bàn tay. Tim anh đập thình thịch, nhưng không còn phản ứng.

Ông thầy nâng đèn pin lên, ánh sáng ổn định hơn, vết đen sâu trên da hiện ra rõ ràng, như một hốc nhỏ chạm tới sâu trong da thịt. Đôi mắt ông sương mù, rồi rít lên: “Mỗi người chết vào lúc 5 giờ sáng, không lệch một phút. Dấu này… chính là câu trả lời.”

Bà Lựu gào lên, tay run rẩy cố nắm chặt cánh tay Tân: “Không! Đừng để nó…”

Người con trai trong làng, người vừa nghe tiếng chuông, lùi lại: “Mẹ ơi, nhìn kìa! Đêm ấy, ánh sáng xanh cũng kim loại…”

Khung cảnh dần trở nên nặng nề, không khí tĩnh lặng nhưng đầy sức nặng. Đột nhiên, một tiếng thở dài đồng thời vang lên trong đầu mọi người, như một luồng hơi lạnh thấm sâu vào xương.

Ông thầy thở sâu, giọng cô độc: “Nếu chúng ta không làm gì, ngã sáng sẽ lại rụng, còn chúng ta sẽ không còn thời gian để trốn.”

Trong khoảnh khắc, ánh sáng đèn pin bỗng chớp tắt, để lại bóng tối ngập tràn. Đám đông, nhìn vào vết đen, một luồng cảm giác sợ hãi hoà quyện vào máu, khiến họ bất ngờ ngả xuống đất, ngây ngất, mắt mở to như muốn nắm bắt một thực tại không thể chạm tới.

Người trong làng vội vã kéo Tân lên chiếc ghế gỗ cũ kỹ, tay chân run rẩy như sắp rơi gãy. Tiếng gỗ kêu rắc khi trọng lượng đè lên, vang lên trong không khí ngột ngạt của sân bà Lựu.

Bác sĩ làng, một người gầy gò trong áo áo dài dày, cúi xuống, lắp chiếc ống nghe lên tim ngực Tân. Ánh đèn pin yếu ớt còn lặng lẽ phản chiếu trên mặt mày xước của ông.

**Bác sĩ:** “Không có nhịp… đã chết từ lâu rồi.”

Tiếng nói của ông vang lên nặng nề, như một gánh nặng rơi xuống trái tim mọi người.

**Bà Lựu:** “Con… con ở đâu rồi? Con không còn hồn?” (tiếng khóc rơi rụng, giọng cô run rẩy).

**Ông thầy trong họ:** “Gió đã thổi qua, nhưng dòng máu đã ngừng chảy.” (anh nghiêng đầu, mắt nhìn vào khoảng trống bên trong lồng ngực Tân).

Người hàng xóm gần rào, mặt trắng bệch, nhìn chằm chằm vào cơ thể không sinh động của Tân, nhổ mũi rít lên:

**Người hàng xóm:** “Thế là… chúng ta đã có một nạn nhân nữa. Mỗi lần 5 giờ sáng, không sai một phút!”

Tiếng đồng hồ treo trên tường sân ngập trong tiếng tích tắc đều đặn, nhắc nhở mọi người về thời khắc chết chóc.

**Bà Lựu (khóc lóc):** “Đừng để nó… đừng để nó lấy đi con còn lại!”

Cô vững tay nắm chặt cánh tay Tân, đôi mắt như muốn lôi mồ hôi ra khỏi người chết.

**Bác sĩ (thở dài):** “Nếu không có nhịp tim, chúng ta chỉ còn một câu trả lời duy nhất… phải phá vỡ lời nguyền.”

**Ông thầy:** “Cổ truyền nói, khi một linh hồn bị giam trong da thịt, chỉ có lửa xanh ở rạng sáng mới có thể giải thoát.”

Bất chợt, một luồng sáng xanh le lói từ đống củi bếp bốc lên, chiếu rọi lên vết đen sâu trên da Tân. Đám đông nhìn chằm chằm, nở rộ tiếng rít sợ hãi.

**Người con trai trong làng (đánh mạnh vào vai mình):** “Chúng ta không còn thời gian! Ngày mai sẽ lại đến, và nếu không làm gì… thì tất cả sẽ mất.”

Cuộc hoảng loạn tăng cao, tiếng thở dốc của người dân hòa lẫn với tiếng thở hổn hển của bác sĩ. Không ai dám chạm vào Tân, nhưng mọi ánh mắt đều cân nhắc, sẵn sàng đưa ra quyết định cuối cùng.

Bà Lựu gục đầu lên tấm nệm cũ, tiếng nức nở của cô vang lên như tiếng gào thét trong đêm. Cô ôm chặt mộ cũ của ba con trai đã mất, tay run rẩy nắm chặt ngón tay phải của Tân, như muốn kéo linh hồn trẻ béo quay lại.

“Một lần nữa, sao lại…?” Bà Lựu gào lên, nước mắt chảy dài, khô héo trên má.

Ông thầy trong họ cúi người lại, ánh mắt lộ lên sự lo lắng sâu sắc. “Cứu lại được gì nếu thời gian cứ đong đầy bằng tiếng đồng hồ chết chóc?”

Tiếng lách tách của đồng hồ treo trên tường vang lên, mỗi nhịp như một hạt đạn rơi vào trái tim người dân.

Người hàng xóm gạt nước mắt, giọng run rẩy: “Bao giờ chúng ta sẽ chấm dứt được nỗi ám ảnh này? Mỗi lần 5 giờ sáng, một mạng chết, không một phút sai lệch!”

Bác sĩ hắt hơi mạnh, đổ mồ hôi trên trán: “Nếu không có nhịp tim, chúng ta chỉ còn một cách duy nhất… phá vỡ lời nguyền.”

Ông thầy thở sâu, giọng sâu lặng: “Đêm nay, lửa xanh sẽ bùng lên ở rạng sáng. Đó là lối thoát duy nhất cho linh hồn đã bị giam trong thịt.”

Đột nhiên, trong khoảnh khắc bầu không khí ngột ngạt, một luồng sáng xanh le lói từ đống củi bếp bốc lên, chiếu rọi lên vết đen sâu trên da Tân. Mọi ánh mắt đều hướng về vết đen, tiếng rít sợ hãi vang lên.

Người con trai trong làng, tay bầm chặt chiếc dao cũ, hét lên: “Chúng ta phải làm ngay! Không còn thời gian!”

Bà Lựu, mắt ngấn lệ nhưng kiên quyết, giật mạnh tay nắm chặt ngón tay phải của Tân, rồi xẹp xuống đất, gầm: “Đừng để nó lấy đi con còn lại! Hãy đốt lửa xanh!”

Ông thầy nhanh chóng chạy tới chuồng rơm, lấy một túi thảo dược, đổ vào đống củi đang cháy. Ngọn lửa xanh bừng lên, bao phủ toàn bộ sân như một vòng tròn thần bí.

Bác sĩ vặn lấy một chiếc dao cạo, gắp lên ngón tay phải của Tân, chuẩn bị cắt bỏ vết đen. “Nếu đây là cánh cổng của linh hồn, ta sẽ xé nó ra!”

Tiếng dao cắt vang lên, vết đen bắt đầu bốc cháy, hơi lửa xanh lan tỏa, làm mất dần bóng tối của Tân. Một luồng sáng trắng rực rỡ bứt lên, cuốn trôi hoàn toàn hình hài thanh thản của cậu.

Sân nhà bỗng yên lặng, tiếng thở dài cuối cùng của bà Lựu rung lên: “Con…, con đã được giải thoát.”

Mọi người đứng im, mắt nhìn vào không gian nơi Tân vừa tan biến, tim họ đập nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng nhẹ nhõm hơn.

Ông thầy khẽ khẽ đặt tay lên vai bà Lựu, thì thầm: “Lời nguyền đã tan, nhưng bóng tối còn đâu đây, chúng ta phải giữ gìn ánh sáng.”

Tiếng trống lá rụng rơi xuống đất, tiếng côn trùng kêu râm ran, hòa quyện thành một bản nhạc yên ấm cho làng Thọ Vực, khi bầu trời dần chuyển sang màu hồng nhạt của ngày mới.

Ông thầy đứng giữa sân, ánh lửa xanh còn le lói nhạt. Khi cơn gió mạnh thổi qua, chiếc đèn dầu treo trên cột gỗ óng lên, ánh sáng lơ lửng rung rinh.

“Âm thanh ấy…” Ông thầy khẽ thốt lên, giọng râm ran như lời thốt ra từ một khoảng thời gian khác.

Tiếng rền lạ vang lên từ sâu trong rừng bên kia, âm vang rộp rợn qua từng tán lá.

Bà Lựu rùng mình, tay vẫn nắm chặt vào áo khoác rách của mình. “Có phải… nó còn trở lại?” cô thở ngậm.

“Không phải trở lại,” Ông thầy ngẩng đầu, mắt lấp lánh nghiêm trang. “Đó là dấu hiệu của lời nguyền còn chưa bở tan.”

Bác sĩ lao tới, chạm vào chiếc đèn, cố gắng ổn định ngọn lửa. “Nếu không dập tắt được âm thanh, chúng ta sẽ mất hết thời gian còn lại,” anh nói, giọng căng thẳng.

“Cứu chúng ta bằng cách nào?” một người hàng xóm gào lên, giọng run rẩy.

Ông thầy vung tay, chỉ về phía đống cỏ phía sau. “Cây cổ thụ bên kia có rễ sâu vào đất hứa. Nếu chúng ta phá vỡ vòng tròn này, âm thanh sẽ tan biến.”

Người con trai trong làng nắm chặt chiếc dao, bước tới. “Đưa cho tôi, tôi sẽ cắt bỏ rễ chết.”

Bà Lựu vội vã kéo Tân – bây giờ chỉ là hình bóng trắng xóa – lại gần. “Đừng để nó lấy đi những gì còn lại!” cô hét lên, nước mắt chảy dạt dề.

Ông thầy đưa cho bác sĩ một bình thuốc lửa xanh, rồi thở sâu. “Mọi người, nhớ: mỗi phút đều quan trọng. Khi đồng hồ 5 giờ đánh, mọi thứ sẽ thay đổi.”

Tiếng đồng hồ bỗng ngừng, khoảng khắc tĩnh lặng khiến mọi ánh mắt hướng về cánh đồng.

Một cơn gió khác thổi, rừng cây kủa lên như tiếng thở dài. Nếu không có hành động nhanh, âm thanh ấy sẽ kéo dài mãi.

Tiếng gió rít qua những tán cây, âm vang của tiếng đồng hồ 5 giờ vẫn chưa vang lên, nhưng không khí trong sân đã ngột ngạt hơn bao giờ hết. Đột nhiên, một tiếng cười khàn của đứa trẻ bé bỏng vang lên, tiếng cười như kéo dài từ sâu trong bóng tối.

“Đó là nơi họ chôn!” Đứa trẻ nhảy lên, chân nhỏ chạm gãi vào lớp cỏ úa xanh, chỉ tay vào một hố sâu rãnh rốc ngay bên cạnh sân nhà bà Lựu. Cái hố như nuốt trọn ánh sáng, bề mặt ẩm ướt phản chiếu những ngọn lửa xanh yếu ớt còn le lói trên tay ông thầy.

Bà Lựu bùng dậy, mắt ngấn lệ, tay vẫn siết chặt áo khoác rách. “Không! Không thể… chúng ta đã…!” Cô nghẹn ngào, giọng kêu lên giữa tiếng gió rít.

Ông thầy cúi đầu, ánh mắt lấp lánh còn phần sợ hãi. “Cái hố này… là bóng đè—”

“Tân!” Bà Lựu la hét, tay vung lên, cố gắng kéo Tân ra khỏi vòng tròn của đám người đang vây quanh. Tân đứng yên, mắt chằm chằm vào hố, tay khẽ nắm chặt ngón tay phải như muốn khóa lại một bí mật không thể thốt ra.

“Tân, ra khỏi đây ngay!” Bà Lựu vội vã xô đẩy.

“Tôi không… không thể rời đi,” Tân thở dài, giọng vang lên như tiếng gió lùa qua khe lá. “Nếu tôi bước ra, tiếng kêu sẽ âm thầm hơn nữa.”

Đứa trẻ lắc đầu, mắt hớp hắt, như đang nhìn thấu vào hố sâu. “Cái này không phải là hố bình thường! Đó là nơi họ chôn những người đã mất. Họ không ngủ yên!” tiếng nói vang lên, giọng run rẩy nhưng kiên quyết.

Bác sĩ, người đã cố gắng ổn định ngọn lửa, nhanh chóng bước tới, tay cầm bình thuốc lửa xanh. “Nếu chúng ta dùng thuốc này vào hố, lời nguyền có thể tan biến,” ông thở hổn hển, ánh mắt liếc nhìn đồng hồ cũ treo trên cột gỗ.

Ông thầy gật đầu, giọng nặng nề: “Mọi người, chuẩn bị. Khi đồng hồ đánh đúng 5 giờ, chúng ta sẽ ném thuốc vào hố và phá vỡ vòng tròn chết chóc.”

Tiếng đồng hồ bỗng chợt vang lên, kim kim đồng hồ di chuyển chậm rãi, nhưng mọi người chỉ nhìn chằm chằm vào những giây phút còn lại. Đứa trẻ nắm chặt tay, kẻo mất thăng bằng, rồi dứt khoát ném bình thuốc vào hố sâu.

Thuốc lửa xanh bốc lên, tạo thành một cột lửa rực rỡ, ánh sáng bùng lên làm hố nhấp nhô như một miệng xuyên thủng thời gian. Một luồng hơi lạnh bao trùm, tiếng rền rợn của những lời nguyền đã chết dần giảm bớt.

“Tân!” Bà Lựu la lên, mắt như muốn vỡ nước, “Cứu mình! Đừng để nó—”

Tân lùi lại một bước, mắt chớp nháy, tay khẽ mở ngón tay phải, như muốn giải thoát một sợi dây ràng buộc vô hình. Một tiếng kêu thở cuối cùng vang lên, đồng thời ánh sáng xanh từ hố chói lên, rồi tan biến trong không khí.

Âm thanh kỳ lạ dần lặng lẽ, hố không còn rì rầm vô tận. Tiếng đồng hồ 5 giờ vang dội, nhưng lần này không mang theo lời nguyền, chỉ là típ tắc của thời gian trôi qua.

Mọi người đứng im, hơi thở gợn gắp, ánh lửa xanh dần tắt. Đứa trẻ ngồi xuống, gối đầu trên bùn, mắt rưng rưng. “Chúng ta đã… làm được,” nó thở nhẹ, giọng nghẹn nợ.

Bà Lựu ôm lấy Tân, giọt nước mắt cuối cùng tuôn rơi trên khuôn mặt nhợt nhạt của cậu. “Cứu chúng ta,” cô thì thầm, “cứu những linh hồn đã mất.”

Bà Lựu quỳ cúi xuống, tay rách cầm quyết liệt chiếc cuốc đã mòn, xô mạnh vào bờ hố. Cây cỏ ẩm ướt rơi vơi dưới cú đập, tiếng văng của kim loại vang lên phá tan lớp im lặng.

“Đây, mở ra!” bà thở dốc, ánh mắt hoen ốt lửa xanh còn sóng lại từ bùa thuốc vừa bốc lên.

Tân đứng yên, mắt nhìn chằm chằm vào hố, ngón tay phải siết chặt như muốn giữ lại một bí mật lặng thầm.

“Tôi sẽ tìm ra,” ông thầy thì thầm, hơi thở nặng nề. “Nếu có gì ở trong, chúng ta phải biết.”

Bà Lựu kéo phần đất dốc sang, để lộ một chiếc hộp gỗ cũ, thắp lên một ánh sáng âm ỉ, màu vàng xám lẫn lẫn.

“Đây là gì?” Bà Lựu thốt lên, giọng ngạt trong hơi gió lùa.

Tân cúi xuống, ngón tay phải mở nhẹ, chạm vào nắp gỗ.

— *Nếu đây là thứ đưa linh hồn về nơi chốn, tôi phải mở ra*— suy nghĩ ngắn gọn, quyết liệt.

Ông thầy nhìn quanh, mắt dõi xét từng khuôn mặt người quanh, cảm nhận cái sợ hãi lẫn hy vọng giao thoa.

“Đừng chạm!” Đứa trẻ hét lên, giọng run rẩy, nhưng tay vẫn không rời khỏi tay cô. “Có thể… có thể là lời nguyền.”

Bà Lựu đè mạnh lên tay trẻ, giọng cứng rắn: “Đừng lo, con. Chúng ta sẽ cùng nhau đối mặt.”

Tiếng đồng hồ 5 giờ vang lên lần cuối, kim đồng hồ dừng lại trong khoảnh khắc ngột ngạt.

Tân kéo nắp mở chậm rãi, tiếng kẽo kẹt của gỗ vang lên như tiếng khóc của một linh hồn. Ánh sáng âm ỉ bùng lên, lan tỏa một dải màu xanh lá xám, làm bầu không khí ngột ngạt dường như bùng nổ.

“Bên trong có… ánh sáng, còn… tiếng thì thầm,” ông thầy lặng thở, tay run run cầm bình thuốc lửa xanh, sẵn sàng cho bất kỳ gì có thể xảy ra.

Bà Lựu nắm chặt cuốc, nhìn vào hố, ánh mắt lấp lánh quyết tâm: “Nếu đây là cánh cổng, chúng ta sẽ không để ai qua.”

Tân rượt sóng, đưa tay ra phía trước, nắm chặt khăn tay mình, như muốn kéo lệch một vòng tròn vô hình đang bao bọc họ.

“Cứ mở ra, rồi chúng ta sẽ quyết định cách đóng lại,” ông thầy trả lời, giọng kiên quyết.

Ánh sáng trong hộp dần lan tỏa, một tiếng rên rỉ dịu êm thoáng qua không gian, như tiếng mãi không thể chạm tới.

— *Cái chết đã đến lúc 5h sáng, nhưng hôm nay, thời gian có thể thay đổi*— Tân nghĩ, mắt không rời hố.

Đột nhiên, một luồng khí lạnh thổi qua, hạt bụi trong không khí xoáy lên, tạo nên một vòng xoáy nhỏ quanh hộp.

Bà Lựu hít một hơi sâu, chân rũ lên mặt đất, ầm ầm, tay cô chạm vào nắp hộp, kéo mạnh.

Tiếng nứt gỗ vang lên chân thực, rồi vụn vụn, một vầng sáng xanh lạt tràn ra, bao trùm lên cả sân.

“Đó… là gì?” Đứa trẻ thở hổn hển, mắt ngập ngừng.

Ông thầy liếc mắt vào Tân, nói nhẹ: “Có lẽ… là lời phản hồi của những linh hồn đã mất.”

Tân nhìn sâu vào ánh sáng, cảm nhận một luồng sức mạnh nhẹ nhàng xịt tan qua người, như đặt một lời nhắc: không còn khoá kèm, không còn nguyền rủa.

Bà Lựu rơi gối xuống, nước mắt chảy ròng ròng, đôi tay run rẩy: “Cứu chúng ta.”

Ông thầy từ từ đưa bình thuốc lửa xanh tới hộp, rót vào rồi lùi lại, giữ khoảng cách an toàn.

Ánh sáng xanh bốc lên, hòa quyện với ánh sáng âm ỉ, tạo thành một vầng sáng chói lóa, như một cánh cổng mở ra.

Mọi người đứng im, hơi thở gợn gấp, mắt dán vào trung tâm của sự thay đổi đột ngột.

Cảnh tượng bỗng dừng lại, chỉ còn tiếng gió rít qua những tán cây trong Làng Thọ Vực, và tiếng đồng hồ tích tắc chậm rãi, như một dấu chấm kết thúc cho một vòng tuần hoàn kinh hoàng.

Ông thầy kéo gần chiếc hộp, tay run nhẹ khi mở nắp còn ẩm ướt. Bên trong, một quyển sách da cũ, bìa bạc lộ lên những chữ khắc: “Bí mật của gia đình Lựu”.

“Đọc to đi, thưa thầy,” Bà Lựu khẽ gạt bụi, giọng rã rời nhưng cương quyết.

Ông thầy hít một hơi sâu, mở trang đầu, mắt lướt qua những nét viết chồng chập. “Câu chuyện từ thế kỷ trước…”

Tiếng ông thầy đọc vang lên giữa sân, từng câu chữ như lưới kim lưỡng lự, khiến không gian như dày đặc hơn.

“Tây Lộc, năm 1732, một gia tộc giàu có nhưng tham vọng, đã thực hiện một nghi lễ cấm giao nhằm bảo vệ tài sản của mình,” ông thầy đọc, giọng đầy mức.

Tân nhắm mắt, cảm nhận mỗi từ như một nhát dao cắt vào ký ức ngấm sâu trong đất.

“Nhưng nghi lễ sai lệch, linh hồn của ba người con trai đã bị lôi cuốn vào một hố sâu thẳm, chết đúng lúc 5h sáng, không một phút sai lệch,” ông thầy tiếp, giọng nặng nề.

Bà Lựu rùng mình, tay đan chặt vào cuốc. “Chúng… chúng đã… chết để bảo vệ gì?”

“Bí mật là một bùa cốt, được giấu trong cuốn sách này, có thể kéo thời gian lại một vòng, nhưng giá của nó là một linh hồn mỗi ngày vào lúc 5h sáng,” ông thầy đọc, mắt dừng lại trên một đoạn chữ in mờ. “Nếu không được đóng lại, vòng lặp sẽ tiếp tục…”

Tiếng gió thổi qua tán cây, làm rung rinh khung sách. Trẻ con đứng gần, mắt tròn ngơ ngác, tiếng thở hổn hển.

“Tân, hãy đưa tay ra,” Ông thầy chỉ vào cuốn sách, “đọc những dòng cuối cùng, có thể ngăn cản được cái chết nữa.”

Tân đưa tay, ngón tay phải vẫn siết chặt như muốn giữ lại gì đó, mở trang cuối. Chữ còn lại hằn sâu: “Ai khép cánh cổng, người ấy sẽ nhận lấy mọi nợ của gia đình.”

Bà Lựu la lên, nước mắt chảy dài. “Thì chúng ta sẽ chịu gì? Cái chết của mình?”

Ông thầy bỏ mắt nhìn quanh, rồi nói khẽ: “Nếu Tân chấp nhận, cánh cổng sẽ khép, nhưng linh hồn của anh sẽ giam trong sách, bảo vệ ngôi làng mãi mãi.”

Tân im lặng, đôi mắt đỏ bừng lên quyết tâm. “Nếu không ai dám chịu, thì ai sẽ dám thay đổi?”

Bầu không khí như bừng lên một tia lửa. Ông thầy nghiêng đầu, rót bình thuốc lửa xanh lên cuốn sách. Tưới lên từng ký tự, màu xanh phát sáng, dường như hút hút năng lượng từ không gian.

“Đây là thời điểm quyết định,” Bà Lựu thốt lên, giọng vang trong tiếng gió. “Chúng ta không thể để ba người con còn lại chết vô danh.”

Một tiếng kêu rừ rừ vang lên từ sâu thẳm, tiếng dậy lên của những linh hồn đã mất, vang vọng khắp sân.

“Cứ mở ra, Tân,” Ông thầy gật đầu, “và chúng ta sẽ tuyệt diệt lời nguyền.”

Tân hít một hơi sâu, mắt nhìn chằm chằm vào cuốn sách, tay vẫn nắm chặt. Anh cúi đầu, dứt khoát đẩy cuốn sách ra phía trước, rơi vào ánh sáng xanh lạt.

Ánh sáng bùng phát mạnh hơn, dải màu xanh lá xám dồn dập bao trùm, rồi chợt tan, để lại một lỗ hổng lấp lánh trong không khí.

Mọi người đứng im, tim đập rộn ràng. Tiếng đồng hồ 5h sáng vang lên một lần cuối, nhưng lần này kim không dừng, nó quay ngược lại, như một cơn gió thổi ngược thời gian.

Bà Lựu bỏ mình xuống gối, rên rỉ: “Chúng ta đã… thoát?”

Ông thầy cầm cuốn sách, nhìn vào những dòng còn còn lại, rồi lặng lẽ đặt nó vào hố, nhắm chặt tay. “Hãy để nó trở lại nơi nó thuộc về.”

Tiếng rì rầm của đất vang lên, hố nuốt chửng cuốn sách, nhấn chìm nó trong bóng tối.

Sân vườn im lặng, chỉ còn tiếng hít thở nặng nề của người dân làng Thọ Vực, và ánh sáng bình minh le lói qua tán lá, khai báo một ngày mới không còn tiếng vang của tiếng chuông chết.

Ánh sáng bình minh vẫn còn le lói khi tiếng đồng hồ 5h dừng lại một cách bất ngờ, nhưng trong không khí vẫn nặng nề một tiếng rít lặng. Bà Lựu rón rén ngồi dựa vào tường rào, khuôn mặt còn ướt mồ hôi, mắt lộ vẻ hoang mang.

“Cứu rỗi…?” Tân thở dốc, tay vẫn còn chặt chẽ ngón tay phải như muốn nắm lấy một điều gì không thể nhìn thấy.

Ông thầy nhìn quanh sân, ánh sáng xanh còn bám vào những tán lá, rồi thở dài. “Chúng ta đã bị nhốt!” giọng ông vang lên, cắt ngang tiếng gió rít qua các cành cây.

“Nhốt ở đâu?” Bà Lựu hỏi, giọng run rẩy, ánh mắt lướt qua hố sâu nơi cuốn sách vừa bị nhấn chìm.

Ông thầy quét mắt sang Tân, tai nạn đã chặn không cho kim đồng hồ quay tiếp. “Lời nguyền đã khoá thời gian ở đúng khoảnh khắc này. Mỗi người trong gia đình sẽ chết đúng 5h sáng, không một phút sai lệch. Bây giờ, chúng ta đã đứng trong vòng tròn vô tận của nó.”

Tân thắt chặt tay, đôi mắt đỏ bừng lên quyết tâm. “Nếu không có cách nào thoát, chúng ta sẽ chết ngay bây giờ.”

“Không,” ông thầy rít lên, “có một cách duy nhất: phá vỡ bùa chú bằng việc cắt đứt nguồn năng lượng của nó.”

Bà Lựu không tin vào tai mình, giọng lên tiếng lầm than. “Nhưng ngay bây giờ, lúc 5h, linh hồn nào sẽ chịu thua?”

Ông thầy đưa tay vào trong lỗ, cảm nhận lạnh lẽo của không gian. “Cái bùa đã gắn vào cuốn sách, còn cuốn sách đã gắn vào mảnh đất này. Khi nó rơi, lời nguyền không chỉ thay đổi thời gian mà còn tạo ra một vòng vây không lối thoát.”

Tân lặng im, đầu óc dồn đầy kỷ niệm của ba người anh đã chết. “Nếu tôi là người duy nhất chịu, thì lời nguyền sẽ tan.” Anh nhắm mắt, suy nghĩ ngắn gọn: *Đó là giá duy nhất còn lại.*

Ông thầy gật đầu, nhanh chóng kéo một sợi dây thừng từ chuồng trâu, buộc vào một cành cây to gần hố. “Chúng ta sẽ dùng dây này để kéo cuốn sách lên, rồi đập vỡ nó trong ánh sáng bình minh. Khi cuốn sách vỡ, năng lượng sẽ bị phá tan, và bùa chú sẽ mất sức.”

Bà Lựu nắm chặt cuốn tay, giọng đứt quãng. “Nếu thất bại, chúng ta sẽ chết ở đây, mãi mãi trong vòng lặp vô tận.”

Tiếng đồng hồ chạm kim 5h quay về vị trí ban đầu, nhưng không có âm thanh đồng hồ ớp vang lên. Thay vào đó, một tiếng thở dài của đất vọng ra từ hố sâu.

Ông thầy vung dây, kéo mạnh. Cuốn sách nổi lên, ánh sáng xanh chói lóa bùng phát khi nó rời bề mặt đất. Tân đặt tay lên bìa, cảm nhận hơi lạnh như dao cắt qua tim.

“Cắt!” Bà Lựh hô, lấy cây chẻ gỗ gần đó. Cô đập mạnh vào quyển sách, tiếng vang vang dội qua sân.

Quyển sách vỡ tung tóe, các mảnh giấy bay lên, mất dần trong luồng sáng. Khi ánh sáng tắt, không còn tiếng vang của lời nguyền, không còn cảm giác bị nhốt lại.

Tân thở phào, mắt vẫn chằm chằm vào không gian trống rỗng. “Chúng ta đã sống sót.”

Ông thầy cúi đầu, nhìn vào khuôn mặt chợt sụp đổ của Bà Lựu. “Giờ chúng ta phải trọn vẹn một ngày mới, không còn giờ chết nào nhấn mạnh.”

Bà Lựu nghiêng đầu, ánh sáng bình minh rực rỡ chiếu vào khuôn mặt mệt mỏi, nhưng trong đôi mắt cô lóe lên một tia hy vọng mới.

Bà Lựu cúi xuống, mắt lướt qua những mảnh giấy còn lơ lửng trong không khí, rồi bắt gặp một tờ giấy cũ nứt rách, khuất dưới một tán cây bách mỏng. Cô khẽ cúi lên, tay run rẩy, ngón tay ngượng ngùng chạm vào bìa giấy.

“Tôi… tôi thấy có gì đó,” bà Lựu lẩm bẩm, giọng khẽ lay động.

Tân quay lại, ánh mắt vẫn dán chặt vào không gian trống rỗng, nhưng mỗi bước chân của ông thầy vang lên như tiếng trống trận.

“Báo cho tôi xem,” ông thầy chỉ tay, giọng vẫn lạnh lùng, nhưng trong tim anh cảm giác lửa lo ân đang bùng lên.

Bà Lựu mở tờ giấy, mực đã phai nhạt nhưng vẫn rõ ràng:

**“Cách giải bùa: đốt cây bách trên đỉnh núi lúc trăng lưỡi liềm.”**

Cô lùi lại một bước, hơi thở dày dặn như hơi sương sớm, đôi mắt bừng lên ngỡ ngàng.

“Đốt… trên đỉnh núi? Khi trăng lưỡi liềm?” bà Lựu thở hổn hển, giọng cô rung lên như tiếng chuông gió.

Tân gắp tay lên vai bà Lựu, gió thổi nhẹ qua đôi tóc đã bạc của cô. “Chúng ta không còn thời gian. Ngày mai vẫn còn 5h sáng. Nếu không làm ngay, bùa sẽ lại trói chúng ta.”

Ông thầy gật đầu, mắt liếc sang bầu trời bỗng sáng lên một chiếc trăng mỏng như lưỡi dao. “Dòng thời gian chưa dừng. Chúng ta phải leo lên núi Bách ngay bây giờ, trước khi ánh trăng biến mất.”

Bà Lựu rụt rè, tay cô quấn quanh mảnh giấy như nắm lấy một lời cứu rỗi. “Phải… Phải làm ngay!” cô la lên, tiếng kêu vang lên lặng lẽ qua sân, hòa lẫn tiếng gió thổi qua những tán bách.

Tân nhấc một cành bách già, dứt thẳng rồi thả xuống đất. “Cây bách này sẽ là nguồn lửa. Đập nó lên, nhảy lên đỉnh núi, để ánh trăng chạm vào ngọn lửa, phá tan bùa.”

Ông thầy chạy tới lò lửa cũ, lấy những khúc gỗ khô, xếp thành đống, thổi vào ngọn lửa nhỏ bập bùng. “Cứ nhanh,” ông thầy hô, giọng cứng rắn, “đừng để bất kỳ chút do dự nào làm chậm chúng ta.”

Trong khi những ngọn lửa bùng lên, bà Lựu cuộn giấy cũ lại, kẹp chặt vào tay. “Nếu thất bại,” cô thầm nghĩ, “chúng ta sẽ mãi lặng im trong vòng tròn chết chóc này.”

Ánh trăng lên cao, nét dao lưỡi liềm nghiêng xuống, chiếu sáng tận cùng của rừng bách. Tân, bà Lựu, và ông thầy băng qua các tán cây, chân họ đập mạnh lên đất, tiếng gỗ kẹt, tiếng lá xào xạc.

“Họ sẽ không dừng lại ở đây,” ông thầy thầm nhủ, mắt dõi vào đỉnh núi, nơi một bãi đá cọp lặng thầm chờ.

Khi họ tới đỉnh, bà Lựu nhanh chóng dựng cây bách lên, gắn vào ngọn lửa đang cháy dữ. Đầu lá bách rung rinh trong gió, ánh trăng chiếu rọi vào ngọn lửa, tạo nên một vòng sáng xanh ngả tím.

“Đốt lên!” bà Lựu hét lên, nắm chặt mảnh giấy, dồn lửa vào cuốn bùa được khắc trên đá.

Lửa bách bốc cháy mạnh, tia sáng văng lên, trúng vào bùa. Âm thanh nổ vang, một luồng khói đen bốc lên, rồi tan biến trong không trung.

Mọi thứ dường như lặng thinh. Trăng lưỡi liềm vẫn rạng rỡ, nhưng bùa đã tan, không còn tiếng rì rầm ám ảnh.

Tân thở dài, mắt nhìn lên bầu trời. “Chúng ta đã phá vỡ được vòng lặp. Giờ còn lại là sống mới.”

Bà Lựu ôm lấy hai người, nước mắt lăn dài trên má. “Cảm ơn các con. Cái chết không còn là định mệnh nữa.”

Ông thầy cúi đầu, giọng êm ấm hơn: “Bây giờ, chúng ta phải quay lại làng, bảo mọi người biết lửa này có thể xua tan bất cứ lời nguyền nào.”

Tiếng gió thổi qua, mang theo hương bách và khói lửa tan dần, đồng thời thầm nhắc nhở rằng mọi con người, dù bị giam trong vòng tròn chết, vẫn có thể tìm ra lối thoát khi quyết tâm và dám đối mặt.

Tân đứng giữa sân, mắt chằm chằm vào đỉnh núi, tay phải khẽ nắm chặt ngón tay, như nắm giữ một lời thề.

“Chúng ta không để gia đình nữa bị giết!” ông thầy hét lên, giọng vang lên qua từng cành bách, làm rừng như sững lại.

Bà Lựu nhanh chóng xếp những cây bách già thành hàng, muỗng lá rủ xuống đất, một tiếng gõ nhẹ vang lên khi cây chạm vào mặt đất.

“Tây, mang lửa lên!” Tân ra lệnh, giọng cứng cáp.

Một người trẻ trong làng, Tây, cầm cọc gỗ khô, thắp lên ngọn lửa đã được ông thầy bóp lại, lửa bùng lên nhảy nháy dưới ánh trăng.

“Cuốn sách này chính là chìa khóa,” bà Lựu nói, đưa quyển cũ kỹ lên tay, mực còn dính bám trên các ký tự. “Nếu chúng ta không đưa nó tới Đền Thần, bùa sẽ quay lại.”

“Từ đây đến Đền Thần còn một ngày,” Tân thở dài, mắt nhìn một phía, phía kia là ngọn lửa đang rực cháy dần. “Mọi người, nhanh lên!”

Người dân rúc rỉ, xếp hàng, cầm trong tay bạch, lửa, và quyển sách. Tiếng giày dậm chân trên đất mềm vang dội, hòa cùng tiếng gió lùa qua tán lá.

“Không còn chờ đợi nữa!” Tân hét lên, người đứng đầu, bước lên đầu hàng, phá tan màn sương mờ dày đặc.

Ông thầy gật đầu, mắt xanh lấp lánh quyết tâm. “Mọi người, thả bách vào lửa khi đến chỗ Đền, rồi chạy về. Đừng quay lại.”

“Cẩn thận!” Bà Lựu kêu lên, tay run rẩy đan chặt tay Tân. “Nếu có ai bẫy, chúng ta sẽ bảo vệ nhau.”

Tiếng trống dày của trái tim làng vang lên mỗi bước chân, các cánh bách khẽ kheo lên khi gió mạnh thổi, tạo nên nền âm thanh kịch tính.

Khi đoàn người đã ra khỏi sân, một tiếng gào vọng lại từ phía trong: “Thôi, không thể!”

Tân quay đầu, mắt chạm trúng một bóng người lén lút lùi lại, người đã dài lâu ẩn mình trong bóng râm.

“Đừng có nghĩ rời đi mà không bù bỡa!” Tân la, tay phải co lại, nắm chặt ngón tay trái, sẵn sàng chém.

“Thôi, hãy để họ ra đi,” Bà Lựu lặng lẽ nói, ánh mắt đâm vào người lạ, như ánh lửa cháy rực.

Người lạ lùi lại, tay cầm một chiếc dao găm, lưỡi ánh lên dưới trăng.

“Tôi không muốn giết,” ông thầy thở dài, tiếng nói vang vọng ngắn gọn, “Nhưng nếu ngươi cản đường chúng tôi, ai sẽ được sống?”

“Không có gì đáng làm cho những người đã mất,” Tân đáp, giọng lạnh như băng. “Nếu ngươi không chịu đầu hàng, ngươi sẽ bị chính bùa này trả thù.”

Người lạ đứng yên, thở dốc, cuối cùng giã bỏ con dao, bước lùi vào bóng tối.

Bà Lựu thở phào, khuôn mặt ướt mồ hôi, vỗ nhẹ vào vai Tân.

“Đi thôi. Đừng nhìn lại,” cô gợi ý, ánh lửa trong mắt lấp lánh quyết tâm.

Đoàn người tiến bước, bóng bách và ngọn lửa dập dờn theo, tiếng sóng gió thổi qua làng Thọ Vực dường như đang gào thét một lời hứa không còn bùa.

Sân nhà bà Lựu dần biến mất sau lưng, để lại chỉ tiếng vọng của lời hô “Chúng ta không để gia đình nữa bị giết!” vang vọng trong đêm.

Bầu trời dần chuyển sang màu xám xịt, gió thổi mạnh qua các rẽ núi, mang theo tiếng rú của những cơn bão đang tới. Đoàn người, do Tân dẫn đầu, lặng lẽ bước lên con đường đất đá lát chông, ánh lửa từ ngọn đuốc vẫn lấp lánh nhưng bị gió xao đảo.

“Nhớ giữ nhau, không để ai lùi lại,” Tân thở dài, mắt liếc qua những tảng đá lở dở, tay phải vẫn nắm chặt ngón tay, như muốn giữ một lời thề không thể phá vỡ.

Ông thầy trong họ gầm lên một lời ngụy trang, “Nếu bùa này muốn chúng ta dừng lại, thì chúng ta sẽ không quay đầu!” tiếng của ông vang vọng trong không gian đầy sương mù.

Bà Lựu, tay run rẩy nhưng vẫn nắm chặt tay Tân, lặng ngồi bên cạnh, ánh mắt lo lắng nhưng kiên quyết.

Tiếng côn trùng râm ran, một tiếng rì rầm của thiên nhiên như cảnh báo. Đột nhiên, một người thanh niên trong làng, Tây, chệch bước trên một tảng đá trơn, chân trượt và ngã rơi xuống hố nhỏ bên lề đường. Anh kêu lên, “Cẩn thận!”

Tiếng kêu vang dội qua rừng, làm mọi người dừng lại ngay lập tức.

“Anh sao rồi?” Tân hô lên, chạy tới, mối mắt đập mạnh vào mắt Tây, tìm kiếm dấu hiệu của chấn thương.

“Tôi… tôi không sao,” Tây lắc đầu, cố giấu nỗi sợ hãi, “Chỉ… chỉ cảm thấy gió thổi quá mạnh.”

Ông thầy trong họ nghiêng người lại, lỗ tai hắt một tiếng hắt hơi, “Bão tới, không được thiểu cân. Mọi người, kẹt lại ở đây, đợi dấu hiệu an toàn.”

Bà Lựu gượng gạo kéo một tấm vải dày khỏi túi, phủ lên vai Tây, giọng cô run rẩy, “Nếu bùa muốn chia cắt chúng ta, thì chúng ta sẽ không để nó thắng.”

“Tây, giữ lửa ổn định, không để gió mang đi,” Tân chỉ tay vào ngọn lửa đang gợn lên, giọng cứng rắn.

“Tôi sẽ cố,” Tây đáp, mắt dán chặt vào ngọn lửa, tay run rụt nắm chặt cọc gỗ.

Một tiếng rì rầm mạnh mẽ hơn vang lên, cây cối xung quanh khẽ lay động, như muốn kéo họ vào trong bão.

“Đừng để bão nuốt lấy chúng ta!” Ông thầy hét lên, tay ông vươn lên, múa một vòng tay, cố gắng làm cho không khí xung quanh bớt lạnh.

Bà Lựu nhanh chóng lấy quyển sách cũ, mở ra một trang, thở dài, “Nếu chúng ta có thể đưa sách tới Đền Thần, bùa sẽ mất sức mạnh.”

“Tôi sẽ bảo vệ cuốn sách,” Tân thề, mắt dán chặt vào quyển sách, tay vẫn nắm chặt ngón tay phải, “Dù bão có sụp đổ, chúng ta cũng sẽ không dừng lại.”

Cả nhóm đứng thành vòng tròn, lửa bập bùng ở trung tâm, gió rít qua tai, nhưng tiếng hét “Cẩn thận!” vẫn vang vọng, như một lời cảnh báo không thể bỏ qua.

“Đợi ở đây cho tới khi bão qua,” Tân quyết định, “Nếu ai muốn tiếp tục, sẽ phải qua con đường này khi thời gian an toàn.”

Người dân gật đầu, mắt lo lắng nhìn nhau, tay bám chặt vào cành cây, lặng thầm chờ đợi.

Thời gian chầm chậm trôi, mây đen dày đặc bám quanh đầu núi, và tiếng rì rầm của bão phát lên từng tiếng nức nở, hứa hẹn một trận chiến sinh tử sắp tới.

Ánh lửa trong vòng tròn bập bùng, đèn trăng lưỡi liềm lặng lẽ chiếu rọi lên mặt đất phủ lá. Gió đã chậm lại, nhưng âm vang của bão vẫn còn lơ lửng trong không khí. Ông thầy trong họ đứng ngay trung tâm, tay cầm cuốn sách cũ, đôi mắt sáng lên khi đọc những ký tự cổ xưa.

“Nam mô…Thiên hạ bảo vệ!” Ông thầy vang lên, giọng trầm ấm vừa là thổ dân vừa là lời khấn. Từ ngón tay ông, một luồng sáng màu xanh lam lấp lánh tràn ra, bao trùm ngọn lửa và khu vực xung quanh. Ánh sáng lan tỏa nhanh như sóng lụt, chạm tới từng tán lá, đến cả khuôn mặt của Tân, bà Lựu và Tây.

Tân đứng giữa sân, mắt chằm chằm vào ngọn lửa, tay vẫn nắm chặt ngón tay phải. “Nếu đây là câu trả lời, ta sẽ không bỏ lỡ nữa,” anh lẩm bẩm, hơi thở dày dò hòa cùng tiếng gió lất phất.

Bà Lựu, tay ôm chặt cuốn sách, rên rỉ nhẹ. “Cứu được…đúng vậy, nhưng giá nào?” cô thì thầm, ánh mắt lấp lánh sợ hãi và hi vọng.

“Tây, nhanh tay giữ ngọn lửa ổn định!” Tân chỉ tay vào cây gỗ đang cháy. Tây gập gù, dùng tay rắn rỏi giữ lá tre, mắt dán chặt vào lửa, không để nó bị gió làm loãng.

Ông thầy ngừng đọc, nhắm mắt lại, hít một hơi sâu. “Bùa này không còn sức, nhưng linh hồn của ba người con trai đã khuất vẫn còn vang vọng. Chúng ta phải giải thoát họ.”

“Tân, tôi sẽ cầm cuốn sách tới Đền Thần, bạn bảo vệ lửa, chúng ta sẽ đi hết sức nhanh.” Ông thầy chỉ vào Tân, giọng cương nghị.

“Tôi…” Tân khẽ cúi đầu, không nói gì, mắt vẫn không rời khỏi lửa.

Tiếng rì rầm của núi lặng đi, thay bằng tiếng rì rầm nhẹ của sinh vật rừng. Đột nhiên, một luồng khói đen dày đặc bốc lên từ một bụi cây gần đó, khói dày hòa lẫn mùi thối rác và đất ẩm.

“Coi chừng! Đó là dấu hiệu của ma thuật còn lại!” Ông thầy reo lên, tăng tốc độ đọc. Hai dòng chữ phép thuật hiện lên trên không gian, sáng rực như tia chớp.

Ánh sáng bao phủ ngay lập tức, dập tắt mọi bóng tối, phe lẫm lừng tới nơi những hạt khói đang vươn lên. Khói tan biến, thay vào đó là một khối sáng mờ ảo, hình dạng người đàn ông trung niên, ánh mắt buồn bã.

“Ba người con…” Giọng người lạ vang lên, hơi thở lặng lẽ, như lùa qua lớp không gian. “Tôi đã chờ…”

Tân không kìm nén được tiếng thở dài, tay còn giữ ngón tay phải chặt hơn. “Cha, chúng tôi đã đến, chúng tôi đã…”

Người bóng lặng lẽ đưa tay, một ngọn lửa xanh nhẹ nhàng bao bọc lấy tay Tân, như muốn truyền sức mạnh cuối cùng. “Hãy tha thứ cho mình, để linh hồn được yên nghỉ.”

Ánh sáng dần dần lan tỏa, và trong cùng khoảnh khắc, tiếng trống gió xào xạc dừng lại, tiếng suối bên dưới bỗng yên lặng. Mọi người đứng trong vòng tròn, mắt rưng rưng, nhưng trên khuôn mặt họ là sự giải thoát.

“Cứu được!” bà Lựu thở ra, tiếng cô nhẹ nhàng vang trong không gian, hòa cùng tiếng cười khúc khích của những linh hồn đã ra đi.

Lửa dần tàn, khói bốc lên mỏng manh, rồi tan vào không gian đêm. Khi ánh lửa cuối cùng chấm tắt, một bóng mờ lặng lẽ trôi ra khỏi vòng tròn, dần mờ đi như sương sớm.

Tiếng gió rít lên, âm thanh dày đặc như tiếng thét của một thực thể vô hình: “Cơn ác ma đã ra đi!”.

Bà Lựu, tay vẫn ôm chặt cuốn sách, rưng rưng lệ mắt, nhưng nụ cười nhẹ nhàng nở trên môi. “Cứu được!” cô thở dài, tiếng cô vang lên xen lẫn với tiếng gió, vang vọng khắp sân nhà.

“Tân, ngọn lửa đã tắt, nhưng linh hồn chúng ta vẫn còn đây,” Ông thầy trong họ nói, giọng ấm áp nhưng đầy nghiêm trang.

“Cha, chúng ta đã làm hết sức,” Tân trả lời, mắt vẫn không rời khu vực ánh sáng tàn. Tay anh vẫn nắm chặt ngón tay phải, như muốn giữ lại một phần sức mạnh cuối cùng.

“Ngày mai, làng Thọ Vực sẽ không còn sợ hãi nữa,” bà Lựu khẽ thở, nhìn quanh những người vẫn đứng trong vòng tròn. “Cảm ơn mọi người, cảm ơn các con đã không ngừng chiến đấu.”

Ông thầy gập cuốn sách lại, gõ nhẹ vào bìa. “Ta sẽ mang lời này về Đền Thần, để người xưa có thể yên nghỉ.”

“Bây giờ, chúng ta nên rời đi, để không để lại dấu vết cho ma quái nào nữa,” Tân chỉ ra cánh cổng sân, giọng anh cứng cỏi nhưng đầy quyết tâm.

“Tây, hãy tắt mọi đèn còn lại,” bà Lựu ra lệnh, và Tây nhanh chóng dập tắt những ngọn đèn tre, lặng lẽ đưa ánh sáng cuối cùng ra khỏi sân.

Tiếng gió vẫn reo vang: “Cơn ác ma đã ra đi!” nhưng lần này, âm thanh không còn ảm đạm, mà như một lời chúc bình an.

Những người trong vòng tròn dần rời khỏi sân, bước theo bóng mờ của đêm, để lại một không gian yên ắng, chỉ còn tiếng rì rào nhẹ của lá và tiếng côn trùng đêm.

Bà Lựu đứng một mình giữa sân, ngẩng đầu nhìn lên bầu trời sao. “Nhờ các con, chúng ta đã phá vỡ một vòng luẩn quy,” cô thầm thở, đôi mắt lấp lánh niềm tin.

Ông thầy quay lại, khẽ đưa tay chạm vào vai bà Lựu. “Câu chuyện này sẽ không bao giờ quên, nhưng giờ đã đến lúc để lại cho nó một kết thúc bình yên.”

Tân, vẫn đứng ở trung tâm, cảm thấy hơi thở gió nhẹ nhàng ôm lấy mình, như một sự chấp nhận cuối cùng. “Ta sẽ không quên.”

Tiếng gió cuối cùng thở nhẹ, ánh trăng lưỡi liềm chiếu sáng mờ ảo trên mặt đất, và mọi người rời khỏi Làng Thọ Vực, mang theo hy vọng một ngày mai không còn bóng tối.

Bà Lựu cúi người xuống, cầm cuốn sách đã treo lên cột nhà, ánh lửa le lói trong đôi mắt cô.
“Tân, mỗi người chết đúng 5h sáng, không lệch một phút,” bà nói, giọng rung lên dẫu cố che giấu.
“Tôi biết, mẹ,” Tân đáp, mắt vẫn chằm chằm vào vị trí ánh sáng tắt, tay vẫn khẽ nắm chặt ngón tay phải. “Mình sẽ không để lại ai một mình nữa.”

Ông thầy trong họ bước tới, tay rướn nhẹ cuốn sách, mắt sáng lên.
“Bây giờ, chúng ta thắp nến cho ba người đã khuất,” ông chỉ vào những cây nến đã sắp xếp thành vòng tròn quanh cột nhà.

Người dân trong làng, những khuôn mặt mệt mỏi sau nỗi kinh hoàng, bắt đầu cầm những cây nến, thắp lên lửa. Ngọn lửa lắc lư, chiếu sáng khuôn mặt họ trong khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng đầy cảm xúc.

“Cứu được.” Bà Lựu lại thở dài, nước mắt lăn dài trên má, nhưng nụ cười nhẹ nhàng vẫn hiện lên.

“Tân, ta sẽ không để chúng ta mất thêm một mạng người nào,” ông thầy nói, giọng vừa ấm áp vừa có phần nghiêm nghị.

“Tôi sẽ giữ ngọn lửa này cho đến khi mọi bóng tối tan biến,” Tân hứa, giọng sâu và kiên quyết.

Bà Lựu rón rén đặt cuốn sách lên cột nhà, tiếng gỗ cọt kẹt vang lên trong không khí yên tĩnh.

“Chúng ta sẽ không bao giờ để lại người thân một mình nữa.” Bà Lựu lên tiếng, giọng trầm, âm vang như tiếng vang của hồn làng.

Người dân im lặng, ánh sáng nến phản chiếu trên khuôn mặt họ, khi một cơn gió nhẹ thoảng qua, làm ngọn lửa rung lên một chút rồi lại ổn định.

Ông thầy gập cuốn sách lại, gõ nhẹ vào bìa. “Lời này sẽ được đưa lên Đền Thần, để những linh hồn yên nghỉ.”

“Cảm ơn mọi người,” bà Lựu nói, đôi mắt lấp lánh niềm tin. “Ngày mai, Làng Thọ Vực sẽ không còn sợ hãi.”

Tân đứng giữa sân, mắt không rời chỗ ánh sáng tàn, tay khẽ siết chặt ngón tay phải, như muốn giữ lại sức mạnh cuối cùng. “Ta sẽ không quên,” anh thốt lên, giọng vang vọng trong không gian.

Tiếng gió cuối cùng thở nhẹ, âm thanh hòa lẫn với tiếng rì rào của lá, và mọi người dần rời khỏi sân, mang theo ánh sáng nến và hy vọng.

Trăng mỏng manh lưỡi liềm rơi trên mái ngói cũ, chiếu một dải sáng êm êm lên mặt đất. Bà Lựu đứng một mình, nhìn lên bầu trời đầy sao, lòng đầy suy ngẫm. Cô nhớ tới những đêm tràn ngập nỗi sợ, những tiếng thở dốc của con trai, và tiếng cười vang vọng của những người đã ra đi. Cô nhận ra rằng, nỗi đau không thể xoá tan, nhưng chính những nỗ lực chung tay, những ngọn nến còn cháy rực, đã thắp sáng một con đường mới cho làng.

Cô nhìn thấy Tân, người con duy nhất còn đang đứng vững, mắt vẫn chong xác nhưng không còn hề sợ hãi. Đó là biểu tượng của niềm tin, của sự kiên trì không ngừng. Từ sâu thẳm trong tim, bà Lựu cảm nhận một luồng ấm áp lan tỏa, như lời hứa mà những người đã mất gửi lại: họ sẽ luôn ở bên, dõi theo từng bước chân của con người.

Trong khoảnh khắc yên lặng, cô nghĩ đến ông thầy trong họ, người đã đem lại ánh sáng tri thức và sự an ủi cho cả làng. Bà hiểu rằng, tri thức và lòng nhân ái mới là vũ khí mạnh mẽ nhất chống lại mọi bóng tối. Khi gió nhẹ lùa qua, tiếng lá xào xạc như một bản nhạc êm đềm, báo hiệu một khởi đầu mới.

Bà Lựu cúi đầu, hạ tiếng thở dài nhẹ nhàng, cảm ơn những người đã chiến đấu, cảm ơn những người đã hy sinh, và cảm ơn chính mình vì đã không chịu bỏ cuộc. Cô thầm nguyện: “Chúng ta sẽ không bao giờ để lại người thân một mình nữa.” Lời nguyện vọng vang lên như một lời hứa thầm thì, hòa quyện cùng tiếng côn trùng đêm, để lại dư âm sâu lắng trong tim mỗi người.

Và khi màn đêm dần trôi sang bình minh, ánh sáng mới bắt đầu lóe lên, báo hiệu một ngày mới tràn đầy hi vọng cho Làng Thọ Vực.

admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *