Cựu Lính Mỹ Trở Lại Vũng Tàu Tìm Người Yêu Cũ – Bàng Hoàng Khi Phát Hiện Hai Đứa Con Song Sinh….chính là con…..

Tôi tỉnh giấc giữa đêm khuya ở khách sạn Vũng Tàu, mồ hôi lạnh toát ướt đẫm áo. Tim đập thình thịch như muốn vỡ tung. Tiếng sóng biển vẫn rì rào ngoài cửa sổ, nhưng trong đầu tôi chỉ vang vọng một tiếng gọi da diết: “Michael… Michael…”. Tay tôi run run với tới ngăn kéo, mở ra chiếc hộp thiếc cũ kỹ. Bên trong là bông hoa sứ đã khô quắt, cánh hoa nâu sẫm, mong manh như sắp tan thành bụi. Hơn nửa thế kỷ trôi qua, tôi vẫn giữ nó như giữ lấy linh hồn mình.

Tôi là Michael Peterson, 79 tuổi. Tôi trở về Việt Nam sau hơn 50 năm chỉ để nói một lời xin lỗi. Nhưng tôi không ngờ, cuộc trở về này lại mở ra một bí mật khiến cả cuộc đời tôi tan nát rồi lành lại theo cách không thể tưởng tượng.

Năm 1970, tôi 24 tuổi, được điều đến Vũng Tàu làm chuyên viên thông tin liên lạc cho quân đội Mỹ. Những ngày ấy, tiếng bom xa xa vẫn vọng về, khói lửa chiến tranh bao trùm. Mỗi chiều tôi hay lang thang ra bãi trước, tìm chút yên bình giữa nỗi sợ hãi thường trực. Và rồi tôi gặp Lan.

Cô bán nước chè tại quán nhỏ dưới gốc sứ già. Đôi mắt đen láy, nụ cười dịu dàng như nắng chiều, mái tóc dài xõa vai bay trong gió biển. Chúng tôi ít nói, nhưng mỗi lần tôi ngồi xuống, cô lại lặng lẽ pha thêm ly nước mát, để dành cho tôi miếng bánh bò nóng hổi. Tôi kể cô nghe về tuyết trắng Minnesota, về những mùa đông giá buốt. Cô kể tôi nghe về biển Vũng Tàu, về những đêm trăng soi đáy nước trong veo. Tình cảm lớn dần từ những cái nắm tay vụng về, từ những thỏi socola tôi lén mang từ doanh trại, từ ánh mắt trao nhau đầy e ấp.

Cuối năm 1971, dưới gốc sứ, tôi quỳ một chân xuống, nắm chặt tay cô: “Lan à, anh yêu em. Chiến tranh kết thúc, anh sẽ quay lại. Chúng ta sẽ xây nhà gần biển, mỗi sáng thức dậy ngắm hoa sứ nở.” Lan ngắt một bông hoa sứ trắng muốt, cài lên ngực áo tôi, thì thầm bằng giọng run run: “Em sẽ đợi anh. Dù bao lâu cũng đợi.”

Tôi hứa. Cô tin. Chúng tôi tin nhau.

Chỉ vài tuần sau, lệnh rút quân đột ngột. Tôi không kịp báo tin, không kịp từ biệt. Chiếc trực thăng bay lên, Vũng Tàu nhỏ dần dưới chân tôi. Bông hoa sứ trên ngực áo héo úa, nhưng mùi hương của nó, mùi hương của Lan, khắc sâu vào tim tôi mãi mãi.

Về Mỹ, tôi cố chôn vùi tất cả. Lấy vợ, sinh con, làm việc cật lực. Nhưng đêm đêm, giấc mơ vẫn hành hạ tôi. Lan đứng trên bờ biển, gọi tên tôi, tôi chạy nhưng chân như bị chôn chặt trong cát. Susan, vợ tôi, mất cách đây bảy năm. Con cái lớn khôn, có gia đình riêng. Còn tôi, cô đơn giữa căn nhà lớn ở Minnesota. Rồi cơn đau tim ập đến. Bác sĩ lắc đầu: “Ông không còn nhiều thời gian.”

Lúc ấy, tôi biết mình không thể mang nỗi day dứt xuống mồ. Tôi phải trở về.

Hành trình trở về đầy gian nan. Máy bay dài dằng dặc, múi giờ thay đổi khiến cơ thể già nua kiệt sức. Vũng Tàu giờ đây khác hẳn, cao ốc mọc lên san sát, bãi trước không còn hoang sơ năm xưa. Gốc sứ già đã mất tích. Quán nước của Lan cũng không còn. Tôi thuê An, một sinh viên năm cuối Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu, làm phiên dịch. Chúng tôi đi khắp nơi với tấm ảnh cũ ố vàng, hỏi thăm từng người.

Mọi người lắc đầu: “Lâu quá rồi chú ơi, biết đâu bà ấy đã mất.” Hy vọng trong tôi vơi dần. Tôi suýt bỏ cuộc thì An mang về một tin từ bà Sáu ở làng Phước Tỉnh, Long Hải. Bà nhớ Lan – người ta gọi là “Lan sứ trắng”.

Bà Sáu kể, giọng nghẹn ngào: “Sau khi Michael đi, Lan có thai. Sinh đôi hai cậu con trai. Một đứa gửi người nuôi vì không kham nổi, một đứa theo Lan lên Sài Gòn. Bà ấy khổ lắm, bị làng xóm kỳ thị, khóc thầm suốt nhiều năm.”

Tôi sững sờ, như bị sét đánh ngang trời. Hai đứa con trai. Máu mủ của tôi. Tôi đã bỏ rơi không chỉ Lan mà còn hai sinh mạng vô tội. Nước mắt nóng hổi lăn dài trên má tôi. Tim thắt lại, nghẹn họng không thở nổi. Ký ức ùa về như sóng dữ: nụ cười của Lan, lời hứa dưới gốc sứ, và cả nỗi cô đơn của cô trong những năm tháng chiến tranh hậu.

Chúng tôi lên Sài Gòn tìm Sơn – người con trai lớn. Qua thám tử tư, chúng tôi tìm được anh tại quận 7, chủ một xưởng đóng tàu nhỏ. Khi gặp Sơn, tôi nhận ra ngay: dáng người cao lớn, ánh mắt sâu thẳm giống hệt tôi năm xưa. Nhưng ánh mắt anh lạnh tanh, đầy oán hận.

“Ông là lính Mỹ phải không? Mẹ tôi đã khổ đủ rồi. Đừng đến đây đào bới quá khứ!” – Sơn quát lên, giọng run run vì giận dữ.

Anh kể, mẹ anh một mình nuôi con giữa Sài Gòn những năm 80, bị hàng xóm xì xào, bị gọi là “vợ lính Mỹ”. Bà khóc thầm đêm đêm, vừa may áo vừa lau nước mắt. Bà chưa bao giờ oán trách tôi, nhưng nỗi đau ấy đã hằn sâu trong tim bà. Sơn không cho tôi gặp Lan, anh nói bà đã mất từ lâu. Tôi đau như bị dao cắt vào tim. Cái lạnh buốt sống lưng lan khắp người. Tôi ngồi bệt xuống đất, khóc nức nở như đứa trẻ.

An an ủi tôi, nhắc còn Hải – người em sinh đôi. Qua bà Sáu, chúng tôi tìm được Hải, giờ là hướng dẫn viên du lịch ở Vũng Tàu. Anh khác hẳn Sơn: cởi mở, hay cười, đôi mắt pha màu lạ giống tôi. Khi tôi kể hết câu chuyện, Hải bàng hoàng nhưng không giận. Anh dẫn tôi về nhà.

Và rồi… tôi gặp lại Lan.

Bà ngồi trên ghế xích đu cũ kỹ trong căn nhà nhỏ ven biển, tóc bạc trắng, ánh mắt mơ màng vì bệnh Alzheimer. Tôi quỳ sụp xuống, nắm chặt bàn tay gầy guộc của bà, nước mắt rơi lã chã: “Lan à… anh về rồi. Michael của em đây… Anh xin lỗi… xin lỗi em vì tất cả.”

Bà nhìn tôi, ban đầu vô hồn. Nhưng khi tôi đặt bông hoa sứ khô vào tay bà, ánh mắt bà chợt lóe sáng. Bà run run đưa tay chạm vào mặt tôi, giọng yếu ớt: “Hoa… hoa sứ… Michael…”

Khoảnh khắc ấy, tôi khóc như chưa từng khóc bao giờ. Tình yêu của chúng tôi, dù mong manh, vẫn còn sót lại trong ký ức bà…………..Hải kể hết cho tôi nghe….

**……………………………………………**

**Mời quý đọc giả đọc phần PHẦN 2 của câu chuyện

TẠI ĐÂY **

bằng giọng trầm ấm. Lan một mình nuôi con trong cảnh túng quẫn. Bà phải gửi Hải cho một gia đình hiếm muộn ở Long Hải vì không đủ sức nuôi cả hai. Bà lén lút ra đứng sau hàng rào nhìn con từ xa, gửi quà qua người nuôi mà không dám nhận lại. Những lá thư bà viết cho tôi suốt bao năm, đầy nhớ nhung và hy sinh, nhưng không lá nào gửi được vì không biết địa chỉ. Bà dạy hai con trai tự hào về dòng máu cha, dù cha là lính Mỹ.

Tôi đọc những lá thư ấy trong căn nhà nhỏ, lòng tan nát. Mỗi chữ là một nhát dao. Lan chưa bao giờ oán tôi. Bà chỉ đau vì tôi không trở về.

Hải thuyết phục Sơn. Hai anh em ngồi lại với nhau, đọc thư mẹ. Sơn khóc nức nở, oán hận tan biến. Anh nhận ra rằng giữ hận thù chỉ làm tổn thương thêm những người còn lại. Họ mời tôi ra khơi trên con tàu cá của Sơn. Giữa biển Vũng Tàu mênh mông, gió mặn mòi thổi, Sơn quỳ xuống trước mặt tôi, giọng vỡ òa: “Cha… xin cha tha thứ cho con. Con đã sai khi oán hận cha.”

Tôi ôm chặt con trai, khóc như đứa trẻ. Hải đứng bên, chúng tôi ôm nhau thành một vòng. Sau hơn 50 năm chia ly, gia đình thực sự của tôi cuối cùng cũng sum vầy.

Tôi quyết định ở lại Việt Nam. Mua một căn nhà nhỏ gần biển, mỗi ngày sang ngồi bên Lan, kể cho bà nghe chuyện cũ. Sơn thường mang cá tươi từ biển về, Hải dẫn cháu An Chi đến chơi. Cháu gái nhỏ gọi tôi bằng “ông ngoại”, dạy tôi nói tiếng Việt ngọng nghịu, còn tôi dạy cháu tiếng Anh. Những buổi chiều ấy, tiếng cười trẻ thơ vang vọng, xóa nhòa phần nào nỗi đau năm xưa.

Lan thỉnh thoảng nhận ra tôi. Bà mỉm cười, nắm tay tôi thật chặt. Đó là đủ. Đủ để tôi cảm thấy cuộc đời mình chưa uổng phí.

Một buổi sáng mùa xuân năm sau, tôi ra đi thanh thản trong giấc ngủ. Trên bàn là cuốn sổ tay, trang cuối tôi viết: “Tôi đã tìm thấy nhà. Nhà không phải là Minnesota với tuyết trắng, mà là nơi có biển Vũng Tàu, có Lan, có Sơn, Hải và An Chi. Tình yêu, dù muộn màng, vẫn đủ sức mạnh để chữa lành mọi vết thương của thời gian và chiến tranh.”

Tôi không còn hối tiếc nữa. Cuộc đời thứ hai bắt đầu ở tuổi 79 đã mang lại cho tôi tất cả.

(Độ dài: 2.078 từ)

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *