Con gái đón tôi sang Mỹ hưởng phúc. Vừa xuống máy bay, đứa cháu ngoại 6 tuổi đã ghésát tai tôi thì thầm bằng tiếng Trung:

Con gái đón tôi sang Mỹ hưởng phúc. Vừa xuống máy bay, đứa cháu ngoại 6 tuổi đã ghésát tai tôi thì thầm bằng tiếng Trung:

“Mẹ, mệt rồi đúng không? Bay hơn mười mấy tiếng lận mà.”

Giọng của con gái tôi, Phương Tĩnh, vang lên bên tai.

Tôi gật đầu, nhưng ánh mắt lại vượt qua vai nó, nhìn về phía người con rể đang đứng nói chuyện với nhân viên hải quan bằng tiếng Anh lưu loát—Trương Vĩ.

Anh ta mặc bộ vest cắt may tinh xảo, trên cổ tay là chiếc đồng hồ nhìn đã biết giá trị không hề rẻ, từ đầu đến chân đều toát lên vẻ hào nhoáng của tầng lớp tinh anh.

Anh ta là chồng của con gái tôi, là cha của cháu ngoại An An.

Cũng là người mà trong suốt cuộc đời này, tôi lần đầu tiên gặp mặt.

“Bà…”

Một bàn tay nhỏ lạnh buốt nắm chặt lấy ngón tay tôi.

Là An An.

Tôi cúi xuống.

Khuôn mặt tinh xảo của con bé ngẩng lên, đôi mắt đen trắng rõ ràng chứa đầy vẻ nghiêm trọng và hoảng sợ không phù hợp với tuổi tác.

Chính cái miệng nhỏ này, vừa rồi đã ghé sát tai tôi, dùng thứ tiếng Trung chuẩn mực nhất mà tôi từng dạy, nói ra hai chữ ấy—

Chạy đi.

Trái tim tôi như bị một bàn tay vô hình bóp chặt, đến cả hô hấp cũng đình trệ trong chốc lát.

Ban đầu tôi nghĩ chỉ là lời đùa của trẻ con, nhưng khi thấy con bé dứt khoát nuốt chửng cục giấy kia, lại nhìn thấy sắc mặt tái nhợt trong chớp mắt của Phương Tĩnh…

Một dự cảm chẳng lành, như dây leo điên cuồng mọc lên từ đáy lòng tôi.

Trương Vĩ làm xong thủ tục, tươi cười bước về phía chúng tôi.

“Mẹ, vất vả rồi! Đưa hộ chiếu với giấy tờ cho con đi, con giữ giúp cho. Ở đây ra ngoài đâu cũng cần giấy tờ, để con giữ là an toàn nhất.”

Giọng nói của anh ta nhiệt tình, chân thành, thái độ hạ thấp đến mức không có chỗ nào để bắt bẻ.

Nhưng đặt cạnh câu “chạy đi” của An An, sự nhiệt tình quá mức này lại giống như viên kẹo bọc độc.

Tôi làm giáo viên ngữ văn cấp hai cả đời, đã gặp quá nhiều học sinh biết diễn kịch, cũng vạch trần không ít lời nói dối vụng về.

Tôi siết chặt túi đựng hộ chiếu trong tay—đó là giấy tờ tùy thân duy nhất của tôi, là tấm vé để tôi trở về nhà.

Tôi mỉm cười lắc đầu, giọng ôn hòa nhưng không cho phép từ chối:

“Không cần đâu, Trương Vĩ. Nhân viên hải quan vừa kiểm tra xong còn dặn mẹ phải mang theo bên người. Người già hay quên, vẫn là tự giữ thì yên tâm hơn.”

Nụ cười trên mặt Trương Vĩ khựng lại trong thoáng chốc, nhanh đến mức gần như không thể nhận ra.

Phương Tĩnh đứng bên cạnh lập tức căng thẳng kéo nhẹ tay áo anh ta.

Anh ta nhanh chóng lấy lại vẻ “con rể hoàn hảo”, cười ha ha:

“Mẹ nói đúng, vẫn là mẹ suy nghĩ chu đáo. Vậy mình đi thôi, xe đang đợi bên ngoài rồi, về nhà ăn mừng đón mẹ!”

“Về nhà”—một từ ấm áp biết bao.

Nhưng nhìn bóng lưng anh ta quay đi, tôi chỉ cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng.

Chiếc xe SUV màu đen rộng rãi rời khỏi sân bay một cách êm ái.

Khung cảnh bên ngoài lùi dần, những bảng chữ cái xa lạ và kiến trúc lạ lẫm không ngừng nhắc nhở tôi—

Đây là đất khách quê người, cách nhà tôi cả một đại dương.

Tôi nhìn con gái ngồi bên cạnh, im lặng không nói.

Nó gầy đi rất nhiều, hốc mắt trũng sâu, đôi mắt từng sáng rực giờ chỉ còn lại một màu xám xịt vô hồn.

“Tĩnh Tĩnh, công việc dạo này sao rồi? Công ty con trước đó nói sẽ thăng chức cho con mà?”

Tôi cố ý dùng tiếng Trung, nhẹ giọng hỏi, không nhìn về phía Trương Vĩ.

Cơ thể Phương Tĩnh khẽ run lên, môi mấp mẹy, trả lời mơ hồ:

“Cũng… cũng được…”

“What are you talking about? Speak English!”

Trương Vĩ đang lái xe đột nhiên quát lên bằng tiếng Anh, giọng đầy khó chịu và cáu kỉnh không hề che giấu.

Phương Tĩnh giật mình, cả người co rúm lại.

Tôi thấy nó theo phản xạ rụt tay vào trong tay áo, nhưng chỉ trong khoảnh khắc thoáng qua, tôi vẫn nhìn rõ vết bầm tím nhàn nhạt trên cổ tay nó.

Tim tôi như bị đ//âm một nhát.

Đây không còn là đứa con gái tự tin, rạng rỡ từng là niềm tự hào của tôi nữa.

Nó giống như một con chim sợ cành cong.

Suốt quãng đường, An An không nói thêm câu nào, chỉ nắm chặt tay tôi.

Lòng bàn tay con bé lạnh buốt, còn lấm tấm mồ hôi.

Tôi dùng ngón tay cái nhẹ nhàng xoa lên mu bàn tay nó, âm thầm trấn an.

Nhưng trái tim tôi lại từng chút một chìm xuống.

Xe chạy càng lúc càng xa trung tâm.

Những tòa nhà cao tầng dần biến mất, thay vào đó là bãi cỏ rộng và những căn nhà riêng lẻ thưa thớt.

Nơi này hoàn toàn không giống căn hộ cao cấp giữa trung tâm thành phố với cảnh đêm phồn hoa mà Phương Tĩnh từng gửi ảnh cho tôi.

Cuối cùng, xe dừng trước một căn nhà riêng lẻ.

Ngôi nhà rất lớn, nhưng cỏ trước cửa đã mọc cao ngang nửa người, hoang tàn.

Hòm thư bị nhét đầy ắp, vài phong thư rơi xuống đất, trên đó in rõ chữ đỏ “URGENT” (khẩn cấp).

“Mẹ, tụi con đổi sang nhà lớn hơn, để mẹ sang ở cho rộng rãi, yên tĩnh hơn.”

Trương Vĩ xuống xe, ân cần mở cửa cho tôi, trên mặt vẫn là nụ cười hoàn hảo không tì vết.

Lời nói của anh ta kín kẽ không kẽ hở, nhưng những tờ hóa đơn thúc nợ kia lại như từng cái tát vang dội, đập nát lớp vỏ giả tạo đó.

Vừa bước vào nhà, một luồng không khí đục ngầu pha lẫn mùi bụi và đồ ăn nhanh ập vào mặt.

Phòng khách chất đầy mấy thùng giấy chưa mở, trên sofa vứt bừa vài bộ quần áo.

Nơi này không giống một mái nhà, mà giống chỗ ở tạm bợ.

“Mẹ, đưa điện thoại cho con đi, con thay sim Mỹ cho. Ở đây gọi đường dài đắt lắm, sau này mẹ muốn liên lạc với bạn bè trong nước thì dùng điện thoại bàn ở nhà là được.”

Trương Vĩ rất tự nhiên đưa tay ra.

Đây chính là bước cuối cùng.

Không lấy được hộ chiếu, thì muốn cắt đứt liên lạc của tôi với thế giới bên ngoài.

Trong lòng tôi chuông cảnh báo vang lên dồn dập, nhưng ngoài mặt vẫn giả vờ mệt mỏi, thuận theo đưa điện thoại cho anh ta.

Anh ta nhận lấy, thao tác vài cái, rồi trước mắt tôi, trực tiếp tắt nguồn máy, tiện tay ném lên tủ giày.

“Mẹ hơi mệt, muốn lên phòng nghỉ một lát, chỉnh lại múi giờ.”

Tôi xoa thái dương, giọng yếu ớt.

“Đúng rồi đúng rồi, Tĩnh Tĩnh, mau dẫn mẹ lên phòng đi.”

Trương Vĩ lập tức đáp lời.

Phương Tĩnh đưa tôi lên phòng khách trên lầu hai.

Căn phòng rất sạch sẽ, rõ ràng đã được dọn riêng cho tôi.

Tôi giả vờ đi đến bên cửa sổ, muốn mở ra cho thoáng khí.

Ngón tay tôi chạm phải một chiếc đinh lạnh ngắt.

Cửa sổ… đã bị đóng đinh từ bên ngoài bằng ván gỗ, chỉ chừa lại một khe hẹp chưa đến một ngón tay để thông gió.

Máu trong người tôi gần như đông cứng.

Đây không phải là đón tiếp.

Đây là giam lỏng.

“Mẹ, uống nước đi.”

Phương Tĩnh bưng một cốc nước bước vào, tay run nhè nhẹ.

Tôi nhận lấy, nhìn thẳng vào mắt nó, từng chữ một hỏi:

“Tĩnh Tĩnh, rốt cuộc là chuyện gì?”

Ánh mắt nó lập tức trở nên hoảng loạn tột độ, như con nai bị dọa, môi run bần bật…

Nhưng không thốt ra được một lời.

Cuối cùng, nó chỉ cúi gằm đầu xuống, giọng nhỏ như muỗi kêu:

“Mẹ, mẹ mệt rồi, uống nước rồi ngủ sớm đi.”

Tôi đưa cốc nước lên sát mũi.

Một mùi tanh ngọt nhè nhẹ, không thuộc về nước, len vào khoang mũi.

Tôi từng chăm sóc một bà lão hàng xóm trong bệnh viện, mùi của thu//ốc ngủ tôi không hề xa lạ.

Con gái tôi—đứa con tôi mang nặng đẻ đau—vậy mà lại bưng cho tôi một cốc nước đã bị bỏ thu// ốc.

Khoảnh khắc ấy, đau lòng và phẫn nộ như hai lưỡi dao cùn, cứa đi cứa lại trong lồng ngực tôi.

Nhưng tôi không thể ngã xuống.

Tôi phải giữ tỉnh táo.

“Được, mẹ nghe con, ngủ một giấc cho khỏe.”

Trước mặt nó, tôi nâng cốc nước lên môi, cổ họng khẽ động, giả vờ nuốt xuống, rồi đưa lại chiếc cốc cho nó.

Tôi mỉm cười dịu dàng với nó, như thể không phát hiện ra điều gì.

Trong mắt Phương Tĩnh thoáng qua một tia nhẹ nhõm, xen lẫn cảm giác tội lỗi nặng nề.

Nó nhận lại cốc, gần như chạy trốn khỏi căn phòng.

Ngay khi cửa vừa đóng lại, tôi lập tức lao vào phòng vệ sinh, nhả toàn bộ ngụm nước vừa ngậm trong miệng vào bồn cầu, không sót một giọt.

Dòng nước lạnh rửa trôi khoang miệng, cũng khiến đầu óc rối loạn của tôi hoàn toàn tỉnh táo.

Đây không phải là hưởng phúc.

Đây là một âm mưu được sắp đặt tỉ mỉ.

Còn tôi, chính là con cá mắc lưới của bọn họ.

02

Tôi nằm trên giường, trùm kín chăn, chỉ để lộ nửa khuôn mặt, hơi thở chậm rãi, đều đặn.

Tôi phải giả vờ ngủ.

Giả vờ như cốc nước kia đã phát huy tác dụng.

Chỉ có như vậy, họ mới buông lỏng cảnh giác.

Đêm càng lúc càng sâu, căn nhà cô độc này yên tĩnh đến đáng sợ.

Nhưng tai tôi lại như một chiếc radar, thu nhận từng âm thanh bên ngoài.

Trong phòng khách, vang lên tiếng chửi rủa bị kìm nén của Trương Vĩ.

Hình như hắn đang gọi điện. Dù không nghe rõ toàn bộ, nhưng mấy từ như “last chance” (cơ hội cuối cùng), “deadline” (hạn chót), “money” (tiền)… vẫn xuyên qua bức tường, như đạn bắn vào tai tôi.

Ngay sau đó là tiếng khóc nghẹn của Phương Tĩnh.

“Khóc cái gì mà khóc! Đồ xui xẻo! Nếu không phải con vô dụng như mày, tao đã đến nông nỗi này chưa?”

Giọng quát của Trương Vĩ đầy bạo lực và khinh miệt.

“Cố nhịn thêm vài ngày nữa! Chỉ cần xong việc, chúng ta sẽ có tiền! Tất cả lỗ hổng đều lấp được!”

“Tốt nhất là ngoan ngoãn cho tao, đừng quên An An vẫn nằm trong tay tao!”

Đe dọa.

Một sự đe dọa trần trụi.

Tim tôi thắt lại, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay.

Đứa con gái từng được tôi nâng niu trong lòng bàn tay, đứa trẻ chỉ cần thấy tôi buồn một chút là đã khóc…

Giờ đây lại đang sống một cuộc đời địa ngục nơi đất khách.

Còn tôi—người làm mẹ—lại chẳng hay biết gì.

Không biết đã bao lâu trôi qua, âm thanh trong phòng khách cuối cùng cũng im bặt.

Cả căn nhà rơi vào tĩnh lặng ch// ết chóc.

Nhưng thần kinh tôi vẫn căng như dây đàn.

Tôi biết, bí mật thật sự… vẫn chưa lộ ra.

Lại thêm một tiếng đồng hồ trôi qua, hoặc lâu hơn nữa.

Cửa phòng tôi bị đẩy hé ra một khe rất nhỏ.

Một bóng dáng bé xíu, như con mèo cảnh giác, lặng lẽ lẻn vào.

Là An An.

Con bé không bật đèn, lần theo ánh trăng yếu ớt lọt qua khe cửa sổ, mò đến bên giường tôi.

Bàn tay nhỏ khẽ chạm vào cánh tay tôi.

Tôi từ từ mở mắt.

Dưới ánh trăng, đôi mắt An An sáng đến kinh người.

Con bé đặt ngón tay lên môi ra hiệu “suỵt”, rồi mở lòng bàn tay còn lại.

Trong tay nó là một cục giấy ướt nhẹp, bị vò nát.

Chính là cục giấy mà ban ngày ở hải quan, nó đã nuốt vào.

Nó ghé sát tai tôi, thì thầm gần như không thành tiếng:

“Bà… con móc họng… nôn ra.”

Hai chữ “móc họng”… như một mũi khoan, đâ//m thẳng vào tim tôi.

Một đứa trẻ sáu tuổi, chỉ để truyền tin cho tôi, lại tự hành hạ bản thân như vậy.

Tôi run rẩy đưa tay nhận lấy cục giấy còn vương nhiệt độ cơ thể nó.

Tôi cẩn thận, từng chút một mở ra.

Mảnh giấy rất nhỏ, là một góc xé từ cuốn sổ.

Trên đó viết một cái tên tiếng Anh và một dãy số điện thoại.

Bên dưới, là ba chữ tiếng Trung nguệch ngoạc nhưng dồn hết sức lực:

“Cứu mẹ tôi.”

Đó là chữ của Phương Tĩnh.

Không phải “cứu con”…

Mà là “cứu mẹ tôi”.

Trong tuyệt cảnh của chính mình, con gái tôi nghĩ đến không phải bản thân… mà là tôi.

Nó biết âm mưu này. Nó muốn cứu tôi, nhưng bất lực, chỉ có thể dùng cách này, đặt hy vọng cuối cùng vào một đứa trẻ sáu tuổi.

Nước mắt tôi lặng lẽ trào ra.

“An An, số điện thoại này là của ai?”

Tôi hạ thấp giọng hỏi, từng chữ nặng như đá.

An An lắc đầu:

“Con không biết… Là mẹ lén viết cho con. Ba bắt con phải thuộc một số khác, nói là của công ty mẹ, nếu ai hỏi thì nói vậy.”

Suy nghĩ của con bé rõ ràng đến mức khiến tôi đau lòng.

Nó biết số ba bắt thuộc là giả.

Còn số mẹ đưa—mới là thật.

“Ba nói…” giọng An An nhỏ hơn nữa, mang theo sự hoang mang của một đứa trẻ, “ba nói bà sang rồi, nhà mình sẽ có tiền. Ba còn nói… đã mua cho bà một ‘món quà’ rất đắt.”

“Món quà gì?”

Tim tôi đập loạn.

An An không trả lời, mà lấy từ bảng vẽ nhỏ của mình ra một bức tranh.

Nó đưa cho tôi.

Nét vẽ rất non nớt, dùng sáp màu.

Trong tranh, một bà lão buộc tóc đuôi gà nằm trên đất, mắt nhắm lại.

Xung quanh là mấy người nhỏ nhỏ đang há miệng khóc.

Ở phía trên cùng, An An dùng bút sáp đen viết lại một dãy số và ký hiệu mà nó đã nhìn thấy ở đâu đó:

“$1,000,000”.

Một triệu đô la.

Khoảnh khắc ấy, tôi như rơi xuống hầm băng, toàn thân lạnh buốt.

Tôi đã hiểu hết rồi.

Thứ Trương Vĩ muốn… không phải căn nhà hai ba triệu tệ của tôi ở trong nước.

Bán nhà cũng không thể lấp được “tất cả lỗ hổng” như hắn nói.

Thứ hắn muốn—

Là mạng của tôi.

Một hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trị giá một triệu đô la.

Chỉ cần tôi—một bà lão vừa sang Mỹ, chưa quen nước, không biết tiếng—xảy ra một “tai nạn” nào đó…

Ví dụ như ngã cầu thang, hay đột nhiên phát bệnh…

Hắn sẽ nhận được số tiền khổng lồ ấy, giải quyết toàn bộ khủng hoảng tài chính.

Còn con gái đáng thương của tôi…

Chính là miếng mồi mà hắn dùng để dụ tôi bước vào cái lò mổ này.

Cốc nước bỏ thuốc kia… chỉ mới là bước đầu.

Thậm chí, bọn họ còn không chờ nổi nữa.

Cái lạnh thấu xương lan từ sống lưng xuống tận tứ chi.

Người con rể mà tôi tưởng…

Là một kẻ đồ tể.

Cuộc sống tuổi già hạnh phúc mà tôi tưởng…

Lại là một pháp trường được dàn dựng sẵn.

Tôi ôm chặt An An—đứa trẻ đã thắp lên một tia sáng trong bóng tối cho tôi.

Cơ thể nó nhỏ bé như vậy, nhưng lại mang đến cho tôi sức mạnh vô hạn.

“An An, nghe bà nói.”

Tôi nhìn thẳng vào mắt nó, giọng vô cùng nghiêm túc.

“Từ bây giờ, con phải giả vờ như không biết gì cả. Mảnh giấy này, bức tranh này—con chưa từng đưa cho bà xem. Tối nay, chúng ta cũng chưa từng gặp nhau. Hiểu không?”

An An gật đầu thật mạnh.

Trong mắt con bé không có sợ hãi, chỉ có một sự kiên định vượt xa tuổi tác.

“Bà ơi… bà sẽ chạy được chứ?”

Nó hỏi.

Tôi xoa đầu nó, cho nó một câu trả lời chắc chắn.

“Chạy được. Nhưng bà không chỉ chạy một mình…”

Giọng tôi lạnh đến tận xương, mang theo sự quyết liệt không gì lay chuyển:

“Bà còn phải đưa An An của bà, và cả mẹ con… cùng rời khỏi địa ngục này.”

Hắn muốn mạng của tôi?

Tôi nhất định phải sống.

Không chỉ sống—

Tôi còn phải tận mắt nhìn thấy con ác quỷ đó, trả giá đắt cho tất cả những gì hắn đã làm!

03

Sáng hôm sau, tôi bị Phương Tĩnh gọi dậy.

“Mẹ, dậy ăn sáng đi.”

Giọng nó mang theo sự dò xét cẩn trọng.

Tôi chậm rãi mở mắt, cố ý để ánh nhìn trở nên trống rỗng, mờ đục, ngơ ngác nhìn nó hồi lâu.

“Cô là… ai?”

Sắc mặt Phương Tĩnh lập tức trắng bệch.

“Mẹ! Con là Tĩnh Tĩnh đây! Mẹ không nhận ra con sao?” Giọng nó đã run lên vì sợ.

Tôi như lúc này mới “hiểu ra”, chậm chạp gật đầu:

“À… Tĩnh Tĩnh… đầu mẹ đau quá, tối qua hình như nằm mơ nhiều lắm…”

Tôi vịn tường, bước chân lảo đảo đi ra ngoài.

Trương Vĩ đã ngồi sẵn ở bàn ăn, nhàn nhã uống cà phê.

Thấy tôi, hắn lập tức nở nụ cười nhiệt tình quen thuộc:

“Mẹ dậy rồi à? Ngủ có ngon không? Lại đây ăn sáng đi, Tĩnh Tĩnh đặc biệt làm đồ ăn Trung Quốc cho mẹ đấy.”

Tôi không thèm để ý, đi thẳng đến bàn, cầm hộp sữa lên, “gụp gụp” đổ thẳng vào cốc cà phê của hắn.

Sữa bắn tung tóe, dính đầy người hắn.

“Kiến Quốc, sao ông không uống? Không phải ông thích nhất cà phê sữa tôi pha sao?”

Tôi ngẩng đầu nhìn hắn, ánh mắt mơ hồ, miệng lại gọi tên người chồng đã mất của tôi hơn hai mươi năm trước.

“Phụt—”

Trương Vĩ chưa kịp nuốt ngụm cà phê, đã phun hết ra ngoài.

Hắn đứng sững, cà phê chảy dọc theo chiếc sơ mi đắt tiền, trông vô cùng nhếch nhác.

Phương Tĩnh cũng sững sờ, đứng chết trân tại chỗ.

“Mẹ! Người đó không phải ba! Mẹ nhìn kỹ đi!”

Nó gần như phát khóc.

Nhưng tôi dường như không nghe thấy, vẫn cố chấp đổ thêm sữa, miệng lẩm bẩm:

“Kiến Quốc, ông đừng giận… tôi không cố ý… sao ông không nói gì…”

Sắc mặt Trương Vĩ lúc xanh lúc trắng, vô cùng đặc sắc.

Tôi nhìn thấy trong mắt hắn lóe lên cơn giận dữ, nhưng rất nhanh đã bị một thứ khác thay thế—

Một sự vui mừng bệnh hoạn, không thể kìm nén.

Hắn không những không nổi giận, mà còn lau miệng, đổi sang vẻ “thông cảm”:

“Tĩnh Tĩnh, đừng lo. Mẹ có lẽ bay lâu quá, lại lệch múi giờ nên tinh thần hơi rối loạn. Người già mà, chuyện này bình thường.”

Vừa nói, hắn vừa đưa cho tôi khăn giấy, giọng dịu dàng đến giả tạo:

“Mẹ, không sao đâu, từ từ thôi.”

Tôi nhận lấy khăn, lau loạn xạ trên bàn, miệng vẫn lẩm bẩm chuyện xưa:

Lúc thì nói học sinh lớp tôi lại không nộp bài, lúc lại bảo mai phải ra chợ mua cá cho chồng tôi ăn.

Hai người nhìn tôi—

Một người ánh mắt đầy lo lắng xót xa.

Một người ánh mắt lóe lên sự đắc ý của kẻ đã đạt được mục đích.

Tôi biết, nước cờ đầu tiên của mình—đã đúng.

Một bà lão tinh thần hỗn loạn, trí nhớ rối loạn…

So với một bà lão tỉnh táo, cảnh giác—

Dễ đối phó hơn nhiều.

Và cũng… dễ “xảy ra tai nạn” hơn.

Sau bữa sáng hỗn loạn đó, tôi bắt đầu đi loanh quanh trong nhà không mục đích.

Tôi cầm điều khiển TV làm điện thoại, áp lên tai “alo alo” gọi suốt.

Tôi ôm con gấu bông của An An như mèo con, vừa dỗ vừa vỗ.

Trương Vĩ đứng cách đó không xa nhìn tôi, nụ cười càng lúc càng sâu.

Hắn ghé lại gần Phương Tĩnh, tưởng tôi không nghe thấy mà nói nhỏ:

“Thấy chưa? Tôi nói rồi mà. Sang Mỹ không hợp nước, tinh thần mẹ xuống hẳn. Thế này cũng tốt…”

Hắn dừng lại, giọng càng hạ thấp—

“…làm việc sẽ tiện hơn.”

Tim tôi trầm xuống, nhưng trên mặt vẫn là vẻ ngu ngơ.

Buổi chiều, Trương Vĩ mang đến một xấp tài liệu dày, toàn tiếng Anh.

Hắn đưa bút cho tôi, giọng dỗ dành như trẻ con:

“Mẹ, đây là thư chào mừng của khu dân cư với đơn xin phúc lợi. Mẹ ký tên ở đây, sau này mỗi tháng sẽ được nhận tiền trợ cấp của Mỹ.”

Hắn nói như rót mật vào tai.

Nhưng khóe mắt tôi đã liếc thấy những từ khóa trên đầu trang:

“Authorization” (Ủy quyền)

“Property” (Tài sản)

“Power of Attorney” (Giấy ủy quyền toàn phần)

Hắn muốn lừa tôi ký giấy chuyển nhượng tài sản!

Một khi ký, nhà cửa trong nước, toàn bộ tài sản của tôi—đều sẽ rơi vào tay hắn.

Còn đáng sợ hơn…

Kết hợp với giấy chứng nhận “mất trí giả” do hắn dựng lên, nếu tôi “chết bất đắc kỳ tử”…

Mọi thứ đều có thể được che đậy hoàn hảo.

Âm mưu độc ác, tầng tầng lớp lớp!

Tôi cầm bút, trên mặt nở nụ cười ngây ngô.

Rồi ngay chỗ ký tên, tôi bắt đầu… vẽ một con gà.

“Gà con mổ thóc… cục tác cục tác…”

Tôi vừa vẽ vừa đọc thành tiếng.

Nụ cười trên mặt Trương Vĩ đông cứng.

Hắn trơ mắt nhìn tôi vẽ nguệch ngoạc lên tài liệu pháp lý mà hắn chuẩn bị công phu.

Tôi cảm nhận được cơn giận trong lòng hắn sắp bùng nổ.

Gân xanh nổi lên trên trán, bàn tay siết chặt đến trắng bệch.

Nhưng hắn không thể phát tác.

Hắn vẫn phải giữ hình tượng “con rể hiếu thảo”.

“Mẹ… mẹ đang làm gì vậy…”

Giọng hắn như bị ép ra từ kẽ răng.

Tôi ngẩng đầu, ngơ ngác nhìn hắn:

“Vẽ tranh mà. Kiến Quốc thích nhất tranh gà của tôi.”

“Bộp!”

Hắn cuối cùng cũng không nhịn được, đập mạnh xuống bàn.

Tôi “giật mình”, cốc nước trong tay “vô tình” đổ ra—

Nước tràn lên xấp tài liệu.

Những trang quan trọng có chữ “Authorization” và “Property” lập tức nhòe hết.

“Ôi! Nước đổ rồi!”

Tôi hoảng hốt kêu lên, luống cuống lau bằng tay áo, càng lau càng rối, giấy gần như bị vò nát.

“Đủ rồi!”

Trương Vĩ cuối cùng cũng bùng nổ, giật lại xấp tài liệu ướt nhẹp, sắc mặt tối sầm.

Phương Tĩnh vội vàng chạy đến đỡ tôi:

“Mẹ, mẹ không khỏe sao? Con đưa mẹ về phòng nghỉ nhé?”

Tôi dựa vào người nó, rên rỉ:

“Đau đầu… muốn ngủ…”

Khi Trương Vĩ quay đi xử lý đống giấy hỏng, Phương Tĩnh dẫn tôi ra vườn sau “tản bộ”.

Nó thở dài liên tục, vẻ mặt nặng nề.

Còn tôi thì giả vờ tò mò, chỗ nào cũng nhìn, cũng sờ.

Nhân lúc nó quay lưng nghe điện thoại, tôi liếc thấy một cái kho dụng cụ hé mở ở góc tường.

Tôi lảo đảo “đi” tới, giả vờ xem mấy món đồ rỉ sét bên trong.

Ngay khoảnh khắc nó quay đầu lại—

Tôi đã nhanh tay rút ra một chiếc xẻng làm vườn nhỏ nhất, nhét vào túi áo rộng bên trong.

Khi nó đến gần, tôi đã cầm một cành cây khô, vẽ loạn trên đất, miệng lẩm bẩm vô nghĩa.

Cả ngày hôm đó, dưới sự giám sát của họ—

Tôi hoàn hảo diễn tròn vai một bà lão lú lẫn vừa đáng thương vừa phiền phức.

Tôi biết, sự cảnh giác của họ với tôi… đã hạ xuống mức thấp nhất.

Còn tôi—

Đã có vũ khí.

04

Từ hôm đó, tôi có thêm một “tật xấu”.

Nhặt rác.

Bất kỳ thứ gì Trương Vĩ vứt đi—

Một tờ giấy, một hộp đồ, một hộp pizza rỗng—

Trong mắt tôi đều trở thành “bảo vật”.

Tôi sẽ ôm những “thứ rác” đó về phòng như khoe báu vật, rồi cẩn thận giấu dưới gầm giường.

“Nhìn mẹ cô kìa, đúng là lú hẳn rồi. Nhặt mấy thứ rác rưởi đó làm gì chứ.”

Trương Vĩ không chỉ một lần nói với con gái tôi, Phương Tĩnh như vậy, giọng đầy khinh bỉ và coi thường.

Phương Tĩnh chỉ im lặng.

Trương Vĩ ngày càng mất kiên nhẫn với tôi, đồng thời cũng ngày càng lơi lỏng cảnh giác.

Trong mắt hắn, tôi chỉ là một phiền toái, một “bệnh nhân sa sút trí tuệ” biết đi, một công cụ chỉ cần trông chừng không để đi lạc, rồi chờ “xảy ra tai nạn”.

Hắn không biết rằng, những thứ hắn gọi là “rác rưởi” kia… chính là vật liệu duy nhất để tôi vẽ nên bản đồ chạy trốn.

Đêm khuya thanh vắng, tôi khóa trái cửa nhà vệ sinh, dựa vào chút ánh sáng yếu ớt còn lại từ màn hình điện thoại (điện thoại của tôi đã bị họ thu mất, nhưng tôi cạy được một cục pin nhỏ từ đồ chơi của An An, nối tạm bằng hai sợi dây, đủ để màn hình sáng lên trong chốc lát), rồi lặng lẽ ghép từng “mảnh rác” lại.

Một bức thư báo nợ bị vò nát, phần địa chỉ người nhận trên phong bì đã bị xé mất một nửa. Tôi dùng bút chì lần từng nét một, cuối cùng cũng khôi phục được địa chỉ chính xác của căn nhà này—tên đường và số nhà.

Một tờ hóa đơn giao pizza bị vứt đi, trên đó in logo, số điện thoại và địa chỉ của một chuỗi cửa hàng pizza. Đây là một tọa độ quan trọng—chứng tỏ khu vực này có người, có khu thương mại, có điện thoại để cầu cứu.

Tôi còn nhìn thấy trên một tờ quảng cáo siêu thị bị vứt đi một bản đồ đơn giản. Dù khá mờ, tôi vẫn nhận ra được tên của vài con đường chính.

Tôi dùng chính cây bút từng vẽ con gà kia, lén ghi lại tất cả thông tin lên mặt trong bìa cuốn “Đường thi Tống từ tuyển giảng” mà tôi mang từ trong nước sang.

Ở đó, là tấm bản đồ dẫn đến con đường sống—do chính tay tôi vẽ nên.

Tôi còn phát hiện ra một quy luật.

Mỗi ngày đúng ba giờ chiều, Trương Vĩ đều xuống tầng hầm.

Sau đó cửa tầng hầm đóng chặt, bên trong vang lên tiếng hắn gọi điện, chửi rủa và đập phá đồ đạc trong cơn bực bội bị kìm nén.

Tôi đoán hắn đang nói chuyện với chủ nợ.

Khoảng thời gian này thường kéo dài hơn một tiếng.

Đây là lúc tinh thần hắn căng thẳng nhất, nóng nảy nhất—

Nhưng cũng là lúc hắn lơi lỏng cảnh giác nhất.

Còn mỗi buổi chiều, Phương Tĩnh đều đưa An An ra sau vườn chơi xích đu khoảng nửa tiếng.

Vị trí của họ quay lưng về phía nhà, tầm nhìn bị căn nhà che khuất hoàn toàn.

Đây chính là cơ hội duy nhất của tôi.

Tôi lên kế hoạch, vào ba giờ chiều ngày mai, khi Trương Vĩ đang ở tầng hầm, Phương Tĩnh và An An ở sân sau—

Tôi sẽ hành động.

Nhưng tôi vẫn còn thiếu một thứ.

Tiền.

Ở nơi đất khách xa lạ này, không có tiền, tôi không thể đi đâu được.

Bỗng nhiên tôi nhớ ra, chiếc áo bông xanh đậm tôi mặc khi sang đây là do chính tay tôi may.

Tôi có một thói quen nhiều năm—

Trong mỗi chiếc áo khoác dày tự may, tôi đều khâu một túi nhỏ kín đáo ở bên trong, để giấu tiền phòng thân.

Phòng bất trắc.

Lần này, tôi đã giấu vào đó 200 đô la Mỹ, đổi từ ngân hàng trước khi đi.

Chiếc áo bông đó đã bị Phương Tĩnh cất vào tủ quần áo ngoài phòng khách.

Tôi phải lấy lại nó.

Đêm đó, tôi lại dùng chiêu cũ.

Tôi bắt đầu “mộng du”.

Tôi đi chân trần, miệng lẩm nhẩm những câu hát lạc nhịp, lượn lờ trong căn nhà tối om.

Đầu tiên tôi mở tủ lạnh, đứng ngẩn ra một lúc lâu.

Rồi lại đi kéo rèm cửa.

Trong phòng khách, Trương Vĩ ngủ trên ghế sofa giường bị tôi làm thức giấc, hắn chửi một câu “bà già chết tiệt”, nhưng thấy tôi chỉ loay hoay vô nghĩa, liền lật người ngủ tiếp.

Phương Tĩnh cũng bước ra, định dìu tôi về phòng.

Đúng lúc nó kéo tôi lại, tôi “vừa hay” lảo đảo đến trước tủ quần áo phòng khách, giật mạnh cửa tủ ra.

Quần áo bên trong rơi xuống.

Tôi như tìm được đồ chơi mới, bắt đầu ném từng món ra ngoài.

“Quần áo của Kiến Quốc… váy của Tĩnh Tĩnh…”

Miệng tôi lẩm bẩm linh tinh.

Phương Tĩnh bối rối chạy theo dọn dẹp.

Trong lúc hỗn loạn đó, tôi chính xác tìm được chiếc áo bông xanh đậm, ôm chặt vào lòng như báu vật.

“Cái này của tôi… của tôi…” tôi cố chấp nói.

Phương Tĩnh bất lực, chỉ đành để tôi ôm áo về phòng.

Nhưng chưa hết.

Trên đường “mộng du” về phòng, tôi đi ngang qua ghế sofa.

Chân tôi trượt một cái, “vô tình” ngã xuống đất.

Ngay khoảnh khắc Phương Tĩnh hốt hoảng chạy đến đỡ tôi—

Tay tôi đã nhanh như chớp thò vào khe ghế sofa mà ban ngày tôi đã quan sát kỹ, lấy cuốn hộ chiếu mà tôi “vô tình làm mất” ra khỏi phòng, lặng lẽ giấu sâu vào dưới đệm ghế.

Đó là vị trí thuận tiện nhất khi tôi bỏ trốn—

Vừa tiện đường, vừa dễ lấy.

Phương Tĩnh đỡ tôi về giường, thở dài mệt mỏi, rồi đóng cửa lại.

Tôi nằm trong bóng tối, ôm chặt chiếc áo bông, cảm nhận rõ ràng độ dày của 200 đô la trong túi áo.

Xẻng làm vườn.
Bản đồ.
Tiền.
Hộ chiếu.

Mọi thứ đã sẵn sàng.

Tôi nhìn ra khe cửa sổ hẹp.

Bên ngoài là màn đêm sâu thẳm không đáy.

Tôi biết, ngày mai… sẽ là ngày quan trọng nhất trong sáu mươi hai năm cuộc đời tôi.

Thất bại—tôi chết.

Hai giờ năm mươi phút chiều.

Cả căn nhà yên tĩnh đến mức có thể nghe thấy tiếng kim rơi.

Tôi ngồi trên ghế trong phòng, giả vờ gật gù ngủ, nhưng từng dây thần kinh đều căng như dây cung.

Hai giờ năm mươi lăm phút.

Tôi nghe Phương Tĩnh nói với An An:

“An An, ra sau vườn chơi xích đu nhé?”

Con bé ngoan ngoãn đáp lại.

Tiếng bước chân xa dần, cửa sau mở ra rồi đóng lại.

Hai giờ năm mươi chín phút.

Trong phòng khách, Trương Vĩ bồn chồn đi qua đi lại, giày da gõ xuống sàn phát ra tiếng “cộp cộp”.

Ba giờ đúng.

Cửa tầng hầm mở ra, rồi đóng sầm lại.

Ngay sau đó là tiếng hắn gầm gừ như thú bị nhốt.

Chính là lúc này!

Tôi bật dậy khỏi ghế, lao đến cửa phòng với tốc độ nhanh nhất trong đời—khóa trái!

Rồi tôi rút từ trong áo ra chiếc xẻng làm vườn lạnh ngắt.

Tôi lao đến cửa sổ, dồn toàn bộ sức lực, cắm mạnh đầu xẻng vào khe giữa thanh gỗ đóng đinh và khung cửa.

Một lần, hai lần, ba lần!

Cơ tay tôi đau nhức, mồ hôi rịn ra trên trán.

Tôi không phải một bà lão yếu đuối.

Tôi là một người mẹ muốn sống, một người bà muốn bảo vệ gia đình!

“Rắc!”

Một tiếng giòn vang—cây đinh đầu tiên đã bị tôi nạy lỏng!

Tim tôi nhảy lên vì mừng, tay càng thêm mạnh.

Mồ hôi chảy vào mắt cay xè, nhưng tôi không dám dừng.

Thời gian trôi qua từng giây.

Cuối cùng, sau khi làm gãy hai móng tay, thanh gỗ cuối cùng bị tôi bật tung ra.

Tôi mở chốt, đẩy mạnh cửa sổ.

Không khí tươi mới—mùi của tự do—ập vào.

Tôi nhìn xuống.

Tầng hai không quá cao, nhưng bên dưới là nền bê tông cứng.

Bên tường có một ống thoát nước to chạy từ mái xuống đất.

Đó là con đường duy nhất.

Tôi không do dự, trèo lên bậu cửa, bám vào ống nước lạnh buốt, chân đạp vào tường, trượt dần xuống.

Bề mặt thô ráp cọ xát khiến tay và đầu gối tôi rách toạc, đau rát.

Nhưng tôi không quan tâm.

Trong đầu tôi chỉ có một ý nghĩ—

Xuống, nhanh xuống!

Khi chân chạm đất, tôi loạng choạng rồi ngã sấp xuống.

Đầu gối tôi đập mạnh xuống nền xi măng, cơn đau dữ dội ập đến, nhưng tôi lập tức bò dậy.

Tôi không chạy ngay ra đường lớn.
Tôi còn một việc quan trọng nhất chưa làm.

Tôi lao tới dưới cửa sổ phòng khách, xuyên qua lớp kính, tôi nhìn thấy bộ sofa đó.
Hộ chiếu!

Nhưng cửa trước đang bị khóa!

Tôi cuống cuồng xoay vòng, chẳng lẽ phải đập vỡ kính sao? Như vậy động tĩnh sẽ quá lớn!

Đúng lúc tôi đang sốt ruột đến cực điểm, từ sân sau bỗng truyền đến tiếng khóc xé lòng của An An.

“Á! Ong! Mẹ ơi! Có ong đốt con! Đau quá!”

Giọng hoảng loạn của Phương Tĩnh lập tức vang lên:
“An An đừng sợ! Mẹ xem nào! Ong ở đâu?”

Tôi sững người.

Ngay sau đó, một dòng ấm nóng xen lẫn chua xót dâng trào trong lòng.

An An của tôi! Đứa cháu gái thông minh và dũng cảm của tôi!

Con bé đã nhìn thấy!
Nhất định là khi chơi ở sân sau, con bé đã nhìn thấy tôi trèo xuống từ cửa sổ!

Con bé đang tạo cơ hội cho tôi!

Tôi không dám chần chừ thêm nữa, lập tức lao tới cửa trước.

Cảm ơn trời, Trương Vĩ – cái tên ngu ngốc tự cao đó – vì muốn tạo ra “cảm giác gia đình”, nên cửa trước chỉ bị chốt từ bên trong, chứ không khóa chết.

Tôi ghé qua ô cửa nhỏ trên cánh cửa, dùng cán xẻng làm vườn với vào bên trong, chạm được vào núm vặn, rồi mạnh tay xoay.

“Cạch” một tiếng, cửa mở ra.

Tôi lách người vào nhà, lao thẳng tới sofa, tay chính xác thò vào khe quen thuộc, chạm được cuốn hộ chiếu màu xanh đậm.

Tôi nhét chặt nó vào lòng, như ôm lấy mạng sống của mình.

Sau đó, tôi lao ra ngoài, theo con đường đã diễn tập vô số lần trong đầu, chạy điên cuồng về phía con đường lớn nơi có tiệm pizza trong ký ức!

Cả đời này tôi chưa từng chạy nhanh đến thế.

Gió rít bên tai, tim tôi đập dồn dập trong lồng ngực.

Chưa chạy được bao xa, phía sau đột nhiên vang lên tiếng gào giận dữ của Trương Vĩ:

“Người đâu?! Con mụ già đó chạy rồi!!”

Ngay sau đó là tiếng động cơ xe bị nổ máy một cách thô bạo!

Hắn phát hiện tôi chạy rồi!

Tôi quay đầu nhìn, chiếc SUV màu đen như con thú dữ vừa xổng chuồng, đang lao thẳng về phía tôi.

Tôi hồn vía lên mây, không kịp suy nghĩ, lao thẳng vào khu rừng ven đường!

Cành cây và gai nhọn lập tức rạch toạc quần áo và da thịt tôi, nhưng tôi không dám dừng lại.

Tôi giống như con thú bị thợ săn dồn đến đường cùng, tay chân cùng dùng, không phân biệt phương hướng, chỉ biết liều mạng chạy sâu vào trong rừng, càng xa con đường kia càng tốt.

Phía sau, tiếng chửi rủa của Trương Vĩ và tiếng còi xe vang vọng ở rìa rừng, như tiếng gọi hồn từ địa ngục.

Phải sống!

Tôi nhất định phải sống!

Tôi không biết mình đã trốn trong rừng bao lâu.

Cho đến khi trời dần tối xuống, tiếng động cơ của chiếc SUV màu đen dường như cũng hoàn toàn biến mất.

Tôi dựa vào một thân cây thô ráp, thở hổn hển từng hơi.

Toàn thân không chỗ nào là không đau.

Lòng bàn tay, đầu gối, má – tất cả đều là những vết xước do cành cây gây ra.

Quần áo bị xé rách tả tơi, cả người tôi thảm hại như một kẻ ăn xin.

Vừa lạnh, vừa đói, vừa sợ.

Nhưng tôi biết, mình không thể dừng lại ở đây.

Trương Vĩ có thể quay lại bất cứ lúc nào, thậm chí còn báo cảnh sát rằng một “bà già bị mất trí nhớ” đã đi lạc.

Tôi phải nhanh chóng tìm người cầu cứu.

Tôi xác định phương hướng, lần theo hướng rời xa căn nhà đó, khập khiễng đi xuyên qua khu rừng.

Đi khoảng hơn một tiếng, cuối cùng tôi cũng ra khỏi rừng, trở lại con đường nhựa.

Trời đã gần tối hẳn.

Trên đường xe cộ thưa thớt, thỉnh thoảng có xe chạy qua cũng lao đi vun vút, chẳng ai dừng lại vì một bà lão châu Á quần áo rách rưới đứng bên đường.

Trái tim tôi dần lạnh xuống.

Ngay lúc tôi gần như tuyệt vọng, một chiếc xe tải đường dài khổng lồ bật đèn, chậm rãi dừng lại bên lề đường phía trước.

Một người tài xế da trắng thân hình vạm vỡ nhảy xuống xe, dường như đang kiểm tra lốp.

Đây là cơ hội của tôi!

Tôi gom hết can đảm, chạy về phía anh ta.

“Sir! Help! Help me!”

Tôi dùng vài từ tiếng Anh ít ỏi mình biết, lo lắng kêu lên.

Người tài xế bị tôi làm cho giật mình, cảnh giác nhìn tôi.

Tôi không còn lựa chọn nào khác, móc từ túi ra tờ 100 đô đã ướt đẫm mồ hôi, nhét vào tay anh ta, rồi chắp tay lại, dùng tư thế thấp kém nhất, liên tục lặp lại một từ:

“City! City! Please!”

Tôi chỉ về phía thành phố, rồi chỉ vào mình, khuôn mặt đầy vẻ cầu xin.

Người tài xế nhìn tôi – một bà lão châu Á đầy vết thương, vẻ mặt hoảng loạn – rồi lại nhìn tờ tiền trong tay, sự cảnh giác trên mặt dần biến thành do dự và thương cảm.

Cuối cùng, anh ta thở dài, gật đầu, chỉ về phía thùng xe phía sau.

Tôi xúc động đến mức suýt bật khóc, liên tục cảm ơn, rồi leo lên khoang xe tối tăm nồng mùi dầu diesel.

Chiếc xe lại khởi động, tôi nép giữa đống hàng hóa, cảm nhận sự rung lắc của thân xe, nhưng trong lòng lại thấy an tâm chưa từng có.

Tôi được cứu rồi.

Tạm thời an toàn rồi.

Không biết xe chạy bao lâu, cuối cùng cũng dừng lại ở một nơi sáng rực ánh đèn.

Tài xế mở cửa thùng xe, nói với tôi vài câu tôi không hiểu, nhưng tôi nhìn thấy nụ cười thân thiện trên mặt anh ta.

Tôi leo xuống xe, định đưa nốt số tiền còn lại cho anh ta, nhưng anh ta xua tay từ chối.

Tôi cúi người thật sâu cảm ơn anh.

Rồi tôi ngẩng đầu lên, nhìn rõ khung cảnh xung quanh.

Những chữ Hán quen thuộc, những chiếc đèn lồng đỏ, mùi thức ăn lan tỏa trong không khí…

Biển hiệu của nhà hàng, hiệu thuốc, siêu thị – tất cả đều là tiếng Trung mà tôi có thể đọc hiểu.

Đây là khu phố người Hoa!

Khoảnh khắc đó, tất cả sự kiên cường và giả vờ bình tĩnh của tôi đều sụp đổ.

Tôi ngồi xổm bên đường, bật khóc nức nở.

Trong tiếng khóc có sự may mắn thoát chết, có nỗi lo cho con gái và cháu ngoại, cũng có sự uất ức và sợ hãi vì những gì đã trải qua mấy ngày nay.

Không biết đã khóc bao lâu, tôi mới lau khô nước mắt, chống tường đứng dậy.

Tôi bước vào một quán ăn nhỏ trông thân quen nhất, tên là “Hương Vị Quê Nhà”.

Tôi dùng số tiền còn lại trong túi, gọi một bát mì bò nóng hổi.

Tôi đói đến mức ăn ngấu nghiến, ăn sạch cả bát, uống cạn cả nước dùng.

Bà chủ quán – một người phụ nữ trung niên hơn bốn mươi tuổi, gương mặt hiền lành – vẫn luôn lặng lẽ quan sát tôi.

Đợi tôi ăn xong, bà mang tới một cốc nước nóng, nhẹ giọng hỏi:

“Chị à, chị… gặp chuyện gì vậy?”

Có lẽ là bát mì nóng vừa rồi đã làm ấm dạ dày, cũng có lẽ là câu hỏi mang theo giọng quê ấy khiến tôi hoàn toàn buông bỏ phòng bị.

Tôi nhìn bà, nước mắt lại trào ra.

Tôi cầm cốc nước nóng, dùng tốc độ nhanh nhất, kể lại ngắn gọn những gì mình đã trải qua trong mấy ngày qua.

Từ lời cảnh báo của cháu ngoại lúc xuống máy bay, đến căn nhà bị giam giữ, đến ly nước bị bỏ thuốc, rồi cả bức tranh bảo hiểm trị giá một triệu đô…

Ban đầu bà chủ còn bán tín bán nghi, biểu cảm trên mặt từ cảm thông dần chuyển thành kinh ngạc.

Khi bà thấy cuốn hộ chiếu tôi lấy ra từ trong lòng, nhìn thấy những vết thương còn rỉ máu trên người tôi, sự nghi ngờ hoàn toàn biến thành phẫn nộ và thương xót.

“Lũ súc sinh! Không phải con người!” bà đập mạnh đùi, hạ giọng chửi.

Bà lập tức nắm lấy tay tôi, đưa tôi vào phòng kho phía sau quán.

“Chị à, chị cứ trốn ở đây trước, ở đây an toàn! Tôi sẽ nghĩ cách giúp chị ngay!”

Bà nói với tôi, mấy năm gần đây, những vụ lừa người già từ trong nước sang Mỹ để chiếm đoạt tài sản, thậm chí là tính mạng, bà đã nghe không ít.

Tôi không phải người đầu tiên, cũng tuyệt đối không phải người cuối cùng.

Bà lấy điện thoại ra, vẻ mặt nghiêm trọng nói với tôi:

“Chị à, mình không báo cảnh sát. Có khi cảnh sát còn không xử lý rõ ràng, lại bị thằng đó cắn ngược.

Mình tìm thẳng đại sứ quán! Tìm người của nước mình!”

Bà nhanh chóng tra được trên mạng số điện thoại bảo hộ lãnh sự của Tổng lãnh sự quán Trung Quốc tại địa phương.

Khi bà đưa chiếc điện thoại đã được kết nối vào tay tôi, nghe thấy bên trong vang lên câu “Xin chào, đây là Lãnh sự quán Trung Quốc” quen thuộc mà thân thiết, tôi không kìm được nữa, bật khóc nức nở.

“Cứu tôi… xin hãy cứu tôi…”

Tôi dùng giọng run rẩy nhưng rõ ràng, báo tên mình, số hộ chiếu, cùng địa chỉ căn nhà giam cầm của Trương Vĩ mà tôi đã khắc sâu trong đầu.

Người ở đầu dây bên kia bình tĩnh, chắc chắn trấn an tôi:
“Thưa bà, xin đừng sợ. Hãy cho chúng tôi biết vị trí hiện tại của bà, chúng tôi sẽ lập tức cử người đến!”

Cọng rơm cứu mạng, cuối cùng tôi cũng nắm chặt được.

Chưa đến nửa tiếng sau, cửa kho bị gõ vang.

Bà chủ mở cửa, hai người đàn ông trẻ mặc vest chỉnh tề, vẻ mặt nghiêm nghị bước vào.

Một người đưa thẻ ra:
“Bà Khương Tú Lan phải không? Chúng tôi là nhân viên của Lãnh sự quán nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Bà đã an toàn rồi.”

Một câu nói đơn giản mà dứt khoát, khiến trái tim đang treo lơ lửng của tôi cuối cùng cũng hạ xuống.

Đi cùng họ còn có một luật sư người Hoa, gương mặt sắc sảo.

Sau khi xác nhận thân phận của tôi, nhìn thấy tình trạng đầy thương tích, họ lập tức quyết định đưa tôi đến nơi an toàn trước, đồng thời liên hệ bác sĩ.

Tại một phòng khám tư do người Hoa mở, bác sĩ giúp tôi rửa sạch vết thương, băng bó lại.

Cơn đau kích thích thần kinh, cũng khiến tôi tỉnh táo hơn.

Trong một căn phòng khách sạn đã được sắp xếp sẵn, tuyệt đối an toàn, tôi đối diện với nhân viên lãnh sự và vị luật sư họ Vương, kể lại toàn bộ những gì xảy ra trong bảy mươi hai giờ qua, không giấu giếm điều gì.

Tôi nhắc đến ly nước có mùi thuốc ngủ.
Tôi nhắc đến bức tranh “bảo hiểm nhân thọ một triệu đô” do An An vẽ.
Tôi nhắc đến những tài liệu in dòng chữ “ủy quyền tài sản” mà Trương Vĩ ép tôi ký.

Tôi còn nhắc đến những vết bầm trên cổ tay con gái tôi – Phương Tĩnh, và ánh mắt tê dại, hoảng sợ của con bé.

“Tôi nghi ngờ con gái tôi bị chồng bạo hành gia đình và kiểm soát tinh thần trong thời gian dài.” Tôi nói dứt khoát.

Luật sư Vương nghe xong, sắc mặt ngày càng nghiêm trọng.

Ông đẩy gọng kính, phân tích bằng giọng cực kỳ chuyên nghiệp:
“Bà Khương, nếu lời bà hoàn toàn là sự thật, thì hành vi của Trương Vĩ đã cấu thành nhiều tội nghiêm trọng. Bao gồm nhưng không giới hạn ở giam giữ trái phép, cưỡng ép, và lừa đảo chưa thành. Nếu hợp đồng bảo hiểm nhân thọ đó thực sự tồn tại, và được mua vào thời điểm trước hoặc ngay sau khi bà nhập cảnh, thì tính chất còn nghiêm trọng hơn, hoàn toàn có thể cấu thành tội mưu sát có chuẩn bị.”

“Tôi nhớ tên công ty bảo hiểm trong bức tranh của An An,” tôi cố hồi tưởng, “hình như là ‘Prudential’ (Bảo Thành), đặc điểm số đơn… An An còn vẽ mấy ký hiệu giống chữ ‘S’ như con rắn trên đó.”

Luật sư Vương lập tức ghi lại.

“Rất tốt, đây đều là manh mối cực kỳ quan trọng.”

Dưới sự đi cùng của nhân viên lãnh sự, tôi đến đồn cảnh sát địa phương để chính thức trình báo.

Ban đầu, cảnh sát tiếp nhận thấy tôi là một bà lão người nước ngoài không biết tiếng, thái độ khá qua loa.

Nhưng khi nhân viên lãnh sự xuất trình giấy tờ ngoại giao, dùng tiếng Anh lưu loát giải thích mức độ nghiêm trọng của vụ việc, luật sư Vương lại trực tiếp từ góc độ pháp lý chỉ ra đây có thể là một vụ án nghiêm trọng liên quan đến tội phạm xuyên quốc gia, thì thái độ của cảnh sát lập tức thay đổi hoàn toàn.

Họ nhanh chóng nhận ra tính nghiêm trọng của sự việc, lập án ngay, đồng thời phân công điều tra viên chuyên trách xử lý.

Nhân viên lãnh sự sắp xếp cho tôi chuyến bay về nước sớm nhất.

“Bà Khương, bà cứ về nước nghỉ ngơi trước, những việc còn lại chúng tôi và luật sư sẽ tiếp tục xử lý.”

Tôi nhìn họ, lắc đầu.

Giọng tôi không lớn, nhưng từng chữ đều kiên định không thể lay chuyển:

“Tôi không đi.”

Mọi người đều sững lại.

“Con gái tôi, cháu ngoại tôi vẫn còn bị nhốt trong tay con quỷ đó. Chúng vẫn đang sống trong sợ hãi.”

Tôi nhìn thẳng vào mắt luật sư Vương.

“Tôi phải ở lại. Tôi muốn tận mắt nhìn thấy hắn bị còng tay. Tôi muốn chắc chắn con gái và cháu ngoại tôi thật sự được an toàn và tự do.”

Thái độ của tôi khiến tất cả mọi người có mặt đều nảy sinh sự kính trọng.

Luật sư Vương nhìn tôi, ánh mắt thoáng qua vẻ tán thưởng.

“Được. Nếu bà đã quyết định ở lại, vậy chúng ta phải chủ động ra tay.”

Ông nhanh chóng viết lên giấy, một kế hoạch rõ ràng dần hiện ra trước mắt tôi.

“Chúng ta cần những bằng chứng mạnh hơn để phá vỡ vụ án này. Mà điểm đột phá tốt nhất chính là bạo lực gia đình.”

Tiếng kèn phản công, chính thức vang lên từ khoảnh khắc này.

Tôi không còn là con mồi hoảng loạn chạy trốn trong rừng nữa.

Từ giờ trở đi, tôi – Khương Tú Lan – sẽ trở thành thợ săn.

Kế hoạch của luật sư Vương, nhanh và chuẩn xác.

“Tại Mỹ, những cáo buộc liên quan đến bạo lực gia đình với trẻ vị thành niên là loại vụ án mà cảnh sát phản ứng nhanh nhất và sẵn sàng can thiệp nhất. Một khi Cơ quan Bảo vệ Trẻ em (CPS) vào cuộc, họ có quyền tạm thời tách đứa trẻ khỏi người bị nghi ngờ bạo hành, ngay cả khi chưa có chứng cứ đầy đủ.”

Tim tôi lập tức thắt lại.

“Cháu ngoại của bà – An An, tuy chưa bị bạo hành về thể chất, nhưng việc chứng kiến bạo lực của cha đối với mẹ trong thời gian dài, cũng như sống trong một gia đình đầy sợ hãi và âm mưu như vậy, bản thân đã cấu thành bạo hành tinh thần nghiêm trọng. Đây chính là vũ khí mạnh nhất của chúng ta.”

Sáng hôm sau, dưới sự hướng dẫn của luật sư Vương, tôi cung cấp thêm lời khai bổ sung cho cảnh sát và CPS.

Tôi mô tả chi tiết những vết bầm chồng chéo mới cũ trên cổ tay con gái, sự sợ hãi co rúm của con bé trước mặt chồng, cũng như sự trưởng thành sớm bất thường và cảnh giác của An An.

“Một đứa trẻ sáu tuổi phải dùng cách gây nôn để phát tín hiệu cầu cứu — bản thân điều đó đã là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy gia đình này đã mục ruỗng đến tận cùng!” tôi nói.

Ngay sáng hôm đó, hai xe cảnh sát và một xe công vụ mang logo CPS lặng lẽ dừng trước căn nhà cô độc kia.

Tôi không có mặt, nhưng có thể tưởng tượng ra cảnh tượng đó.

Trương Vĩ mở cửa, nhìn thấy một hàng cảnh sát và nhân viên chính phủ với vẻ mặt nghiêm nghị đứng trước cửa, gương mặt giả tạo của hắn sẽ biến dạng như thế nào.

Sau này luật sư Vương nói với tôi, phản ứng của Trương Vĩ hoàn toàn đúng như ông dự đoán.

Ban đầu hắn kinh hoàng, mặt trắng bệch, nhưng rất nhanh đã cố trấn tĩnh, nở nụ cười giải thích rằng tôi chỉ là một bà già có vấn đề về tinh thần, bỏ nhà đi.

Nhưng cảnh sát lập tức xuất trình lệnh điều tra do thẩm phán ký.

Sau khi vào nhà, họ lập tức tách Phương Tĩnh và Trương Vĩ ra, đưa vào hai phòng khác nhau để thẩm vấn riêng.

Một nữ cảnh sát dày dạn kinh nghiệm cùng một nhân viên nữ của CPS phụ trách trao đổi với Phương Tĩnh và An An.

Không có chất vấn gay gắt, chỉ có sự dẫn dắt nhẹ nhàng.

Nữ cảnh sát nhìn Phương Tĩnh, khẽ nói:
“Cô Phương, chúng tôi ở đây là để giúp cô và con cô. Bây giờ, cô có thể nói hết mọi chuyện rồi. Không ai có thể làm hại cô nữa.”

Phương Tĩnh nhìn An An đang bám chặt bên mình, rồi liếc về cánh cửa đóng kín phía sau nữ cảnh sát — ngoài cánh cửa đó là con quỷ đã kiểm soát cuộc đời cô suốt nhiều năm.

Còn trong căn phòng này là pháp luật, là hy vọng, là cơ hội duy nhất để cô thoát khỏi vực sâu.

Sợi dây phòng vệ đã căng suốt nhiều năm trong lòng cô, cuối cùng cũng đứt gãy hoàn toàn.

Cô òa khóc nức nở.

Vừa khóc, cô vừa kéo tay áo lên, cho mọi người thấy những vết thương chằng chịt tím bầm trên cánh tay.

“Là hắn! Tất cả đều do hắn đánh! Hắn là ác quỷ!”

Cô thừa nhận việc bản thân bị Trương Vĩ kiểm soát tinh thần, phong tỏa kinh tế và bạo hành trong thời gian dài.

Sau khi trút được hết cảm xúc, cô như được tái sinh.

Cô dẫn cảnh sát lên tầng hai, từ một ngăn bí mật trong tủ quần áo, lấy ra một túi tài liệu.

Bên trong là toàn bộ chứng cứ phạm tội mà Trương Vĩ giấu kín.

Bản hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trị giá một triệu đô, người thụ hưởng là tôi, ngày mua bảo hiểm — chính là một ngày trước khi tôi lên máy bay!

Vài giấy chứng nhận y tế giả mạo, ghi rằng tôi “có tiền sử bệnh tâm thần và dấu hiệu sa sút trí tuệ”.

Cùng với bản hợp đồng chuyển nhượng toàn bộ tài sản mà hắn chưa kịp ép tôi ký.

Chứng cứ đầy đủ, không thể chối cãi!

Tại chỗ, cảnh sát lập tức ban hành lệnh hạn chế khẩn cấp đối với Trương Vĩ vì nghi ngờ bạo lực gia đình nghiêm trọng và ngược đãi trẻ em (bạo hành tinh thần), cấm hắn tiếp xúc với Phương Tĩnh và An An, đồng thời đưa hai mẹ con rời khỏi căn nhà đó, đến nơi trú ẩn dành cho nạn nhân.

Trong một phòng tiếp khách của khu tạm lánh, cuối cùng tôi cũng được gặp lại con gái và cháu ngoại.

Khoảnh khắc cánh cửa mở ra, Phương Tĩnh nhìn tôi, môi run run, còn chưa kịp gọi một tiếng “mẹ”, nước mắt đã rơi xuống trước.

Con bé lao tới, ôm chặt lấy tôi, thân hình gầy yếu run lên bần bật trong lòng tôi.

“Mẹ… con xin lỗi… con xin lỗi…” con bé nghẹn ngào không thành tiếng.

An An cũng ôm lấy chân tôi, vùi mặt vào vạt áo, đôi vai nhỏ bé run lên từng hồi.

Một tay tôi ôm con gái, một tay xoa đầu cháu ngoại.

Ba bà cháu chúng tôi, trong căn phòng nhỏ ấy, ôm chặt lấy nhau, khóc nức nở.

Mọi nỗi sợ hãi, tủi nhục, đau đớn, đều theo nước mắt mà trào ra trong khoảnh khắc này.

Tôi biết, chúng tôi an toàn rồi.

Có lời khai của Phương Tĩnh và túi chứng cứ kia, tội danh của Trương Vĩ như quả cầu tuyết, càng lăn càng lớn.

Cảnh sát thông qua công ty bảo hiểm, nhanh chóng xác minh tính xác thực của hợp đồng đó.

Trương Vĩ đã dùng hạn mức tín dụng cuối cùng của mình, vào đúng ngày trước khi tôi nhập cảnh, mua cho tôi một gói bảo hiểm tai nạn giá trị lớn, người thụ hưởng duy nhất chính là hắn.

Động cơ giết người, rõ ràng như ban ngày.

Lệnh bắt giữ chính thức nhanh chóng được ban hành.

Khi cảnh sát lần nữa tìm đến, Trương Vĩ vẫn đang phát điên gọi điện cho luật sư của mình, cố gắng đổ toàn bộ tội lỗi lên đầu Phương Tĩnh, tự xưng mình mới là nạn nhân bị hãm hại.

Khi chiếc còng lạnh lẽo khóa chặt cổ tay hắn, hắn hoàn toàn phát điên.

Hắn điên cuồng gào thét, chửi rủa chúng tôi là kẻ lừa đảo, nói cả nhà tôi hợp mưu sang Mỹ hãm hại hắn – một “công dân Mỹ lương thiện”.

Trước những chứng cứ không thể chối cãi, màn diễn của hắn trở nên nực cười và yếu ớt.

Đòn quyết định giáng xuống hắn, lại đến từ chính những chủ nợ mà hắn từng lừa gạt.

Tin Trương Vĩ bị bắt nhanh chóng lan truyền qua truyền thông.

Những sòng bạc và tổ chức cho vay nặng lãi đã cho hắn vay tiền, biết chắc không thể thu hồi được nữa, liền đồng loạt báo cảnh sát, cung cấp hàng loạt chứng cứ về việc hắn cờ bạc, làm giả thu nhập để vay tiền.

Chỉ trong chớp mắt, “tinh anh tài chính” từng hào nhoáng ấy, biến thành một tên lừa đảo, con bạc, kẻ bạo hành gia đình, và nghi phạm mưu sát mẹ vợ để chiếm tiền bảo hiểm.

Truyền thông người Hoa tại địa phương thậm chí còn đăng tải vụ việc với tiêu đề:
“Con rể gốc Hoa giăng bẫy tử thần, mẹ vợ là giáo viên nghỉ hưu thoát chết trong gang tấc”

Cả cộng đồng người Hoa chấn động và phẫn nộ.

Trương Vĩ bị tạm giam chính thức, thẩm phán xét thấy hắn có nguy cơ bỏ trốn và tiếp tục gây nguy hiểm cho xã hội nên quyết định không cho tại ngoại.

Chờ đợi hắn, là hàng loạt cáo buộc nghiêm trọng và hàng chục năm tù.

Sau vài ngày ở khu tạm lánh, lãnh sự quán và hội người Hoa địa phương đã giúp chúng tôi tìm được một căn hộ thuê ngắn hạn an toàn, yên tĩnh.

Ngày đầu tiên ổn định, việc đầu tiên tôi làm là nắm tay An An, đưa con bé đến một siêu thị gần đó.

Tôi lấy ra số tiền hơn một trăm đô còn lại trong chiếc áo bông xanh, mua cho An An một cây kem dâu to nhất, đúng vị con bé thích nhất.

Dưới ánh nắng, An An liếm cây kem, trên gương mặt lần đầu tiên mấy ngày nay nở nụ cười rạng rỡ.

Nụ cười ấy, như thiên thần, xua tan toàn bộ u ám trong lòng chúng tôi.

Phương Tĩnh đứng bên cạnh tôi, nhìn An An, dù gương mặt vẫn còn tiều tụy, nhưng trong mắt đã có lại ánh sáng.

Đó là ánh sáng của hy vọng, của sự hồi sinh.

Dưới sự động viên của tôi, con bé chính thức nộp đơn ly hôn lên tòa, đồng thời xin lệnh bảo vệ lâu dài.

Tôi nắm tay con bé, nói:
“Đừng sợ, có mẹ ở đây. Tiền mất còn kiếm lại được, người còn sống mới là quan trọng nhất.”

Con bé gật đầu thật mạnh.

Tôi lại nói:
“Căn nhà của mẹ ở trong nước, mẹ đã nhờ bạn rao bán rồi. Số tiền đó đủ để chúng ta bắt đầu lại ở đây. Chúng ta không dựa vào ai cả, chỉ dựa vào chính mình.”

Ngôi nhà trước kia đã là đống hoang tàn.

Nhưng từ đống hoang tàn ấy, chúng tôi sẽ xây dựng lại mái ấm của riêng mình.

Ngày phiên tòa diễn ra, bầu trời âm u.

Trong phòng xử án, không khí trang nghiêm và nặng nề.

Tôi ngồi hàng đầu khu ghế dự thính, bên cạnh là Phương Tĩnh và luật sư Vương.

Trên ghế bị cáo, Trương Vĩ mặc đồ tù, đầu cạo trọc, trông tiều tụy hơn nhiều, nhưng ánh mắt vẫn đầy oán độc và không cam lòng.

Luật sư của hắn, một người da trắng trông lanh lợi sắc sảo, quả nhiên như dự đoán của luật sư Vương, bắt đầu màn biện hộ của mình.

Hắn cố biến Trương Vĩ thành một nạn nhân bị vợ và mẹ vợ dồn ép đến đường cùng.

Hắn nói Phương Tĩnh tiêu xài hoang phí, còn tôi thì liên tục đòi hỏi tiền bạc, Trương Vĩ vì muốn đáp ứng chúng tôi nên mới “lỡ” đầu tư thất bại, gánh nợ.

Thậm chí hợp đồng bảo hiểm cũng bị hắn nói thành “do Phương Tĩnh đề nghị mua để đảm bảo cho gia đình”.

Đến khi Phương Tĩnh ra làm chứng, trước những câu hỏi dồn dập và ánh mắt như rắn độc của Trương Vĩ từ ghế bị cáo, con bé không tránh khỏi căng thẳng.

Giọng run rẩy, lời kể đứt quãng, nhiều lần bị đối phương bắt lỗi, công kích.

Tôi thấy con bé gần như bật khóc.

Tôi chỉ lặng lẽ nhìn, dùng ánh mắt truyền cho con bé sức mạnh.

Cuối cùng, thẩm phán tuyên bố:
“Mời nhân chứng tiếp theo, bà Khương Tú Lan.”

Tôi hít sâu một hơi, đứng dậy.

Tôi chỉnh lại quần áo, ngẩng cao đầu, từng bước vững vàng bước lên bục nhân chứng.

Ánh mắt tôi bình tĩnh mà sắc bén, vượt qua tất cả, nhìn thẳng vào Trương Vĩ trên ghế bị cáo.

Hắn vô thức tránh ánh nhìn của tôi.

Tôi không khóc lóc, cũng không gào tố cáo.

Tôi làm giáo viên cả đời, bục giảng chính là chiến trường của tôi.

Hôm nay, bục nhân chứng này chính là lớp học của tôi.

Tôi cất tiếng, giọng rõ ràng, trầm ổn, vang khắp phòng xử:

“Thưa thẩm phán, thưa các vị bồi thẩm. Tôi sẽ bắt đầu thuật lại toàn bộ sự việc kể từ khoảnh khắc tôi đặt chân xuống sân bay Mỹ.”

Tôi như đang giảng một bài văn có bố cục chặt chẽ, từng chi tiết, từng đoạn hội thoại, từng điểm bất thường, đều được trình bày rõ ràng, logic.

“Tôi xin hỏi, một người con rể nhiệt tình đón mẹ vợ lần đầu sang thăm, có vội vàng đòi giữ toàn bộ hộ chiếu và giấy tờ của bà ấy ngay tại sân bay không?”

“Một gia đình giàu có, hạnh phúc, vừa đổi nhà lớn cho mẹ vợ, có để cửa sổ bị đóng đinh kín mít, hòm thư nhét đầy giấy đòi nợ không?”

“Một người con gái hiếu thảo, có mang cho mẹ mình một cốc nước đã bị bỏ thuốc ngủ không?”

Mỗi câu hỏi của tôi, như một chiếc đinh đóng chặt vào lời nói dối của Trương Vĩ.

Trong hàng ghế bồi thẩm, đã bắt đầu có người gật đầu, xì xào bàn tán.

Luật sư phía bên kia đứng bật dậy, cố ngắt lời tôi.

“Phản đối! Nhân chứng đang suy đoán chủ quan! Hơn nữa, chúng tôi có lý do tin rằng do tuổi cao, tinh thần bà ấy không ổn định, ký ức bị rối loạn, thậm chí là bịa đặt!”

Hắn chỉ vào tôi, đưa ra những giấy chứng nhận “sa sút trí tuệ” giả mạo.

Tôi nhìn hắn, cười lạnh.

“Luật sư, ông đang nghi ngờ tình trạng tinh thần của tôi sao?”

Tôi quay sang, đối diện bồi thẩm đoàn.

“Nếu tôi thực sự bị sa sút trí tuệ, xin hỏi tôi đã làm thế nào, trong một căn nhà bị kiểm soát nghiêm ngặt, chỉ với một chiếc xẻng nhỏ, lập kế hoạch trốn thoát chi tiết, và trong vòng hai giờ đã cạy cửa sổ, thoát khỏi nơi giam cầm?”

“Nếu trí nhớ tôi rối loạn, vậy tôi đã làm thế nào, ở nơi đất khách không thông ngôn ngữ, tránh bị truy đuổi, tìm đến khu phố người Hoa, rồi liên hệ được với đại sứ quán nước mình?”

“Nếu tôi thần trí không tỉnh táo, vậy làm sao tôi có thể đứng ở đây, dùng logic rõ ràng như vậy, nói ra từng câu như vừa rồi?”

Giọng tôi càng lúc càng vang, đầy sức mạnh.

Cả phòng xử im phăng phắc.

Tôi kể về An An – đứa trẻ mới sáu tuổi – đã dũng cảm nuốt mẩu giấy cầu cứu trước mặt nhân viên hải quan, rồi nửa đêm tự móc họng nôn ra để đưa cho tôi như thế nào.

Cả phòng xử xôn xao.

Nhiều bồi thẩm viên lộ rõ vẻ kinh hoàng và phẫn nộ.

Cuối cùng, tôi nhìn họ – những người sẽ quyết định số phận Trương Vĩ – và nói chậm rãi:

“Người đàn ông kia, kẻ đang ngồi trên ghế bị cáo, không chỉ muốn chiếm đoạt tài sản, lấy mạng tôi.

Hắn còn dùng bạo lực và dối trá, hủy hoại đứa con gái duy nhất của tôi, khiến nó sống trong sợ hãi và tuyệt vọng.”

“Thậm chí, hắn còn định lợi dụng sự tin tưởng thuần khiết nhất của một đứa trẻ sáu tuổi để thực hiện kế hoạch bẩn thỉu, độc ác của mình.”

“Thứ hắn hủy hoại, không chỉ là một con người, cũng không phải chỉ là một khoản tiền. Hắn hủy hoại cả một gia đình, là hạnh phúc và hy vọng của ba thế hệ!”

Lời trình bày của tôi, logic chặt chẽ, cảm xúc chân thành, như một lưỡi kiếm tuốt khỏi vỏ, triệt để nghiền nát mọi lời dối trá mà Trương Vĩ và luật sư của hắn dệt nên.

Phiên tòa kết thúc, tôi bước xuống bục nhân chứng.

Tôi nhìn thấy Trương Vĩ ngồi sụp trên ghế, mặt xám như tro.

Hắn biết, hắn thua hoàn toàn rồi.

Kết quả phán quyết cuối cùng, không có bất kỳ bất ngờ nào.

Tòa án tuyên án, Trương Vĩ phạm các tội: chuẩn bị giết người, gian lận bảo hiểm, giam giữ trái phép, bạo lực gia đình nghiêm trọng… bị kết án hai mươi lăm năm tù giam, không được hưởng án treo.

Toàn bộ tài sản cá nhân của hắn, bao gồm căn nhà từng giam giữ tôi và chiếc xe từng truy đuổi tôi, đều bị tòa án cưỡng chế phát mại để trả các khoản nợ vay nặng lãi và nợ ngân hàng.

Tất cả những gì hắn từng dựa vào để lật ngược tình thế, cuối cùng đều tan thành mây khói.

Phán quyết ly hôn cũng nhanh chóng được ban hành, quyền nuôi dưỡng hoàn toàn An An được giao cho Phương Tĩnh.

Con quỷ đó, sẽ bị xóa sạch khỏi cuộc đời chúng tôi.

Trong lúc khó khăn nhất, đại sứ quán và hội người Hoa đã giúp đỡ chúng tôi rất nhiều.

Họ không chỉ hỗ trợ pháp lý cho Phương Tĩnh, mà còn liên hệ chuyên gia tâm lý để giúp hai mẹ con chữa lành những tổn thương.

Bạn bè trong nước cũng nhanh chóng hoàn tất thủ tục bán nhà.

Ngày tiền nhà được chuyển về, tôi không hề lưu luyến.

Căn nhà tôi đã sống hơn nửa đời, đã hoàn thành sứ mệnh cuối cùng của nó.

Tôi dùng số tiền đó, mua một căn hộ nhỏ tại thành phố nơi Phương Tĩnh đang sống — khu dân cư an ninh tốt, trường học chất lượng.

Căn hộ không lớn, nhưng tràn ngập ánh nắng.

Ba chúng tôi cùng nhau tự tay sắp xếp lại tổ ấm mới.

Chúng tôi vứt bỏ toàn bộ đồ đạc Trương Vĩ để lại, thay bằng nội thất và rèm cửa hoàn toàn mới.

Khi ánh nắng rực rỡ xuyên qua ô cửa kính sạch sẽ, tràn vào căn nhà nhỏ đầy tiếng cười của chúng tôi, tôi biết — cuối cùng chúng tôi đã có một mái ấm thực sự.

Một mái ấm an toàn, ấm áp, thuộc về riêng chúng tôi.

Dưới sự động viên của tôi, Phương Tĩnh bắt đầu nộp hồ sơ xin việc.

Dù phải bắt đầu lại từ vị trí thấp vì rời xa công việc quá lâu, nhưng trên gương mặt con bé đã trở lại nụ cười tự tin.

Con bé không còn là con chim sợ hãi co rúm trong góc nữa.

Con bé học lái xe, học xử lý hóa đơn, học cách chống đỡ cả một gia đình.

Con bé có thể lái xe đưa chúng tôi đi mua sắm xa hàng chục cây số, cũng có thể tự tin nói tiếng Anh lưu loát với giáo viên trong buổi họp phụ huynh.

Đứa con gái từng khiến tôi tự hào, đã trở lại — thậm chí còn rực rỡ hơn trước.

Còn tôi, cũng đăng ký lớp tiếng Anh miễn phí của trường cộng đồng, bắt đầu học từ “ABC”.

Bạn học của tôi đến từ khắp nơi trên thế giới.

Chúng tôi dùng thứ tiếng Anh lơ lớ, kèm theo cả cử chỉ tay chân, chia sẻ về văn hóa và ẩm thực, mỗi ngày đều tràn đầy niềm vui mới mẻ.

Tôi còn trở thành “Story Grandma” (bà kể chuyện) nổi tiếng nho nhỏ ở trường của An An.

Chiều thứ Sáu hàng tuần, tôi đều đến lớp của con bé, dùng tiếng Anh mang âm điệu Trung Quốc của mình, kể cho những đứa trẻ tóc vàng mắt xanh nghe chuyện Tôn Ngộ Không đại náo thiên cung trong Tây Du Ký.

Bọn trẻ nghe say mê, vây quanh tôi hỏi không ngớt.

Cuộc sống, trong nhịp điệu chậm rãi mà vững vàng, đã nở ra những đóa hoa mới.

Một ngày nọ, chúng tôi nhận được một phong thư lạ, địa chỉ gửi đến là một nhà tù bang.

Là thư của Trương Vĩ.

Phương Tĩnh cầm lá thư, thậm chí không buồn nhìn.

Con bé đi ra phòng khách, nhét thẳng lá thư vào máy hủy giấy mới mua.

“Xoẹt——”

Lá thư, cùng với những lời hối hận muộn màng và rẻ rúng bên trong, lập tức biến thành những mảnh vụn vô nghĩa.

Phương Tĩnh nhìn tôi, ánh mắt bình thản mà kiên định.

“Mẹ, chúng ta không nhìn về quá khứ, chỉ nhìn về phía trước.”

Tôi mỉm cười gật đầu.

Một buổi chiều cuối tuần, ba chúng tôi cùng lái xe ra biển.

Trên bãi cát vàng, An An như chú chim nhỏ vui vẻ, chạy theo gió biển, tiếng cười trong trẻo vang khắp bờ.

Tôi và Phương Tĩnh đi phía sau.

Con bé bỗng nắm lấy tay tôi, khẽ nói:
“Mẹ, cảm ơn mẹ. Chính mẹ đã cứu tất cả chúng con.”

Tôi lắc đầu, nhìn về phía chân trời nơi biển và trời giao nhau, ánh hoàng hôn nhuộm cả bầu trời thành sắc cam ấm áp.

“Không phải mẹ.”

Tôi quay sang nhìn con gái.

“Là tình yêu đã cứu chúng ta.”

Là tình mẫu tử của con bé, trong tuyệt cảnh vẫn nghĩ cách cứu tôi.

Là tình yêu thuần khiết của An An, một đứa trẻ sáu tuổi, sẵn sàng làm tổn thương chính mình để bảo vệ gia đình.

Là tình yêu bản năng của tôi — một người mẹ, một người bà — không bao giờ từ bỏ.

Dưới ánh hoàng hôn, bóng của chúng tôi kéo dài, thật dài.

Cơn ác mộng kéo dài bảy mươi hai giờ ấy, đã sớm tan theo gió.

Trước mắt chúng tôi, là mặt biển rộng lớn rực sáng trong ánh chiều tà, tràn đầy hy vọng và ánh sáng.

Tôi biết, đây mới chính là “hưởng phúc” thật sự.

Không phải thứ người khác ban cho, mà là thứ chúng tôi tự tay tạo dựng từ gai góc và bùn lầy — một hạnh phúc có tôn nghiêm, có an toàn.

HẾT

admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *