30 năm ngủ riêng không một lời hỏi han, tôi quỳ sụp khóc nức nở khi mở ngăn kéo bí mật của chồng lúc 70 tuổi!

30 năm ngủ riêng không một lời hỏi han, tôi quỳ sụp khóc nức nở khi mở ngăn kéo bí mật của chồng lúc 70 tuổi!

Suốt 30 năm nay, vợ chồng tôi ngủ riêng phòng. Ông ấy lạnh lùng như một tảng đá, không một lời hỏi han tử tế. Vậy mà ở tuổi 70, tôi lại quỳ sụp xuống sàn nhà ông, nước mắt giàn giụa không kìm được khi vô tình chạm vào ʙí ᴍậᴛ ᴋɪɴʜ ʜᴏàɴɢ được giấu kín dưới đáy ngăn kéo.

Ai nhìn vào cũng bảo hai ông bà già chúng tôi sống yên ổn, hiền lành. Nhưng sự yên ổn kiểu này nhiều khi còn đᴀᴜ đớɴ hơn cả những trận ᴄãɪ ᴠã ɴảʏ ʟửᴀ. ᴛôɪ đã ᴛừɴɢ ᴏáɴ ʜậɴ ông Phúc, từng nghĩ ông coi tôi như người dưng nước lã suốt nửa đời người. Cho đến cái buổi chiều định mệnh đó, khi ông đi khám bệnh và quên không khóa cửa phòng — một thói quen cẩn thận mà ông chưa từng bỏ suốt ba thập kỷ.

Bước chân vô định đưa tôi đến trước bàn làm việc của chồng. Tay run rẩy, tôi kéo ngăn kéo dưới cùng và mở chiếc hộp gỗ nhỏ bám đầy bụi thời gian. Bên trong là một sấp giấy cũ, chiếc khăn tay sờn, bức ảnh tôi thời trẻ kèm dòng chữ viết tay nét chữ cứng cáp nhưng run rẩy của ông: “Nguyệt à, nếu một ngày bà đọc được những dòng này, chắc tôi không còn đủ can đảm để nói nữa…”

Tim tôi đập dồn dập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Từng dòng chữ tiếp theo như hàng ɴɢàɴ ᴍũɪ ᴅᴀᴏ ᴄứᴀ ɴáᴛ ᴛâᴍ ᴄᴀɴ tôi: “Ngày bà đi khám ở bệnh viện huyện, kết quả xét nghiệm cho thấy… đứa con thứ hai của chúng ta không phải là con tôi.”

Đầu óc tôi quay cuồng, chân tay mềm nhũn rồi quỵ xuống nền nhà lạnh ngắt. Đứa con gái tôi đứt ruột đẻ ra, giống tôi như đúc, sao lại không phải con ông? 30 năm im lặng, 30 năm chịu đựng sự lạnh nhạt, hóa ra ông đã gánh một bí mật động trời này một mình. Nhưng lúc ôm mặt khóc nức nở, cả tôi và ông đều không thể ngờ rằng,…

Nếu không có cái buổi chiều muộn ngày hôm ấy, khi bước chân vô định đưa tôi vào căn phòng luôn đóng chặt cửa của ông Phúc, có lẽ tôi sẽ mang theo nỗi oán hận và sự cô độc này xuống tận huyệt sâu.

Tôi tên là Nguyệt, năm nay vừa tròn 70 tuổi. Ở cái tuổi thất thập cổ lai hy, khi những người đàn bà khác được sống trong sự viên mãn, con cháu quây quần, vợ chồng già tựa bóng vào nhau, thì tôi lại sống như một cái bóng vật vờ trong chính căn nhà của mình. Suốt 30 năm qua, tôi và chồng — ông Phúc — ngủ riêng phòng. Ba mươi năm, một khoảng thời gian đủ dài để đứa trẻ sơ sinh trưởng thành và lập gia đình, cũng là từng ấy năm tôi phải chịu đựng sự ghẻ lạnh, thờ ơ đến tàn nhẫn từ người đàn ông chung chăn gối.

Ông Phúc hơn tôi hai tuổi. Chúng tôi kết hôn khi tôi mới hai mươi ba, cái tuổi đẹp nhất của người con gái với biết bao mơ mộng về một mái ấm uyên ương. Ngày ấy, ông Phúc không phải là người đàn ông biết nói những lời đường mật. Ông khô khan, lầm lì như một khúc gỗ mục, nhưng bù lại ông rất chăm chỉ, không rượu chè, cờ bạc, lại có công ăn việc làm ổn định ở nhà máy cơ khí. Bố mẹ tôi thời đó ưng cái bụng lắm, cụ gật đầu cái rụp rồi bảo: “Lấy người như thằng Phúc chắc ăn con ạ, nó không nói nhiều nhưng nó làm, đàn bà chỉ cần có thế là yên ổn cả đời”.

Thời ấy, phụ nữ chúng tôi làm gì có nhiều sự lựa chọn. Cha mẹ đặt đâu thì con ngồi đấy. Tôi lên xe hoa về nhà chồng với một niềm tin ngây thơ rằng sự chân thành và chu đáo của mình rồi sẽ làm tan chảy khối băng trong lòng ông. Những năm đầu, cuộc sống hôn nhân diễn ra trôi chảy, bình lặng. Chúng tôi lần lượt đón hai đứa con chào đời, một trai một gái. Đứa con trai lớn tên Minh, đứa con gái út tên Hạ Vi. Cuộc sống dù còn nhiều gian khó thời bao cấp nhưng dưới mái nhà nhỏ ấy, tiếng cười của trẻ thơ đã khỏa lấp đi sự tẻ nhạt của tình cảm vợ chồng.

Cho đến năm tôi tròn 40 tuổi. Đó là một ngày mùa hạ, trời đổ mưa giông dai dẳng từ sáng đến đêm. Tôi đi chợ về muộn, người ướt lướt thướt, nước mưa ngấm vào da thịt lạnh ngắt. Vừa đẩy cửa bước vào nhà, tôi bắt gặp ông Phúc đang ngồi thẫn thờ trước một chiếc hộp gỗ nhỏ đặt trên bàn làm việc. Gương mặt ông lúc đó tái mét, đôi mắt đỏ ngầu hằn lên những tia máu dữ tợn. Thấy bóng tôi, ông giật mình một cái thảng thốt rồi lập tức đóng sầm nắp hộp lại, nhét vội vào ngăn kéo.

Tôi ngạc nhiên, tiến lại gần hỏi: “Cái gì trong hộp thế ông?”. Ông Phúc không nhìn tôi, chỉ buông một câu cụt ngủn bằng giọng khàn đặc: “Không có gì”.

Cái kiểu trả lời trống không, cộc lốc ấy tôi đã quá quen, nhưng không hiểu sao cái lạnh của trận mưa giông hôm đó hòa cùng ánh mắt né tránh của chồng khiến lòng tôi dấy lên một nỗi bất an lạ lùng. Và quả nhiên, linh cảm của người đàn bà không sai. Kể từ ngày hôm đó, ông Phúc thay đổi hoàn toàn thành một con người khác. Ông ít nói hẳn, hay đúng hơn là ông không còn mở miệng nói với tôi một câu nào nếu không thật sự cần thiết. Cứ về đến nhà là ông lao vào phòng, chốt chặt cửa cách biệt với thế giới bên ngoài. Nhiều đêm bừng tỉnh giấc, tôi nhìn qua khe cửa vẫn thấy ánh đèn dầu từ phòng ông hắt ra hiu hắt. Tôi lo lắng gõ cửa hỏi thăm thì ông chỉ đáp lạnh lùng: “Ngủ không được, bà đi ngủ trước đi”.

Rồi chuyện gì đến cũng phải đến. Một buổi sáng, khi tôi vừa thức dậy, tôi bàng hoàng thấy toàn bộ quần áo, gối đệm của ông Phúc đã được dọn sạch sang căn phòng nhỏ vốn là kho chứa đồ cũ ở bên cạnh. Ông không bàn bạc, không báo trước, chỉ để lại một câu lạnh ngắt trước khi dắt xe ra cửa đi làm: “Từ nay tôi ngủ riêng phòng bên kia cho khỏe”.

Tôi đứng trân trân nhìn chiếc giường cưới nay chỉ còn lại một nửa chiếc chiếu trống trải, đầu óc quay cuồng không hiểu mình đã làm sai điều gì. Vợ chồng người ta ly thân vì cãi vã, vì ngoại tình, vì tiền bạc. Còn chúng tôi? Không một lời quát tháo, không một trận lôi đình, mọi thứ cứ thế diễn ra trong một sự im lặng đáng sợ đến nghẹt thở.

Người ngoài nhìn vào ai cũng bảo nhà tôi tốt số. Bà Tám hàng xóm sang chơi, thấy tôi ngồi lủi thủi một mình bên hiên nhà liền chép miệng bảo: “Bà Nguyệt sướng nhất khu này nhé, ông Phúc hiền lành, chịu thương chịu khó, chẳng bao giờ thấy tiếng bành bạch cãi cọ như nhà người ta”. Tôi chỉ biết cười trừ, nén tiếng thở dài vào trong lòng. Yên ổn kiểu này, thực ra còn đau đớn và tàn nhẫn hơn cả những làn roi trận đòn. Đó là sự bạo lực của im lặng.

Năm tháng cứ thế trôi đi, các con lớn lên, lập gia đình rồi dọn ra ở riêng hết. Căn nhà cấp bốn chỉ còn lại hai ông bà già tóc đã điểm bạc. Sáng sớm, ông dậy pha một ấm trà đặc, ăn vội bát cơm nguội rồi đi bộ ra bờ hồ. Tôi dậy sau, lầm lũi dọn dẹp, nấu nướng. Buổi tối, chúng tôi ngồi xem ti vi, mỗi người một góc phòng, tivi bật tiếng thật to để khỏa lấp đi cái khoảng không lặng ngắt giữa hai con người. Tiền bạc chi tiêu trong nhà ông vẫn đưa đầy đủ, không thiếu một đồng. Những khi tôi đau ốm, ông lặng lẽ ra tiệm mua thuốc, nấu một nồi cháo hành rồi đặt trên bàn ăn, tuyệt đối không một lời hỏi han, không một cử chỉ dỗ dành.

Có lần, uất ức dồn nén đến tận cổ, tôi lao vào phòng ông, gào lên trong nước mắt: “Ông Phúc! Tôi rốt cuộc là cái gì trong cái nhà này? Người dưng nước lã à? Nếu ông ghét bỏ tôi, sao ông không viết đơn ly dị đi?”.

Ông Phúc ngồi trên ghế, điềm nhiên hút điếu thuốc lào, khói phả ra che mờ cả khuôn mặt khắc khổ. Ông im lặng một hồi lâu, lâu đến mức tôi tưởng như thời gian đã ngừng trôi, rồi buông một câu nhẹ bẫng: “Bà muốn nghĩ sao cũng được”.

Câu nói ấy như một cái tát trời giáng, đánh nát chút tự trọng cuối cùng của tôi. Từ đó, tôi không bao giờ hỏi nữa. Tôi chấp nhận số phận, chấp nhận sống như một bóng ma trong nấm mồ hôn nhân lạnh lẽo, tự an ủi mình rằng thôi thì giữ cái danh nghĩa gia đình để các con không phải xấu hổ với nhà thông gia.

PHẦN 2: Chiếc hộp gỗ dưới đáy ngăn kéo

Mọi chuyện có lẽ sẽ cứ thế tiếp diễn cho đến ngày một trong hai chúng tôi nhắm mắt xuôi tay, nếu không có một buổi chiều tháng Sáu oi ả. Hôm đó, ông Phúc phải đến bệnh viện tỉnh để khám lại cái lưng đau nhức. Trước khi đi, có lẽ vì vội vội vàng vàng thế nào mà ông lại quên không khóa cửa phòng làm việc — một việc mà suốt 30 năm qua ông chưa từng sơ suất một lần nào.

Tôi cầm cây chổi đi lau dọn nhà cửa, khi ngang qua căn phòng ấy, thấy cánh cửa khép hờ, lòng tôi bỗng trỗi dậy một sự tò mò mãnh liệt. Tôi đứng phân vân trước cửa một lúc lâu, tim đập liên hồi. Cuối cùng, tôi lấy tay đẩy nhẹ cửa bước vào.

Căn phòng quen thuộc ngập mùi dầu gió, mùi gỗ mục và mùi của thời gian tích tụ. Mọi thứ được sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp nhưng lạnh lẽo vô cùng. Tôi tiến lại gần chiếc bàn làm việc bằng gỗ trắc cũ kỹ, ánh mắt dừng lại ở ngăn kéo dưới cùng — nơi mà ngày xưa ông Phúc đã vội vã giấu chiếc hộp gỗ.

Tay tôi run rẩy kéo ngăn kéo ra. Chiếc hộp gỗ năm nào vẫn nằm im lìm ở đó, phủ một lớp bụi mờ. Tôi nhấc hộp ra, cẩn thận mở nắp. Bên trong không có vàng bạc châu báu, cũng không có thư từ tình ái của người đàn bà khác như tôi từng cay đắng suy đoán. Thứ nằm ở đó là một xấp giấy tờ đã ngả màu vàng ố, một chiếc khăn tay sờn rách ở góc, và một bức ảnh thẻ cũ kỹ của tôi thời trẻ, cái thời tôi còn cười rạng rỡ với mái tóc bím hai bên.

Dưới bức ảnh của tôi, có dòng chữ viết tay bằng nét mực xanh, chữ của ông Phúc, nét chữ cứng cáp nhưng những nét cuối lại run rẩy một cách tội nghiệp: “Nguyệt à, nếu một ngày bà đọc được những dòng này, chắc là tôi đã không còn trên cõi đời này nữa, hoặc tôi không còn đủ can đảm để nhìn thẳng vào mắt bà mà nói nữa…”

Nước mắt tôi đột ngột rơi lã chã, thấm vào lớp bụi trên mặt hộp. Ba mươi năm im lặng, ba mươi năm oán hận, hóa ra tất cả câu trả lời đều nằm ở đây. Tôi run rẩy cầm tờ giấy đầu tiên lên, đó là một trang nhật ký cũ kỹ được viết từ cái đêm định mệnh của 30 năm trước:

“Ngày bà đi khám ở bệnh viện huyện, bác sĩ trưởng khoa đã gọi riêng tôi vào phòng. Ông ấy nói nhỏ với tôi một chuyện mà cả đời này tôi không bao giờ quên được. Bác sĩ bảo kết quả xét nghiệm nhóm máu của đứa con thứ hai — cái Vi — có điều bất thường. Tôi đã cãi lại, tôi bảo ông nhầm rồi, con gái tôi sinh ra rõ ràng lành lặn, giống mẹ như đúc. Nhưng bác sĩ đã chìa ra tờ kết quả sinh học. Nhóm máu của tôi và nhóm máu của đứa bé hoàn toàn không có khả năng là cha con về mặt di truyền. Đau đớn quá Nguyệt ạ. Tôi không tin, tôi lén ôm con bé đi xét nghiệm lại ở bệnh viện trung ương một mình, kết quả vẫn không thay đổi. Đứa con gái tôi hằng yêu quý, nâng niu… không phải dòng máu của tôi. Từ ngày đó, tôi không còn cách nào để ngả lưng xuống bên cạnh bà được nữa…”

Tôi buông tờ giấy, hai tay chống sụp xuống nền nhà, đầu óc quay cuồng, tai ù đi như có tiếng sét nổ ngang tai. Không thể nào! Điều này hoàn toàn vô lý! Con gái tôi, Hạ Vi, đứa con mà tôi mang nặng đẻ đau chín tháng mười ngày, nó có đôi mắt hai mí giống tôi, dáng đi thướt tha giống tôi. Và quan trọng nhất, suốt đời này, tôi chưa từng phản bội ông Phúc. Tôi chưa từng ăn ở hay có một mối quan hệ ngoài luồng với bất kỳ người đàn ông nào khác. Làm sao đứa trẻ sinh ra lại không phải là con ông?

Tôi khóc nghẹn, tưởng như lồng ngực mình sắp vỡ tung ra. Tôi nhặt tờ giấy lên, gạt nước mắt đọc tiếp dòng chữ đầy cay đắng của chồng:

“Tôi đã nghĩ đến việc lao vào phòng hỏi thẳng bà cho ra lẽ, nghĩ đến việc ly hôn để giải thoát cho bản thân khỏi nỗi nhục nhã này. Nhưng Nguyệt ơi, mỗi lần nhìn bà thức khuya dậy sớm chăm con, nhìn bà vì lo cho cái Vi sốt mọc răng mà thức trắng đêm đến gầy rộc cả người, tôi lại không nỡ. Tôi biết bà yêu gia đình này. Nếu tôi nói ra sự thật, gia đình này sẽ tan nát, hai đứa trẻ sẽ không còn một mái nhà trọn vẹn, và bà… bà sẽ sống sao trước búa rìu dư luận của cái xóm nghèo này? Tôi không vượt qua được nỗi đau bị phản bội, nhưng tôi cũng không thể tự tay bóp chết gia đình mình. Tôi chọn im lặng, chọn dọn sang phòng riêng, chọn mang cái bí mật nhục nhã này xuống mồ một mình, coi như đó là cái giá để giữ lại sự bình yên cho các con…”

Tôi gục đầu xuống sàn nhà, tiếng khóc nấc nghẹn vang lên trong căn phòng vắng. Trời đất ơi! Hóa ra suốt 30 năm qua, ông Phúc không phải là người đàn ông máu lạnh, thờ ơ. Ông sống trong im lặng là vì ông đang tự gặm nhấm một vết thương lòng rỉ máu mỗi ngày. Ông tưởng tôi phản bội ông, nhưng vì thương con, vì muốn giữ thể diện cho vợ, ông đã chấp nhận đóng vai một kẻ độc đoán, lạnh lùng để gánh chịu nỗi đau ấy một mình.

Đúng lúc đó, tiếng bước chân chậm rạp quen thuộc vang lên ngoài sân. Ông Phúc đã đi khám bệnh về.

PHẦN 3: Hành trình tìm lại công lý sau ba thập kỷ

Tôi lau vội nước mắt, cầm sấp giấy tờ chạy nhào ra sân. Ông Phúc đang đứng bên chiếc xe đạp cũ, tay cầm túi thuốc ni-lông, dáng người đổ bóng dài dưới ánh nắng chiều tà, trông gầy gò và già nua hơn trước rất nhiều. Thấy tôi chạy ra với khuôn mặt nhòe nhoẹt nước mắt và chiếc hộp gỗ trên tay, ánh mắt ông khẽ dao động, nhưng rồi rất nhanh, ông lại lấy lại vẻ điềm tĩnh, lặng lẽ vốn có.

Giọng ông bình thản, như thể ông đã chuẩn bị tinh thần để đối diện với ngày này từ rất lâu rồi: — Bà vào phòng tôi rồi à? Bà đọc hết rồi đúng không?

Tôi run rẩy bước lại gần, hai tay túm chặt lấy chéo áo Kandura thô cũ của ông, nghẹn ngào hỏi: — Tại sao? Tại sao một chuyện tày đình như thế này mà ông lại không hỏi tôi một lời? Ông giấu tôi 30 năm, ông biến tôi thành kẻ tội đồ, biến cuộc đời của cả hai chúng ta thành địa ngục, ông có thấy đáng không?

Ông Phúc thở dài một tiếng nặng nề, tiếng thở dài như chứa đựng tất cả những u uất, kìm nén của ba mươi năm qua: — Nói rồi thì bà chịu nổi không? Nói rồi cái nhà này có còn là cái nhà không, hay là tan đàn xẻ nghé? Tôi thà chịu một mình, còn hơn nhìn thấy mọi thứ sụp đổ.

— Nhưng tôi không phản bội ông! — Tôi hét lên trong sự bất lực — Cả đời này tôi chỉ có mình ông, tôi thề có trời đất chứng giám, nếu tôi nói sai một lời thì tôi sẽ bị trời rớt búa rìu! Cái Vi nhất định phải là con của ông!

Nhìn thấy sự kiên định và ánh mắt u uất của tôi, ông Phúc có chút sững sờ. Chúng tôi bước vào nhà, không khí quen thuộc giờ đây nặng nề hơn bao giờ hết. Tôi ngồi thụp xuống ghế, cố gắng lục tìm trong trí nhớ mệt mỏi của tuổi già về những ký ức của 30 năm trước.

Và rồi, một ký ức mơ hồ nhưng đầy hãi hùng bỗng lóe lên trong đầu tôi. Năm đó, khi mang thai cái Vi ở tháng thứ hai, tôi bị một trận sốt xuất huyết chạy vào máu, co giật mê man. Ông Phúc khi ấy đang đi công tác biệt phái ở công trường thủy điện tận tỉnh xa, không về kịp. Một mình tôi được hàng xóm khênh vào trạm xá xã ở vùng ven huyện để cấp cứu. Tôi nằm hôn mê, sốt li bì suốt hai ngày hai đêm ở căn phòng biệt lập cuối dãy hành lang, chỉ có các hộ lý thay nhau vào truyền dịch. Khi tỉnh lại, tôi thấy người ngợm mỏi nhừ, ê ẩm, vùng bụng dưới đau râm ran, nhưng các bác sĩ bảo đó là tác dụng phụ của trận sốt cao ảnh hưởng đến thai nhi. Tôi ngây thơ tin lời, không mảy may suy nghĩ gì thêm.

Tôi kể lại toàn bộ câu chuyện ây cho ông Phúc nghe. Ông chăm chú lắng nghe, bàn tay run run cầm điếu thuốc lào nhưng không châm lửa. Ông nói bằng giọng khàn đặc: “Tôi cũng từng nghĩ đến khả năng có uẩn khúc gì đó, nhưng thời ấy y học còn kém, tờ kết quả xét nghiệm nhóm máu sờ sờ ra đấy, tôi không dám tin vào điều gì khác vì tôi sợ… tôi sợ nếu đào sâu vào, sự thật sẽ còn đáng sợ hơn cả việc bà phản bội”.

Tôi chủ động nắm lấy bàn tay gầy gộc, đầy những vết chai sần của chồng — cái nắm tay đầu tiên sau ba mươi năm xa cách: — Ông… mình làm xét nghiệm lại đi. Thời nay khoa học hiện đại lắm rồi, có xét nghiệm ADN chính xác trăm phần trăm. Tôi muốn tự minh oan cho mình, và tôi muốn ông được thanh thản.

Ngay ngày hôm sau, chúng tôi bí mật gọi con gái Hạ Vi về. Con bé nghe mẹ khóc lóc kể lại câu chuyện thì vô cùng bàng hoàng. Không khí ở trung tâm xét nghiệm huyết thống căng thẳng đến nghẹt thở. Vị bác sĩ trẻ nhìn hồ sơ của ba người, tiến hành lấy mẫu máu.

Ba ngày sau, kết quả được gửi trả về. Tờ giấy ghi rõ ràng bằng mực đen trên nền giấy trắng: Tôi là mẹ ruột của Hạ Vi với xác suất 99,99%, nhưng ông Phúc hoàn toàn không có quan hệ huyết thống với con bé.

Cầm tờ kết quả trên tay, cái Vi khóc nấc lên, nó ôm lấy tôi rồi nhìn ông Phúc: “Mẹ… Ba… Chuyện này là sao? Con rốt cuộc là con của ai?”.

Tôi không biết phải trả lời con thế nào, nỗi đau đớn và nhục nhã như một lần nữa dìm tôi xuống vũng bùn. Nhưng tôi biết mình không thể dừng lại ở đây. Tôi lau nước mắt, kiên quyết bảo ông Phúc: — Minh phải quay lại trạm xá năm ấy. Dù có phải xới tung cả cái đất ấy lên, tôi cũng phải tìm ra sự thật.

Ông Phúc nhìn tôi, ánh mắt lạnh lùng như tảng đá năm xưa giờ đã tan chảy, thay vào đó là một sự xót xa cùng cực. Ông gật đầu, đặt tay lên vai tôi: — Để tôi đi cùng bà.

Đó là lần đầu tiên sau 30 năm, ông nói câu “để tôi đi cùng bà”.

Chúng tôi lên chiếc xe ô tô cũ do cái Vi cầm lái, vượt chặng đường hơn 60 cây số để quay về vùng quê chiêm trũng năm xưa. Trạm xá xã ngày ấy nay đã được đập đi xây mới thành một bệnh viện đa khoa khu vực khang trang, nhưng khu nhà kho lưu trữ hồ sơ cũ kỹ bằng tường gạch vôi cũ vẫn nằm nép mình bên cống sắt phía sau viện.

Nhờ có sự giúp đỡ của người quen, chúng tôi gặp được người quản lý kho hồ sơ. Sau hơn ba tiếng đồng hồ lục tìm trong đống giấy tờ phủ bụi dày cộp của những năm 1990, người quản lý rút ra một tập hồ sơ bệnh án chuyển viện của ca bệnh mang tên tôi.

Tôi mở tờ giấy ố vàng ra, dòng chữ được viết bằng mực ký tên của vị bác sĩ trưởng trạm xá năm xưa khiến toàn bộ máu trong người tôi như đông cứng lại. Ở phần ghi chú bảo mật của ca bệnh có dòng chữ: “Bệnh nhân có dấu hiệu bị xâm hại tình nghiêm trọng trong lúc mất ý thức tạm thời do sốt cao mê man. Do điều kiện thời bấy giờ và thể theo nguyện vọng bảo mật để giữ gìn gia đình của người nhà (phía đằng ngoại), bệnh viện không lập hồ sơ cảnh sát, chỉ tiến hành điều trị chống nhiễm trùng và giữ thai”.

Tôi buông tờ giấy rơi xuống đất, hai chân mềm nhũn, suýt chút nữa là ngã quỵ nếu không có vòng tay vững chãi của ông Phúc kịp thời đỡ lấy. Tôi ôm mặt khóc rống lên như một con thú bị thương. Trời đất ơi! Hóa ra tôi không phải là kẻ phản bội, tôi là một nạn nhân của một tội ác ghê tởm! Trong những ngày tôi nằm mê man bất tỉnh trên giường bệnh, có kẻ đã cướp đi sự trong sạch của tôi, gieo vào cơ thể tôi một giọt máu không phải của chồng mình.

Ông Phúc siết chặt vai tôi vào lòng, bờ vai ông run lên bần bật. Giọng ông nghẹn ngào, khàn đặc: — Tôi xin lỗi… Nguyệt ơi, tôi xin lỗi bà…

Hai chữ “xin lỗi” ấy, tôi đã phải chờ đợi bằng cả tuổi thanh xuân, bằng cả nửa đời người sống trong cay đắng và tủi nhục. Nó đến muộn màng sau ba mươi năm dài đằng đẵng.

Qua lời kể của một bà cụ hộ lý già nay đã nghỉ hưu tình cờ tìm gặp được trong làng, năm đó trạm xá có một gã bảo vệ trực đêm tên Cường, khét tiếng là kẻ lưu manh, nát rượu. Sau cái đêm tôi gặp nạn vài ngày, gã đột ngột bỏ việc, trốn biệt tích vào miền Nam vì đánh người gây thương tích. Thời ấy điều kiện liên lạc thô sơ, việc quản lý nhân khẩu lỏng lẻo, chuyện cứ thế bị chôn vùi vào quên lãng.

Con gái Hạ Vi đứng bên cạnh, nước mắt đầm đìa. Nó biết bản thân là kết quả của một bi kịch đau lòng, nhưng nhìn người cha đã nuôi nấng mình suốt 30 năm qua, nó không kìm được lòng, lao đến ôm chầm lấy chân ông Phúc: — Ba… dù ai nói gì đi nữa, con vẫn gọi ba là ba được không ba? Con không biết gã Cường kia là ai, con chỉ biết ba là người đã thức đêm pha sữa cho con, là người đã đạp xe mười cây số giữa trời mưa để mua thuốc hen cho con thôi ba ơi…

Ông Phúc cúi người xuống, đôi bàn tay gầy guộc vụng về vỗ nhẹ lên lưng con gái, nước mắt của người đàn ông cả đời sắt đá giờ rơi ướt đẫm vai áo con: — Con là con của ba… Con mãi mãi là con gái của ba, cái Vi ạ. Thế là đủ rồi.

PHẦN 4: Ánh nắng cuối chiều dưới hiên nhà

Khi chúng tôi trở về nhà, thằng Minh — con trai lớn — cũng đã đi làm về sau khi nghe em gái kể chuyện. Nó sốc đến mức lao ra ngoài sân, đấm tay vào bức tường gạch đến chảy máu rồi ngồi sụp xuống khóc. Nhưng rồi, như một người đàn ông trưởng thành, nó lau nước mắt bước vào nhà, ôm lấy cả ba và mẹ: — Ba đã chịu đựng vì tụi con quá nhiều rồi. Từ nay về sau, cả nhà mình sẽ ở bên nhau, không ai được phép giữ bí mật một mình nữa.

Không khí trong căn nhà cấp bốn kể từ ngày hôm đó đã thay đổi một cách kỳ diệu. Không có những lời tuyên bố ồn ào, không có sự vồ vập gượng ép, mọi thứ diễn ra chậm rãi, nhẹ nhàng qua những điều bình dị nhất của cuộc sống thường nhật.

Căn phòng kho cũ kỹ của ông Phúc đã được dọn dẹp lại thành nơi để đồ. Ông chuyển đồ đạc quay về căn phòng ngủ chính của hai vợ chồng. Những đêm đầu tiên nằm chung giường sau 30 năm xa cách, cả hai chúng tôi đều có chút ngượng ngùng như cái thuở ban đầu mới cưới. Hai ông bà già tóc bạc trắng, nằm quay mặt vào nhau trong ánh đèn ngủ mờ ảo.

Ông Phúc khẽ vươn tay kéo chiếc chăn bông đắp lên ngực cho tôi, rồi hỏi nhỏ: — Bà có lạnh không, Nguyệt?

Tôi lắc đầu, nước mắt lại ứa ra vì cảm động, liền chủ động rúc đầu vào bờ ngực gầy nhưng ấm áp của ông: — Không lạnh, có ông ở đây rồi, tôi không lạnh nữa.

Dạo này, sáng nào ông cũng dậy sớm, nhưng ông không còn lầm lũi đi bộ một mình nữa. Ông pha một ấm trà hương nhài, đặt hai chiếc chén sứ nhỏ trên bàn rồi ngồi chờ tôi dậy cùng uống. Buổi tối, chúng tôi ngồi ăn cơm cùng một mâm, ông Phúc bắt đầu biết gắp những miếng cá ngon nhất, gỡ hết xương rồi đặt vào bát cho tôi.

Bà Tám hàng xóm đi ngang qua sân nhìn thấy hai ông bà già tóc bạc phơ đang vừa quét sân vừa cười nói ríu rít với nhau thì tròn mắt kinh ngạc, lớn tiếng trêu: “Trời đất ơi! Cái ông bà già này, sống với nhau nửa đời người rồi mà giờ mới thấy quấn quýt như vợ chồng son thế kia à?”.

Chúng tôi nhìn nhau, nở một nụ cười rạng rỡ. Chỉ có chúng tôi mới hiểu, để có được những nụ cười bình yên của ngày hôm nay, chúng tôi đã phải trả một cái giá quá đắt bằng ba mươi năm thanh xuân dằn vặt và đau đớn.

Chiếc hộp gỗ cũ kỹ năm xưa, chúng tôi không đem vứt đi, cũng không khóa chặt trong ngăn kéo nữa. Chúng tôi đặt nó ngay ngắn trên kệ tủ phòng khách, bên cạnh những bức ảnh gia đình chụp chung đầy đủ các con, các cháu. Nó không còn là biểu tượng của sự lừa dối hay oán hận, mà là minh chứng cho sức mạnh của sự bao dung, của tình nghĩa vợ chồng đã vượt qua được những khúc quanh tàn nhẫn nhất của số phận.

Bây giờ là một buổi chiều muộn, ánh nắng hoàng hôn đỏ rực như màu mật ong hắt qua rặng cúc tần trước hiên nhà. Tôi ngồi trên chiếc ghế mây ngoài sân, nhìn ông Phúc đang ngồi bên cạnh thong thả cầm chiếc quạt nan phe phẩy, mái tóc ông đã bạc trắng như cước.

Lòng tôi đôi lúc vẫn dấy lên một nỗi buồn man mác, một chút tiếc nuối muộn màng. Giá như ngày ấy chúng tôi dũng cảm hơn, giá như chúng tôi chịu ngồi lại, nhìn vào mắt nhau và nói ra tất cả những hoài nghi trong lòng, có lẽ cuộc đời đã khác, chúng tôi đã không phải lãng phí 30 năm sống kiếp người dưng nước lã dưới một mái nhà.

Nhưng cuộc đời làm gì có hai chữ “nếu như”. Allah hay ông Trời đã an bài cho chúng tôi một bài kiểm tra quá nghiệt ngã, và thật may mắn làm sao, đến cuối đời, chúng tôi vẫn kịp tìm thấy đáp án.

Tôi khẽ đưa bàn tay nhăn nheo đầy vết đồi mồi của mình ra, nắm lấy bàn tay gầy gộc của ông Phúc. Ông khẽ giật mình, rồi siết chặt lấy tay tôi, quay sang nhìn tôi bằng đôi mắt tràn ngập sự yêu thương và thanh thản. Ở tuổi 70, chúng tôi không còn nhiều thời gian nữa, nhưng tôi biết rằng mỗi ngày còn lại trên cõi đời này, tôi sẽ luôn được nắm tay ông, luôn được nghe ông gọi hai tiếng “Nguyệt ơi” đầy thân thương như ngày xưa cũ.

Hôn nhân của chúng tôi không hoàn hảo, không ngọt ngào, lãng mạn như những thước phim trên vô truyền hình. Đó là một cuốn tiểu thuyết đầy những vết xước và những trang giấy đẫm nước mắt. Nhưng dù có muộn màng đến mấy, tôi vẫn cảm thấy mình là người đàn bà may mắn nhất thế gian. Vì cuối cùng, sau bao nhiêu giông bão của cuộc đời, hai ông bà già chúng tôi đã không còn cô đơn trong chính căn nhà của mình nữa.

admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *