Ông cụ bán vé số nuôi 18 con mèo, ai đến gần nhà đều bị ông đu;/ổi, cho đến ngày ông cụ m;/ất, chính quyền mở cửa nhà ra thì mới
Cán bộ phường và hai anh công an khu vực bước tới, dáng vẻ cương quyết. Một người hàng xóm nhanh nhảu mang đến chiếc xà beng đã rỉ sét. Cửa sắt của căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số, vốn luôn khóa chặt từ bên trong, nay đối mặt với sự cưỡng chế.
Tiếng xà beng va chạm vào khóa sắt kêu “ken két” xé tai. Cán bộ phường ra hiệu, hai công an dồn sức, từng nhát bẩy mạnh mẽ. Mấy người hàng xóm hiếu kỳ đứng nép bên cạnh, ánh mắt căng thẳng dõi theo.
Một tiếng “RẦM!” lớn vang lên. Cánh cửa sắt hoen gỉ bật tung khỏi bản lề, tạo ra một đám mây khói bụi mù mịt cuốn lên từ bên trong. Mùi ẩm mốc, cũ kỹ, hòa lẫn với mùi khó tả của lông động vật và sự tù túng bấy lâu, xộc thẳng vào mũi những người đứng gần.
Ngay lập tức, từ sâu trong bóng tối của căn nhà, những cái bóng lướt nhanh ra. Đàn mèo, với bộ lông xù xì bám đầy bụi, đôi mắt hoảng loạn mở to, bắt đầu chạy tán loạn. Chúng va vào chân người, lao qua khe cửa, kêu gào thảm thiết, tạo nên một hỗn loạn nhỏ giữa sân. Tiếng “meo meo” thất thanh, đầy sợ hãi vang vọng khắp con hẻm nhỏ.
Những người hàng xóm giật mình lùi lại. Một bà cụ kêu “Ối giời ơi!” khi một con mèo lao qua chân mình.
“Mấy con mèo này… nhiều thật!” một người thốt lên, giọng vẫn còn chút sợ sệt.
“Ổ mèo mà! Cả chục con chứ ít gì!” một người khác thì thầm, ánh mắt không rời khỏi những con vật đang chạy trốn.
“Chắc là Ông Tư vé số đã… không còn rồi,” giọng một người phụ nữ vang lên đầy vẻ suy đoán, pha lẫn tiếc nuối.
Những tiếng xì xào, bàn tán bắt đầu nổi lên, xé tan không khí căng thẳng ban đầu, thay vào đó là sự tò mò và một chút sợ hãi trước cảnh tượng vừa diễn ra. Ánh mắt mọi người đổ dồn vào khoảng không u tối sau cánh cửa đã bung mở, nơi mà sự bí ẩn về Ông Tư vé số và cuộc sống cô độc của ông sắp được hé lộ.
Cán bộ phường ra hiệu, hai anh công an khu vực bước vào trước, ánh đèn pin từ điện thoại loang loáng quét qua không gian u tối. Mấy người Hàng xóm, với vẻ tò mò pha lẫn sợ hãi, khẽ khàng theo sau, chen chúc ở ngưỡng cửa.
Vừa đặt chân vào, một làn khí nóng bức, nặng mùi xộc thẳng vào mũi họ. Đó không chỉ là mùi ẩm mốc cũ kỹ, mà là tổng hòa của phân và nước tiểu mèo nồng nặc, mùi thức ăn ôi thiu và mùi tử khí nhàn nhạt bắt đầu lan tỏa. Một bà Hàng xóm lập tức đưa tay bịt mũi, khẽ rùng mình.
Ánh đèn pin rọi rõ cảnh tượng bên trong. Căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số là một mớ hỗn độn không thể tin nổi. Quần áo cũ sờn rách, báo cũ đã ngả vàng chất thành từng đống cao ngất ngưỡng, chiếm gần hết không gian. Những hộp các-tông bị cào xé, những bát nhựa đựng thức ăn mèo cáu bẩn, cùng vô số đồ chơi cũ kỹ nằm lăn lóc khắp sàn nhà, dưới gầm ghế, trên các chồng báo. Khắp nơi đều là dấu vết của sự hiện diện của đàn mèo: những túm lông rụng, những vết cào xước trên tường, và đặc biệt là mùi hôi thối đặc trưng, ám ảnh không khí.
“Trời đất ơi… ghê quá!” Một người Hàng xóm thốt lên, suýt nôn ọe.
Một anh công an khu vực chiếu đèn về phía góc nhà, nơi có một tấm chiếu cũ trải dưới sàn. Ở đó, một hình nhân bất động hiện ra.
Ông Tư vé số nằm đó. Cơ thể ông gầy guộc, co quắp trên tấm chiếu rách, mắt nhắm nghiền. Làn da ông đã xám lại, và đôi môi khô nứt. Xung quanh ông, không một con mèo nào còn ở lại.
Anh công an khu vực bước tới gần, khẽ lay nhẹ. Không có chút phản ứng. Anh sờ vào tay Ông Tư vé số, và ngay lập tức rút về.
“Lạnh cứng rồi!” anh ta nói, giọng hơi run.
Một người Hàng xóm vừa len được vào nhìn thấy cảnh tượng đó, liền giật mình lùi lại, tay ôm chặt ngực.
“Á!” bà ta hét toáng lên, tiếng hét chói tai vang vọng trong không gian ngột ngạt của căn nhà, xé tan sự tĩnh lặng chết chóc.
Tiếng hét của bà Hàng xóm xé nát không khí đặc quánh mùi tử khí. Mấy người còn lại cũng giật mình thót tim, lùi lại thêm một bước, ánh mắt vừa sợ hãi vừa tò mò đổ dồn về phía thi thể Ông Tư vé số. Cán bộ phường nhanh chóng trấn an mọi người, cử hai anh công an khu vực giữ trật tự ở cửa, rồi tiến lại gần.
Một cán bộ y tế, người đi cùng đoàn, đeo găng tay y tế, cúi xuống kiểm tra sơ bộ thi thể. Ông ta sờ vào cổ, cổ tay, và kiểm tra mí mắt Ông Tư vé số một cách cẩn trọng. Mùi lạnh lẽo của sự chết chóc bốc lên, khiến anh Cán bộ phường đứng cạnh cũng phải khẽ nhíu mày.
“Không có dấu hiệu bất thường, không có dấu vết bạo lực hay tự gây thương tích,” cán bộ y tế nói, giọng điềm tĩnh. “Dựa trên tình trạng cơ thể và môi trường, có lẽ là do bệnh tuổi già… đột quỵ hoặc suy tim. Ông ấy đã mất ít nhất hai ngày rồi.”
Những người Hàng xóm nghe vậy thì xì xào, một vài người gật gù như đã đoán trước. Cái chết của Ông Tư vé số, một lão già lập dị, cô độc, dường như là một kết cục không quá bất ngờ với họ.
“Vậy là… không có gì đáng nghi cả,” anh Cán bộ phường thở phào, quay sang ra hiệu cho công an khu vực. “Bây giờ tiến hành thu dọn hiện trường và chuẩn bị đưa thi thể đi.”
Khi một anh công an khu vực định bước tới gần để thực hiện nhiệm vụ, một tiếng “meo… meo…” nhỏ nhẹ vang lên từ phía gầm giường, rồi nhanh chóng biến thành những tiếng gào thét đầy ai oán. Từ các góc nhà, dưới những chồng báo cũ, và cả từ kẽ hở của cánh cửa bếp, đàn mèo bắt đầu xuất hiện. Một con đen tuyền, một con tam thể, một con lông vàng mướt, một con trắng toát… 18 con mèo, mỗi con một màu, một dáng, nháo nhác chạy tới.
Chúng không chạy tán loạn mà tập trung lại một chỗ, vây quanh thi thể Ông Tư vé số như một vành đai sống. Đôi mắt xanh biếc, vàng hoe, hổ phách của chúng đồng loạt nhìn về phía những người lạ. Những tiếng kêu gào vang lên thảm thiết, không ngừng nghỉ, như những lời than khóc đầy xót xa.
Khi anh công an khu vực thử bước tới gần hơn, một con mèo đen tuyền lập tức nhe nanh, gằn gừ. Những con khác cũng theo đó, giương móng vuốt sắc nhọn, sẵn sàng tấn công. Chúng quấn quýt quanh thi thể gầy guộc của Ông Tư vé số, cọ đầu vào chân ông, liếm nhẹ lên tay ông, rồi lại ngẩng đầu lên kêu gào, ánh mắt đầy sự cảnh giác và kiên quyết, như muốn bảo vệ chủ nhân của chúng khỏi bất kỳ ai dám chạm vào.
“Trời đất ơi, ghê chưa kìa!” Bà Hàng xóm lúc nãy hét lên giờ lại thốt ra, tay vẫn ôm chặt ngực. “Đúng là con mèo của lão Tư lập dị, đến lúc chết vẫn còn giữ!”
Đàn mèo vẫn không ngừng kêu, tiếng kêu như xé lòng, tạo nên một không khí nặng nề, ám ảnh trong căn nhà cấp 4 cũ kỹ. Chúng kiên quyết không cho phép bất kỳ ai đến gần Ông Tư vé số, biến công việc thu dọn trở nên vô cùng khó khăn.
Cán bộ phường nhìn đàn mèo hung dữ vây quanh thi thể Ông Tư vé số, rồi lại nhìn những khuôn mặt còn bàng hoàng của các Hàng xóm. Anh thở dài, sự khó khăn hiển hiện rõ ràng.
“Chúng ta không thể để ông ấy nằm đây mãi,” Cán bộ phường nói, giọng trầm xuống. “Nhưng đàn mèo này… ai có thể đến gần?”
Bà Hàng xóm vẫn còn ôm ngực, lắc đầu nguầy nguậy. “Tôi thì không dám đâu cán bộ ơi. Mấy con mèo của lão Tư ghê gớm lắm. Tôi thấy còn rợn tóc gáy.”
Những người Hàng xóm khác cũng xì xào đồng tình. Họ từng tránh xa Ông Tư vé số, giờ đây lại phải đối mặt với ‘gia tài’ duy nhất của ông.
“Nhưng chúng cũng là sinh linh,” Cán bộ phường nói, ánh mắt dừng lại ở con mèo tam thể đang liếm nhẹ lên tay Ông Tư vé số, tiếng kêu vẫn lạc giọng. “Ông Tư đã mất rồi, không ai chăm sóc chúng nữa. Chúng ta không thể bỏ mặc chúng đói khát.”
Anh quay sang nhìn những người xung quanh, ánh mắt đầy vẻ thăm dò. “Phường sẽ có phương án xử lý lâu dài, nhưng trước mắt, trong lúc chờ đợi, liệu có ai có thể… giúp đỡ tạm thời không? Chúng ta không thể để chúng chết đói trong đây được.”
Không khí chùng xuống. Ban đầu, không ai nói gì. Rồi một người phụ nữ trẻ, Hàng xóm nhà đối diện, khẽ hắng giọng. Chị ta là người duy nhất thỉnh thoảng thấy Ông Tư vé số đi bán vé số sớm, ánh mắt chị nhìn đàn mèo có vẻ xót xa hơn những người khác.
“Tôi… tôi có thể,” người phụ nữ trẻ lên tiếng, giọng nhỏ nhẹ nhưng kiên quyết. “Tôi sẽ cho chúng ăn tạm thời. Tôi có ít thức ăn mèo ở nhà.”
Lời nói của chị như một tín hiệu. Một bà Hàng xóm lớn tuổi hơn, bà Sáu, cũng nhìn đàn mèo rồi gật đầu. “Đúng đó. Tôi thấy chúng cũng tội nghiệp. Lão Tư lập dị thật, nhưng ông ấy thương mèo như con. Giờ lão đi rồi, mình cũng không thể vô tâm được.”
“Vậy là tốt quá rồi,” Cán bộ phường mừng rỡ. “Tạm thời, tôi sẽ phân công một vài người có lòng tốt. Chị và bà Sáu có thể thay phiên nhau cho chúng ăn uống. Chúng tôi sẽ đảm bảo cung cấp thức ăn. Quan trọng là không để chúng bị đói khát.”
Hai anh công an khu vực, sau khi dùng một ít thức ăn mèo mang sẵn, khéo léo dụ đàn mèo lùi ra một khoảng an toàn đủ để họ tiếp cận thi thể Ông Tư vé số. Đàn mèo, dù vẫn kêu gào thảm thiết, nhưng dưới sự đói khát dai dẳng, chúng cũng dần dần tập trung vào thức ăn, dù vẫn không ngừng liếc nhìn về phía chủ nhân cũ.
Cán bộ phường ghi chép cẩn thận, sắp xếp công việc cho những Hàng xóm tình nguyện. “Chúng ta sẽ ưu tiên việc chăm sóc chúng trước. Khi nào có phương án xử lý tốt nhất, phường sẽ thông báo. Tạm thời, cứ để chúng ở đây, đó là nơi chúng quen thuộc nhất.”
Với sự đồng lòng của một vài Hàng xóm, những bát thức ăn và nước sạch nhanh chóng được đặt xuống, xoa dịu phần nào sự hoảng loạn và đói khát của đàn mèo mồ côi. Căn nhà cấp 4 cũ kỹ, vẫn nặng mùi tử khí, nhưng tiếng kêu gào ai oán đã giảm bớt, nhường chỗ cho tiếng nhai lách cách và những ánh mắt dè chừng, đầy tủi thân của 18 con vật không còn chủ.
Một ngày sau khi thi thể Ông Tư vé số được đưa đi, căn nhà cấp 4 cũ kỹ của ông vẫn còn nguyên sự ẩm thấp và ngột ngạt. Đàn mèo đã được cho ăn đầy đủ và đã dần bình tĩnh hơn, nhưng chúng vẫn lảng vảng quanh khu vực từng là chỗ nằm của chủ. Vài người Hàng xóm, trong đó có người phụ nữ trẻ đã tình nguyện cho mèo ăn và bà Sáu, cùng nhau bắt tay vào dọn dẹp. Mùi ẩm mốc, bụi bặm và cả một chút mùi khó chịu còn sót lại vương vấn trong không khí, khiến họ phải liên tục bịt mũi.
“Trời đất ơi, lão Tư sống thế này thì ai mà chịu nổi,” Bà Sáu vừa xuýt xoa vừa cố gắng quét đi lớp mạng nhện dày đặc trên bức tường bong tróc. “Rác rưởi, đồ cũ chất đống. Bảo sao lão cứ khăng khăng không cho ai bước chân vào nhà.”
Người phụ nữ trẻ, đang cẩn thận thu dọn những chồng báo cũ đã úa vàng, khẽ thở dài. “Đúng là khó hiểu thật bà Sáu ạ. Con còn nhớ có lần, con bé nhà bên cạnh bị ngã ngay trước cửa, con chạy sang định đỡ nó dậy, Ông Tư vé số đang tưới cây cũng chạy ra, nhưng không phải để đỡ con bé, mà để… la con bé tránh xa cổng nhà ông ấy ra. Bảo là ‘Cút đi, đừng có mà lảng vảng trước nhà tao!’.”
Bà Sáu nghe vậy, gật đầu lia lịa. “Đúng rồi đó! Lão ấy lạ lắm. Hồi đợt nhà tôi có cúng giỗ, tôi làm dư mấy đĩa xôi chè, định bụng mang qua cho lão ăn lấy thảo. Vừa tới cổng, chưa kịp mở lời, lão ấy đã trừng mắt, giọng rít lên: ‘Mấy người đừng có mà lảng vảng trước nhà tôi! Cút ngay đi!’ rồi đóng sầm cửa lại. Thức ăn còn chưa kịp chìa ra nữa là.”
Một người đàn ông Hàng xóm khác, đang khệ nệ khiêng chiếc tủ gỗ cũ kỹ, nặng nhọc lên tiếng: “Tôi cũng có lần. Thấy mái tôn nhà lão mục nát, trời mưa là dột, tôi có nhã ý định phụ lão thay tấm tôn mới. Lão Tư vé số nhìn tôi như nhìn kẻ thù, lạnh lùng bảo: ‘Chuyện nhà tôi, không cần mấy người bận tâm! Biến đi cho khuất mắt tôi!’ Mấy người có tin được không? Tôi có lòng tốt mà bị lão ấy đuổi như đuổi tà.”
Căn nhà trống trải dần, bụi bay mù mịt. Những người Hàng xóm lắc đầu, ánh mắt xen lẫn sự khó chịu và thương hại. Họ càng dọn dẹp, càng thấy rõ sự cô độc đến đáng sợ mà Ông Tư vé số đã chọn.
“Cả đời lão Tư sống khép kín như vậy,” người phụ nữ trẻ lẩm bẩm, nhìn quanh căn nhà trơ trọi. “Không bạn bè, không người thân, chỉ có mấy con mèo bầu bạn. Sao mà ông ấy lại cố chấp đến thế, từ chối mọi sự giúp đỡ của Hàng xóm láng giềng?”
Câu hỏi đó cứ lơ lửng trong không khí, không ai có lời đáp. Mỗi người một nỗi nhớ về thái độ lập dị, khó hiểu của Ông Tư vé số, và tất cả đều chỉ thấy một bức tường vô hình, lạnh lẽo mà ông đã dựng lên quanh mình. Giờ đây, khi bức tường ấy sụp đổ cùng với sự ra đi của ông, họ mới có cơ hội bước vào, và cũng chỉ để thấy thêm nhiều câu hỏi không lời giải đáp. Căn nhà không chỉ bám đầy bụi bặm mà còn chất chứa một nỗi cô đơn thấu xương, một bí ẩn khó gọi thành tên.
Một người đàn ông Hàng xóm khác, người vừa khiêng chiếc tủ gỗ ra ngoài, trở vào, thở dốc. “Đúng là tôi chưa thấy ai cố chấp như Ông Tư vé số. Chuyện gì mà lão ấy lại phải che giấu kỹ đến vậy?”
Câu hỏi đó cứ lơ lửng trong không khí, không ai có lời đáp. Mỗi người một nỗi nhớ về thái độ lập dị, khó hiểu của Ông Tư vé số, và tất cả đều chỉ thấy một bức tường vô hình, lạnh lẽo mà ông đã dựng lên quanh mình. Giờ đây, khi bức tường ấy sụp đổ cùng với sự ra đi của ông, họ mới có cơ hội bước vào, và cũng chỉ để thấy thêm nhiều câu hỏi không lời giải đáp. Căn nhà không chỉ bám đầy bụi bặm mà còn chất chứa một nỗi cô đơn thấu xương, một bí ẩn khó gọi thành tên.
Bà Sáu khom lưng, cẩn thận cuộn tấm chiếu cũ kỹ đã ngả màu ở góc nhà, nơi Ông Tư vé số từng nằm. Một lớp bụi và mạt vải bong ra, bốc lên mùi ẩm mốc đặc trưng. Người phụ nữ trẻ bên cạnh dùng tay bịt mũi, cố gắng dùng chổi quét đi lớp bụi dưới nền xi măng.
Bất chợt, một Cán bộ phường, người vẫn còn đứng giám sát phía cửa, ánh mắt anh ta chợt dừng lại. Dưới lớp chiếu mỏng vừa được cuộn lên, ngay trên nền đất ẩm thấp, một vật thể nhỏ hiện ra. Nó hoàn toàn bị che khuất bởi tấm chiếu và lớp bụi bặm.
“Khoan đã!” anh cán bộ thốt lên, giọng điệu có chút gấp gáp.
Người phụ nữ trẻ và Bà Sáu dừng tay, nhìn về phía anh cán bộ với vẻ ngạc nhiên. Họ thấy anh ta bước nhanh tới, cúi xuống, ánh mắt đầy tập trung vào một điểm dưới nền nhà.
Đó là một chiếc hộp gỗ. Kích thước vừa vặn trong lòng bàn tay, trông cũ kỹ đến mức màu gỗ đã phai bạc theo thời gian, nhưng lạ lùng thay, nó lại được giữ gìn một cách cẩn thận đến khó tin. Không một vết trầy xước lớn, không một chút bụi bẩn nào bám dính vào bề mặt đã ngả màu trầm. Chiếc hộp nằm im lìm, như thể nó đã chờ đợi giây phút được tìm thấy từ rất lâu rồi.
Cán bộ phường cẩn thận nhặt chiếc hộp lên. Người phụ nữ trẻ và Bà Sáu cũng tiến lại gần, dõi theo với ánh mắt tò mò, xen lẫn chút dự cảm bất an. Chiếc hộp lặng lẽ nằm trong lòng bàn tay anh cán bộ, nặng trịch, dường như đang cất giấu cả một câu chuyện dài, một bí mật mà Ông Tư vé số đã mang theo suốt cuộc đời cô độc của mình.
“Chuyện gì đây?” Bà Sáu thì thầm, giọng khẽ run, phá vỡ sự im lặng đột ngột. Bà chợt cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, không phải từ hơi lạnh của căn nhà, mà từ cảm giác về một điều gì đó sắp được hé lộ.
Người phụ nữ trẻ nhìn chiếc hộp, cảm giác lạnh sống lưng. “Không biết nữa, nhưng chắc không phải đồ bỏ đi. Ông Tư vé số giấu kỹ thế này, chắc chắn phải là thứ quan trọng lắm.”
Cán bộ phường cẩn trọng quan sát chiếc hộp, rồi khẽ lắc nhẹ. Bên trong có tiếng lạo xạo rất nhỏ, như thể những mảnh giấy hay vật thể gì đó đang xê dịch. Anh ta nhíu mày, ánh mắt trở nên căng thẳng. Rõ ràng, đây không chỉ là một vật kỷ niệm vô tri, mà là một manh mối, một sợi chỉ dẫn tới những điều chưa biết về cuộc đời Ông Tư vé số. Một bí mật mà chính Ông Tư vé số đã cố gắng che giấu cho đến tận hơi thở cuối cùng.
Cán bộ phường cẩn thận cầm chiếc hộp gỗ trên tay, đôi mắt anh ta lướt qua vẻ mặt mong chờ của Bà Sáu và người phụ nữ trẻ. Không khí trong căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số bỗng trở nên căng như dây đàn, mỗi người đều nín thở chờ đợi một điều gì đó trọng đại. Anh ta quay chiếc hộp nhẹ nhàng, cảm nhận trọng lượng và độ cũ kỹ của nó, rồi đưa mắt nhìn Bà Sáu, như muốn xin ý kiến.
“Chắc là phải mở ra xem sao, không biết Ông Tư vé số đã cất giấu điều gì trong đó,” Cán bộ phường nói, giọng anh ta trầm xuống, phá vỡ sự im lặng đang bao trùm.
Bà Sáu gật đầu, ánh mắt bà không rời chiếc hộp. “Cứ mở đi chú, dù sao đây cũng là căn nhà của Ông Tư vé số, giờ chú ấy mất rồi, mọi chuyện cũng nên rõ ràng.” Bà khẽ đưa tay lên ngực, cảm giác lo âu len lỏi. Người phụ nữ trẻ đứng nép vào góc tường, khuôn mặt lộ rõ vẻ tò mò pha lẫn một chút sợ hãi vô cớ.
Cán bộ phường khẽ hít một hơi sâu, dùng ngón cái nhẹ nhàng bẩy nắp chiếc hộp gỗ. Một tiếng “cạch” rất nhỏ vang lên, dường như âm thanh đó đã khuếch đại lên gấp bội trong không gian tĩnh mịch của căn phòng. Chiếc nắp cũ kỹ được mở ra.
Mọi ánh mắt đổ dồn vào bên trong. Sự hụt hẫng lập tức ập đến. Không có những cọc tiền polime xanh đỏ như nhiều người vẫn thầm nghĩ, cũng không có những món trang sức lấp lánh hay vàng bạc. Thay vào đó, chiếc hộp chỉ chứa một xấp thư tay đã úa màu thời gian, giấy đã ngả vàng và mòn cũ, cùng với một vài bức ảnh đen trắng đã phai mờ, hoen ố bởi dấu vết của năm tháng. Chúng nằm im lìm, phẳng lặng, như thể đang kể một câu chuyện từ rất lâu về trước.
Một sự im lặng nặng nề bao trùm căn phòng. Lần này, nó không phải là sự im lặng của chờ đợi, mà là sự tĩnh lặng của bất ngờ và có chút thất vọng. Bà Sáu và người phụ nữ trẻ trao đổi ánh mắt, vẻ mặt của họ từ háo hức chuyển sang bối rối. Họ không biết nên cảm thấy thế nào trước thứ tài sản “kỳ lạ” này của Ông Tư vé số.
Cán bộ phường nhíu mày, anh ta cẩn thận dùng hai ngón tay nhấc một bức thư lên. Mùi giấy cũ, mùi thời gian xộc thẳng vào khứu giác. Anh ta lật nhẹ, lướt qua những nét chữ đã phai màu, không thể đọc rõ ngay lập tức. Sau đó, anh ta đặt bức thư xuống, nhấc lên một trong những bức ảnh. Đó là một bức ảnh cũ kỹ, khắc họa hình ảnh một người phụ nữ trẻ với nụ cười hiền hậu, đứng cạnh một đứa trẻ. Chất lượng ảnh không tốt, nhưng có thể thấy rõ sự dịu dàng trong ánh mắt của người phụ nữ ấy. Anh ta lật mặt sau bức ảnh, có vài dòng chữ viết tay nhỏ nhắn, nhưng cũng đã mờ nhạt đến khó đọc.
“Chỉ là thư và ảnh cũ…” Người phụ nữ trẻ thì thầm, giọng nói cô không giấu được sự thất vọng. “Cứ tưởng sẽ là thứ gì đó to tát lắm chứ.”
Bà Sáu nhìn những vật kỷ niệm úa màu, trong lòng bà chợt dấy lên một cảm giác khó tả. Bà đã từng nghĩ Ông Tư vé số là người lập dị, cô độc, không vướng bận gì. Nhưng những lá thư và bức ảnh này, chúng dường như đang kể một câu chuyện hoàn toàn khác, về một phần đời mà không ai trong khu phố này từng biết đến. Một bí mật sâu kín hơn cả tiền bạc hay vàng bạc.
Cán bộ phường đặt bức ảnh xuống, anh ta nhìn chằm chằm vào chiếc hộp, vào những mảnh ký ức cũ kỹ mà Ông Tư vé số đã cẩn thận cất giấu. Đây không phải là kho báu vật chất, nhưng có lẽ, đối với Ông Tư vé số, chúng còn quý giá hơn tất cả. Chúng là những mảnh ghép duy nhất còn sót lại của một cuộc đời mà Ông Tư vé số đã cố tình chôn vùi trong sự cô độc của mình.
Cán bộ phường khẽ hít một hơi, chọn một lá thư ngả màu nhất, nét chữ trên đó đã rất mờ nhưng vẫn còn có thể đọc được. Anh ta chậm rãi mở ra, đôi mắt lướt nhanh qua vài dòng đầu tiên, rồi ngẩng lên nhìn Bà Sáu và người phụ nữ trẻ, như muốn báo trước điều gì đó sắp được tiết lộ.
“Tôi sẽ đọc bức thư này,” Cán bộ phường nói, giọng anh ta hơi khàn. “Đây dường như là nhật ký… hay một lá thư gửi cho chính ông ấy.”
Bà Sáu và người phụ nữ trẻ nín thở. Mọi sự thất vọng ban đầu giờ đã biến thành sự tò mò và cảm giác nặng nề.
Cán bộ phường bắt đầu đọc, từng câu chữ như được nén lại qua thời gian, bật ra một quá khứ đau xót:
“*Ngày… tháng… năm…*” Anh ta dừng lại một chút, như để lấy hơi. “*Hôm nay, tròn ba năm con và em bỏ tôi đi. Ba năm rồi… mà sao tôi vẫn cứ thấy cái cảnh tượng đó lặp đi lặp lại trong mỗi giấc mơ. Tiếng phanh xe chói tai, tiếng va chạm kinh hoàng, rồi sự im lặng đến đáng sợ. Thằng Bình, đứa con trai duy nhất của tôi, nó còn bé quá, nó chỉ mới năm tuổi… nó còn chưa kịp lớn, chưa kịp biết thế giới này đẹp đến nhường nào.*”
Giọng Cán bộ phường trùng xuống, anh ta đọc tiếp, nét chữ của Ông Tư vé số run rẩy hiện rõ qua từng câu:
“*Còn em, vợ tôi, người phụ nữ đã đồng hành cùng tôi bao năm tháng, đã cùng tôi vượt qua bao khó khăn. Em ra đi trong khoảnh khắc, không một lời trăn trối. Em đã cố gắng ôm chặt lấy con, che chở cho con đến giây phút cuối cùng… nhưng tai nạn thảm khốc đó… nó đã cướp đi tất cả. Chỉ còn mình tôi, đứng giữa đống đổ nát, nhìn hai sinh mạng bé bỏng của mình nằm bất động. Tim tôi như bị xé toạc.*”
Bà Sáu đưa tay lên che miệng, đôi mắt bà đỏ hoe. Người phụ nữ trẻ cũng cúi gằm mặt xuống, không khí trong căn phòng như đặc quánh lại bởi nỗi đau vô hình.
Cán bộ phường tiếp tục đọc, giọng anh ta mang theo sự đồng cảm sâu sắc:
“*Người ta bảo tôi phải mạnh mẽ lên, phải sống tiếp. Sống tiếp ư? Sống tiếp để làm gì khi tất cả những gì tôi yêu thương nhất đã không còn? Căn nhà này, từng tràn ngập tiếng cười của thằng Bình, từng ấm áp bởi bàn tay chăm sóc của em, giờ đây chỉ còn là một không gian trống rỗng, lạnh lẽo. Mỗi góc nhà, mỗi vật dụng đều nhắc nhở tôi về họ, về hạnh phúc đã mất.*”
Một giọt nước mắt lăn dài trên má Bà Sáu. Bà nhìn quanh căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số, giờ đây, bà đã hiểu vì sao nó luôn khóa trái, vì sao Ông Tư vé số lại sống khép kín đến thế.
“*Tôi đã lang thang khắp nơi, tìm kiếm một lý do để tồn tại. Nhưng mỗi bước chân tôi đi, mỗi hơi thở tôi hít vào đều nặng trĩu nỗi đau. Tôi ước gì mình cũng được ra đi cùng họ. Cuộc đời này, không có em và con, thật vô nghĩa. Tôi chỉ còn biết vùi mình vào công việc, vào những đêm dài không ngủ, cố gắng quên đi… nhưng làm sao quên được? Làm sao quên được hình ảnh nụ cười của thằng Bình, ánh mắt hiền từ của em?*”
Cán bộ phường ngừng đọc, anh ta đưa tay lên dụi mắt. Nỗi đau trong bức thư quá lớn, nó như xuyên thấu thời gian, chạm đến trái tim những người đang lắng nghe. Bà Sáu không thể kìm được tiếng nấc. Người phụ nữ trẻ cũng lặng lẽ quay mặt đi, sống mũi cô cay xè. Cả căn phòng chìm trong sự im lặng nặng nề, chỉ còn tiếng gió lùa khe khẽ qua khung cửa sổ cũ, như tiếng thở dài của thời gian.
Cán bộ phường khẽ hắng giọng, cố nén lại cảm xúc cá nhân, rồi anh ta lại đưa mắt vào những dòng chữ đã sờn cũ, tiếp tục đọc.
“*Nhưng có một điều… tôi không thể quên. Đó là nụ cười của thằng Bình mỗi khi nhìn thấy một con mèo hoang.*” Giọng Cán bộ phường trầm hẳn xuống. “*Thằng Bình… nó yêu mèo lắm. Từ khi còn bé tí, thấy con mèo nào chạy qua là nó lại reo lên, đòi tôi bế nó ra vuốt ve. Có lần, tôi nhớ như in, nó đã ôm chặt con mèo tam thể của bà Bảy hàng xóm, không chịu buông. Mắt nó sáng rực lên như vì sao.*”
Bà Sáu và người phụ nữ trẻ lặng thinh lắng nghe, sự chú ý của họ hoàn toàn đổ dồn vào lời Cán bộ phường. Họ bắt đầu hình dung ra một đứa trẻ với đôi mắt long lanh, tình yêu vô bờ bến với những con vật nhỏ bé.
Cán bộ phường đọc tiếp, từng lời của Ông Tư vé số như khắc sâu vào không gian: “*Nó cứ đòi tôi mua mèo về nuôi. Hỏi nó muốn mấy con, nó đưa cả mười ngón tay ra, cười khúc khích bảo: ‘Con muốn thật nhiều mèo, ba ơi! Nhiều thiệt nhiều, đủ màu sắc luôn!’ Tôi chỉ biết xoa đầu nó, mỉm cười nói: ‘Được, ba hứa. Sau này lớn lên, ba sẽ nuôi giúp con thật nhiều mèo, đúng như con muốn.’*”
Một tiếng nấc nghẹn thoát ra từ cổ họng Bà Sáu. Người phụ nữ trẻ cũng đưa tay lên lau nhẹ khóe mắt. Nỗi đau của Ông Tư vé số giờ đây không chỉ là sự mất mát, mà còn là gánh nặng của một lời hứa không bao giờ có thể thực hiện được với người đã khuất.
“*Lúc đó tôi đâu nghĩ… đâu nghĩ lời hứa đó sẽ trở thành lý do để tôi sống tiếp những ngày tháng vô nghĩa này.*” Cán bộ phường ngừng một chút, như thể chính anh ta cũng đang cố nuốt xuống một cục nghẹn trong cổ. “*Ba năm nay, mỗi khi thấy một con mèo hoang lạc vào khu phố, tôi lại nhớ đến lời hứa với con. Nó là Thằng Bình… nó là những phần ký ức sống động của con trai tôi. Mỗi con mèo đều có một cái tên, một tính cách riêng, nhưng đối với tôi, chúng đều là con tôi, đều là một mảnh linh hồn của Thằng Bình quay về bên tôi. Tôi đã nuôi chúng, chăm sóc chúng, đến nay đã được mười tám con rồi. Mười tám con mèo… là mười tám lời hứa tôi đã thực hiện với con.*”
Cán bộ phường khẽ run, rồi anh ta hít một hơi thật sâu, tiếp tục đọc.
“*Nhưng mỗi khi nhìn thấy chúng, tôi lại càng nhớ đến một điều… một điều tôi vĩnh viễn không thể tha thứ cho bản thân mình. Tôi đã không bảo vệ được gia đình mình. Không bảo vệ được vợ con tôi…*”
Bà Sáu và người phụ nữ trẻ nhìn nhau, đôi mắt họ ngấn lệ. Giờ đây, họ hiểu thêm về gánh nặng mà Ông Tư vé số đã mang trong suốt bao năm qua.
Cán bộ phường khẽ nuốt nước bọt, giọng nặng trĩu, từng từ như xoáy sâu vào không gian.
“*Cái ngày định mệnh đó, trời cũng mưa như trút nước. Tôi nhớ rõ từng chi tiết, như một cuốn phim quay chậm không ngừng chiếu đi chiếu lại trong đầu. Tôi đã hứa sẽ về sớm, sẽ đưa vợ con đi ăn tối… nhưng công việc cứ níu chân tôi lại. Chỉ vì một chút tham lam, một chút muốn kiếm thêm tiền, tôi đã để họ đi trước. Và rồi… tôi mất tất cả.*”
Người phụ nữ trẻ khẽ lẩm bẩm, âm thanh của sự kinh hoàng.
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
Trời ơi…
Cán bộ phường tiếp tục đọc, giọng Ông Tư vé số qua những con chữ trở nên đau đớn đến tột cùng.
“*Tôi tự trách mình mỗi ngày, mỗi giờ. Tại sao tôi không ở đó? Tại sao tôi lại để họ một mình? Nếu tôi về sớm hơn một chút, nếu tôi không tham công tiếc việc, nếu tôi có thể bảo vệ họ… thì có lẽ mọi chuyện đã khác. Nhưng không có ‘nếu’ nào cả. Chỉ có sự thật tàn khốc rằng tôi đã thất bại. Tôi là một người chồng, người cha tồi tệ.*”
Bà Sáu đưa tay lên che miệng, nước mắt lã chã rơi. Nỗi ám ảnh và sự giày vò bản thân của Ông Tư vé số giờ đây hiện rõ mồn một trước mắt họ.
Cán bộ phường đọc đến đoạn này, giọng anh ta nghẹn lại, phải hắng giọng vài lần mới có thể tiếp tục. Ánh mắt anh ta nhìn xa xăm, như thể cũng đang đắm chìm trong nỗi đau của Ông Tư vé số.
“*Từ ngày đó, tôi sống trong nỗi sợ hãi tột cùng. Sợ hãi sự gắn bó, sợ hãi tình yêu thương. Bởi vì tôi biết, một khi đã yêu thương, một khi đã gắn bó, thì sự mất mát sẽ trở thành nỗi ám ảnh kinh hoàng nhất. Tôi không dám tiếp xúc với ai, không dám mở lòng với bất kỳ ai, vì tôi sợ. Sợ rằng nếu tôi lại kết nối với một ai đó, dù là một người hàng xóm, một người bạn, hay một đứa trẻ… thì họ cũng sẽ bị cướp đi khỏi tôi. Như một lời nguyền vậy…*”
Cán bộ phường ngừng lại một chút, như thể cần thời gian để hít thở sau khi hấp thụ nỗi đau đó. Anh ta nhìn quanh căn phòng nhỏ, ánh mắt dừng lại trên những chiếc bát mèo trống rỗng.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng khàn đặc)
Ông Tư vé số đã… đã sống trong một gánh nặng kinh khủng đến vậy sao?
Bà Sáu lắc đầu, hai tay siết chặt lấy nhau, nước mắt vẫn tuôn. Người phụ nữ trẻ cũng cúi gằm mặt, có lẽ đang nghĩ về những lần mình đã vội vàng phán xét Ông Tư vé số.
Cán bộ phường tiếp tục đọc, giọng anh ta mang theo một sự chua xót, như thể chính anh ta cũng đang cảm nhận được sự tuyệt vọng của Ông Tư vé số.
“*Vì lẽ đó, tôi đã chọn cách tự cô lập mình. Đuổi người khác đi không phải vì tôi ghét bỏ họ, không phải vì tôi khinh thường bất kỳ ai. Mà là vì tôi không muốn ai đó lại gắn bó, lại thân thiết với tôi, để rồi một ngày nào đó, họ cũng phải chứng kiến sự mất mát. Hoặc tệ hơn, tôi lại phải chứng kiến họ bị cướp đi khỏi tôi.*”
BÀ SÁU
(Thì thầm)
Trời đất ơi… thì ra là vậy…
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
(Lắc đầu buồn bã)
Chúng con đã hiểu lầm Ông Tư vé số quá nhiều.
“*Sự gần gũi, đối với tôi, nó không còn mang ý nghĩa của hạnh phúc hay sẻ chia nữa. Nó chỉ là một con đường ngắn nhất dẫn đến nỗi đau tái diễn của sự chia ly. Mỗi một nụ cười, mỗi một lời chào hỏi, mỗi một ánh mắt quan tâm đều khiến tôi rùng mình. Bởi vì tôi biết, càng gắn bó bao nhiêu, thì khi mất đi, nỗi đau sẽ càng xé nát tâm can bấy nhiêu.*”
Cán bộ phường dừng lại, anh ta đưa tay lau vội khóe mắt. Đọc những dòng chữ này, anh ta cảm thấy một sự thấu hiểu sâu sắc cho sự “lập dị” mà mọi người vẫn gán cho Ông Tư vé số.
“*Tôi đã tự nhủ với bản thân mình rằng, thà để mọi người ghét bỏ tôi, thà để họ nói tôi khó tính, lập dị, còn hơn là để họ lại phải trải qua những bi kịch. Tôi phải đẩy họ ra xa. Đó là cách duy nhất tôi có thể bảo vệ bản thân mình khỏi nỗi ám ảnh quá khứ, và cũng là cách duy nhất tôi có thể… không vô tình kéo ai đó vào cái “lời nguyền” của sự mất mát mà tôi đang mang.*”
Cán bộ phường khẽ thở hắt ra, ánh mắt đờ đẫn nhìn xấp giấy đã đọc xong trên tay. Anh đặt chúng xuống mặt bàn cũ kỹ, không khí trong căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số lúc này đặc quánh nỗi bi thương và sự thấu hiểu muộn màng. Bà Sáu và Người phụ nữ trẻ vẫn lặng im, những giọt nước mắt lăn dài trên má họ là bằng chứng cho sự hối hận và xót xa.
Khi anh định xếp lại xấp thư, một vật gì đó ẩn mình dưới cùng chiếc hộp nhỏ thu hút sự chú ý của Cán bộ phường. Anh nhẹ nhàng nhặt lên. Đó là một bức ảnh đen trắng đã ố vàng, mép ảnh đã sờn rách theo thời gian, nhưng hình ảnh bên trong vẫn đủ rõ để xé nát trái tim người xem.
Trong ảnh là một người đàn ông trẻ tuổi, khuôn mặt hiền lành và đôi mắt đầy sự sống. Đó chính là Ông Tư vé số của những năm tháng xa xưa, khi cuộc đời ông chưa bị bủa vây bởi nỗi mất mát. Bên cạnh ông là một người phụ nữ dịu dàng, tựa đầu vào vai ông, ánh mắt tràn đầy yêu thương. Giữa họ là một cậu bé trai nhỏ xíu, khuôn mặt bầu bĩnh, đang ôm ghì lấy một chú mèo con lông xù. Cả ba người đều nở nụ cười rạng rỡ, hạnh phúc đến chói mắt, một nụ cười hồn nhiên không vướng bận, tỏa sáng như một tia nắng ấm áp trong bức ảnh đã phai màu.
Cán bộ phường nhìn bức ảnh, một sự nghẹn ngào dâng lên trong cổ họng. Một gia đình trọn vẹn, một hạnh phúc đơn sơ mà giờ đây chỉ còn là tàn tro của ký ức.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng run run, đưa bức ảnh cho Bà Sáu và Người phụ nữ trẻ xem)
Đây… đây là Ông Tư vé số khi còn trẻ… và gia đình của ông ấy.
Bà Sáu đón lấy bức ảnh, đôi tay bà run lên bần bật. Nước mắt lại trào ra như suối khi bà nhìn vào nụ cười rạng rỡ của Ông Tư vé số trong quá khứ. Người phụ nữ trẻ cũng cúi xuống nhìn, lòng cô thắt lại khi thấy hình ảnh một Ông Tư vé số hoàn toàn khác, một người đàn ông từng có tất cả.
BÀ SÁU
(Nức nở)
Ôi trời đất ơi… Ông Tư vé số của tôi… Một người đàn ông hiền lành và hạnh phúc đến vậy…
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
(Thì thầm, lòng nặng trĩu)
Chẳng trách… chẳng trách ông ấy lại chọn cách sống như vậy… Nỗi đau này… ai mà chịu nổi…
Bức ảnh gia đình hạnh phúc, giờ đây, không còn là biểu tượng của niềm vui, mà là minh chứng sống động cho một quá khứ êm đềm đã mất, một vết cứa sâu hoắm vào tim những người đang chứng kiến, khiến họ cảm thấy chạnh lòng và day dứt khôn nguôi về số phận nghiệt ngã của Ông Tư vé số.
Cán bộ phường khẽ đưa mắt nhìn ra phía cửa. Một nhóm Hàng xóm đã tụ tập đông hơn, chen chúc nhau bên ngưỡng cửa và ngoài sân, những ánh mắt tò mò nhưng cũng đầy lo lắng đổ dồn vào bên trong. Anh hiểu rằng mọi người đều muốn biết sự thật. Anh hít một hơi sâu, cất giọng trầm buồn.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng buồn bã, đủ lớn để mọi người nghe thấy)
Chúng ta… chúng ta đã hiểu lầm Ông Tư vé số quá nhiều. Đây là lá thư ông ấy viết… về cuộc đời mình. Về gia đình đã mất…
Anh nhẹ nhàng lật lại những trang thư, đọc lên một đoạn về người vợ và đứa con trai bé bỏng, về ngày tháng hạnh phúc ngắn ngủi, và sau đó là nỗi đau mất mát tột cùng trong một tai nạn. Từng lời, từng chữ của Ông Tư vé số như những nhát dao cứa vào lòng người nghe. Không khí chùng xuống, chỉ còn tiếng mưa rơi tí tách ngoài hiên và tiếng thở dài nặng nề.
Sau đó, Cán bộ phường lại đưa bức ảnh gia đình hạnh phúc cho những người hàng xóm khác xem. Bức ảnh được truyền tay qua từng người. Người đàn ông trung niên vốn hay cằn nhằn về đàn mèo của Ông Tư vé số, giờ đây đôi mắt đỏ hoe. Người phụ nữ bán tạp hóa gần nhà, người từng chế giễu sự “lập dị” của ông, cúi gằm mặt xuống, nước mắt lăn dài.
MỘT NGƯỜI HÀNG XÓM
(Giọng nức nở)
Ôi, trời đất ơi… Ông Tư vé số… cuộc đời ông ấy bi thảm đến vậy sao? Chúng ta… chúng ta đã ác miệng quá rồi.
Người phụ nữ trẻ, sau khi đã kiềm được nước mắt, khẽ quay sang nhìn Bà Sáu, rồi nhìn những người hàng xóm khác.
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
(Giọng run run, nghẹn ngào)
Cái câu ông ấy viết trong bịch thức ăn mèo… “Nó cũng đau như con mày”… giờ tôi mới thực sự hiểu. Ông ấy không phải là kẻ ác… Ông ấy chỉ là một người cha, người chồng đã mất tất cả…
Bà Sáu gật đầu lia lịa, tay bà vẫn run rẩy siết chặt bức ảnh.
BÀ SÁU
Chúng ta chỉ nhìn bề ngoài… thấy ông ấy cáu kỉnh, thấy ông ấy nuôi nhiều mèo… mà không hề biết được… sâu thẳm bên trong là một trái tim tan nát. Ông ấy yêu thương lũ mèo vì chúng là những người bạn duy nhất… là hình bóng của gia đình ông ấy đã mất…
Đám đông Hàng xóm bắt đầu xì xào, nhưng không phải là những lời bàn tán tò mò như trước, mà là những tiếng thở than, những lời tự trách. Đứa nhỏ đã từng ném đá con mèo của Ông Tư vé số, đang đứng nép sau lưng mẹ mình, đôi mắt tròn xoe ngấn nước. Đứa bé ngước nhìn mẹ, rồi lại nhìn vào bức ảnh. Gia đình đứa nhỏ, đặc biệt là mẹ của đứa bé, dường như bị một cú sốc lớn hơn cả. Người mẹ ôm chặt con mình vào lòng, nước mắt không ngừng tuôn rơi.
MẸ ĐỨA NHỎ
(Thì thầm, nức nở, giọng đầy hối hận)
Tôi… tôi đã nghĩ ông ấy là một người lập dị, khó tính… Tôi đã trách móc ông ấy khi ông ấy để bịch thức ăn mèo trước nhà. Nhưng ông ấy… ông ấy chỉ đang cố gắng dạy con tôi bài học về sự đồng cảm… Ông ấy đã nhìn thấy nỗi đau của con mèo, giống như nỗi đau mà ông ấy đã gánh chịu.
Không một ai lên tiếng phản bác. Thay vào đó, những cái gật đầu chậm rãi, những ánh mắt nhìn nhau đầy day dứt. Họ chợt nhận ra, những lời lẽ cay nghiệt, những ánh mắt khinh miệt mà họ từng dành cho Ông Tư vé số, giờ đây như những mũi kim đâm ngược vào chính trái tim họ. Cái “lập dị” mà họ vẫn thường gán cho Ông Tư vé số, hóa ra chỉ là một bức tường bảo vệ mong manh cho một linh hồn đã vụn vỡ, một cách để ông ấy tự cách ly mình khỏi thế giới đầy phán xét, để một mình gặm nhấm nỗi đau không thể sẻ chia.
Sự hối hận lan tỏa khắp căn nhà cấp 4 cũ kỹ, nặng trĩu như không khí buổi sáng mưa tháng 9.
Cán bộ phường khẽ đưa mắt nhìn ra phía cửa. Một nhóm Hàng xóm đã tụ tập đông hơn, chen chúc nhau bên ngưỡng cửa và ngoài sân, những ánh mắt tò mò nhưng cũng đầy lo lắng đổ dồn vào bên trong. Anh hiểu rằng mọi người đều muốn biết sự thật. Anh hít một hơi sâu, cất giọng trầm buồn.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng buồn bã, đủ lớn để mọi người nghe thấy)
Chúng ta… chúng ta đã hiểu lầm Ông Tư vé số quá nhiều. Đây là lá thư ông ấy viết… về cuộc đời mình. Về gia đình đã mất…
Anh nhẹ nhàng lật lại những trang thư, đọc lên một đoạn về người vợ và đứa con trai bé bỏng, về ngày tháng hạnh phúc ngắn ngủi, và sau đó là nỗi đau mất mát tột cùng trong một tai nạn. Từng lời, từng chữ của Ông Tư vé số như những nhát dao cứa vào lòng người nghe. Không khí chùng xuống, chỉ còn tiếng mưa rơi tí tách ngoài hiên và tiếng thở dài nặng nề.
Sau đó, Cán bộ phường lại đưa bức ảnh gia đình hạnh phúc cho những người hàng xóm khác xem. Bức ảnh được truyền tay qua từng người. Người đàn ông trung niên vốn hay cằn nhằn về đàn mèo của Ông Tư vé số, giờ đây đôi mắt đỏ hoe. Người phụ nữ bán tạp hóa gần nhà, người từng chế giễu sự “lập dị” của ông, cúi gằm mặt xuống, nước mắt lăn dài.
MỘT NGƯỜI HÀNG XÓM
(Giọng nức nở)
Ôi, trời đất ơi… Ông Tư vé số… cuộc đời ông ấy bi thảm đến vậy sao? Chúng ta… chúng ta đã ác miệng quá rồi.
Người phụ nữ trẻ, sau khi đã kiềm được nước mắt, khẽ quay sang nhìn Bà Sáu, rồi nhìn những người hàng xóm khác.
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
(Giọng run run, nghẹn ngào)
Cái câu ông ấy viết trong bịch thức ăn mèo… “Nó cũng đau như con mày”… giờ tôi mới thực sự hiểu. Ông ấy không phải là kẻ ác… Ông ấy chỉ là một người cha, người chồng đã mất tất cả…
Bà Sáu gật đầu lia lịa, tay bà vẫn run rẩy siết chặt bức ảnh.
BÀ SÁU
Chúng ta chỉ nhìn bề ngoài… thấy ông ấy cáu kỉnh, thấy ông ấy nuôi nhiều mèo… mà không hề biết được… sâu thẳm bên trong là một trái tim tan nát. Ông ấy yêu thương lũ mèo vì chúng là những người bạn duy nhất… là hình bóng của gia đình ông ấy đã mất…
Đám đông Hàng xóm bắt đầu xì xào, nhưng không phải là những lời bàn tán tò mò như trước, mà là những tiếng thở than, những lời tự trách. Đứa nhỏ đã từng ném đá con mèo của Ông Tư vé số, đang đứng nép sau lưng mẹ mình, đôi mắt tròn xoe ngấn nước. Đứa bé ngước nhìn mẹ, rồi lại nhìn vào bức ảnh. Gia đình đứa nhỏ, đặc biệt là mẹ của đứa bé, dường như bị một cú sốc lớn hơn cả. Người mẹ ôm chặt con mình vào lòng, nước mắt không ngừng tuôn rơi.
MẸ ĐỨA NHỎ
(Thì thầm, nức nở, giọng đầy hối hận)
Tôi… tôi đã nghĩ ông ấy là một người lập dị, khó tính… Tôi đã trách móc ông ấy khi ông ấy để bịch thức ăn mèo trước nhà. Nhưng ông ấy… ông ấy chỉ đang cố gắng dạy con tôi bài học về sự đồng cảm… Ông ấy đã nhìn thấy nỗi đau của con mèo, giống như nỗi đau mà ông ấy đã gánh chịu.
Không một ai lên tiếng phản bác. Thay vào đó, những cái gật đầu chậm rãi, những ánh mắt nhìn nhau đầy day dứt. Họ chợt nhận ra, những lời lẽ cay nghiệt, những ánh mắt khinh miệt mà họ từng dành cho Ông Tư vé số, giờ đây như những mũi kim đâm ngược vào chính trái tim họ. Cái “lập dị” mà họ vẫn thường gán cho Ông Tư vé số, hóa ra chỉ là một bức tường bảo vệ mong manh cho một linh hồn đã vụn vỡ, một cách để ông ấy tự cách ly mình khỏi thế giới đầy phán xét, để một mình gặm nhấm nỗi đau không thể sẻ chia.
Sự hối hận lan tỏa khắp căn nhà cấp 4 cũ kỹ, nặng trĩu như không khí buổi sáng mưa tháng 9.
# KẾT THÚC KỊCH BẢN PHẦN TRƯỚC #
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng dứt khoát, nhưng vẫn trầm buồn)
Những lời tự trách đó, có lẽ đã quá muộn để Ông Tư vé số nghe thấy. Nhưng không phải là quá muộn để chúng ta sửa chữa.
Anh nhìn quanh đám đông, ánh mắt dừng lại ở từng gương mặt thấm đẫm nước mắt.
CÁN BỘ PHƯỜNG
Chúng ta không thể để ông ấy ra đi trong cô độc, như cách ông ấy đã sống. Tôi đề xuất, chính quyền phường sẽ phối hợp cùng bà con khu phố, tổ chức một tang lễ chu đáo nhất cho Ông Tư vé số. Đây là cách duy nhất để chúng ta bày tỏ sự hối lỗi, và để ông ấy được an nghỉ thanh thản.
Không cần đợi một lời hỏi, một HÀNG XÓM TRUNG NIÊN lập tức bước tới.
HÀNG XÓM TRUNG NIÊN
(Giọng run run, nghẹn ngào)
Đúng vậy! Chúng tôi… chúng tôi sẽ cùng lo. Mọi thứ! Ông Tư vé số đã khổ quá rồi. Chúng tôi nợ ông ấy một lời xin lỗi… một sự an ủi cuối cùng.
Những cái gật đầu đồng tình râm ran khắp căn nhà. Người phụ nữ bán tạp hóa, đôi mắt sưng húp, lên tiếng.
NGƯỜI PHỤ NỮ BÁN TẠP HÓA
Tôi sẽ lo cơm nước cho bà con đến viếng.
BÀ SÁU
(Lau nước mắt)
Để tôi lo nhang đèn, hoa quả. Ông Tư vé số cô độc đến mức này… ông ấy xứng đáng có một lễ tang ấm cúng.
MẸ ĐỨA NHỎ
(Nắm tay Đứa nhỏ, giọng vẫn còn nức nở)
Để tôi… tôi sẽ cùng con bé đến thắp hương mỗi ngày.
Cán bộ phường nhìn họ, ánh mắt anh hơi ngạc nhiên trước sự đồng lòng nhanh chóng này, nhưng rồi cũng thoáng nét nhẹ nhõm. Nước mưa vẫn tí tách bên ngoài, nhưng trong căn nhà cũ kỹ, một sự ấm áp lạ lùng đang lan tỏa.
Bỗng, Người phụ nữ trẻ lên tiếng, kéo sự chú ý về một vấn đề khác.
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
Còn… còn Đàn mèo thì sao ạ? Mười tám con… Chúng sẽ đi đâu, về đâu?
Đám đông chợt lặng đi. Đàn mèo, nãy giờ vẫn im lặng co ro trong góc, giờ đây ngẩng đầu lên, những đôi mắt tròn xoe ngơ ngác nhìn khắp lượt. Chúng không hiểu chuyện gì đang xảy ra, chỉ cảm nhận được sự vắng mặt của người chủ quen thuộc.
MỘT BÀ HÀNG XÓM LỚN TUỔI
(Thở dài)
Cha mẹ ơi, mười tám con lận! Ai mà nuôi xuể…
Lời than vừa dứt, giọng HÀNG XÓM TRUNG NIÊN quả quyết vang lên.
HÀNG XÓM TRUNG NIÊN
(Vẻ mặt kiên quyết)
Tôi! Tôi sẽ nhận ba con. Con mèo tam thể, con đen tuyền với con mắt xanh… Tôi đã thấy chúng nó theo Ông Tư vé số bao năm rồi. Chúng nó cũng là một phần của ông ấy.
Sự dũng cảm của ông ấy như một ngọn lửa nhỏ, nhanh chóng thắp sáng lên những trái tim khác.
NGƯỜI PHỤ NỮ BÁN TẠP HÓA
Tôi sẽ nhận hai con! Mấy đứa nhỏ nhà tôi cũng thích mèo lắm. Lần trước tôi còn mắng Ông Tư vé số vì để mèo chạy lung tung… giờ nghĩ lại…
BÀ SÁU
Tôi già rồi, không trông nom được nhiều. Nhưng tôi sẽ nhận một con. Con mèo vàng ươm, hiền khô đó.
MẸ ĐỨA NHỎ
(Nhìn Đứa nhỏ, đứa bé gật đầu lia lịa)
Nhà tôi cũng xin nhận một con ạ. Con bé nhà tôi… nó cần học cách yêu thương.
Từng người, từng người trong đám Hàng xóm bắt đầu lên tiếng. Người nhận hai, người nhận ba, có người dù nhà chật vẫn cố gắng nhận lấy một con. Họ trao đổi với nhau, chia nhau từng con mèo như chia nhau gánh nặng, nhưng ánh mắt lại chứa chan sự nhẹ nhõm và tình thương. Những con mèo, từ chỗ bị coi là “phiền phức” của Ông Tư vé số, giờ đây trở thành những “di sản” quý giá, là sợi dây kết nối cuối cùng với người đàn ông mà họ đã hiểu lầm sâu sắc.
Trong vòng chưa đầy mười phút, mười tám con mèo đã có chủ mới. Chúng vẫn còn sợ sệt, nhưng dường như cảm nhận được sự đổi thay trong ánh mắt và cử chỉ của những con người xung quanh.
Cán bộ phường đứng nhìn cảnh tượng đó, trong lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Không chỉ là sự hối lỗi, mà còn là tình người, sự gắn kết bỗng chốc bùng lên mạnh mẽ trong cộng đồng nhỏ bé này.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng khẽ hơn, nhưng đầy cảm kích)
Cảm ơn bà con rất nhiều. Ông Tư vé số chắc chắn sẽ rất vui… và thanh thản.
Buổi sáng mưa tháng 9 tiếp tục rơi, rửa trôi đi những hiểu lầm, những định kiến, và mang theo một khởi đầu mới, dù muộn màng, cho Ông Tư vé số và cả đàn mèo của ông.
Vài ngày sau, tang lễ của Ông Tư vé số được tổ chức tại chính căn nhà cấp 4 cũ kỹ của ông. Căn nhà vốn dĩ luôn khóa trái, giờ đây cửa mở rộng, đón những luồng gió lành của tháng 9 và cả những ánh mắt, tấm lòng hối lỗi từ xóm giềng. Không xa hoa, không kèn trống rầm rộ, đám tang đơn giản, mộc mạc đúng như cuộc đời Ông Tư vé số, nhưng lại ấm cúng đến lạ.
Bàn thờ Ông Tư vé số được lập ngay giữa phòng khách nhỏ. Trên đó, tấm ảnh của ông lúc còn trẻ, nụ cười hiền hậu bên người vợ và đứa con trai bé bỏng, giờ đây được đặt trang trọng. Nhang đèn nghi ngút, những vòng hoa đồng nội do chính tay Bà Sáu và những người phụ nữ trong xóm cắm, tỏa hương thơm dịu nhẹ.
Hàng xóm đã tụ tập đông đủ. Không còn những ánh mắt tò mò, xét nét hay xì xào bàn tán. Thay vào đó là sự trầm mặc, những tiếng thở dài và đôi khi là những giọt nước mắt lặng lẽ rơi. Người đàn ông trung niên vốn hay cằn nhằn về Ông Tư vé số, giờ đây đứng lặng lẽ một góc, tay nắm chặt nén nhang, gương mặt đầy vẻ day dứt. Người phụ nữ bán tạp hóa cùng chồng con thành kính thắp hương, đôi mắt vẫn còn sưng vì khóc.
Cán bộ phường đứng bên cạnh di ảnh, quan sát những người hàng xóm. Anh thấy được sự thay đổi trong từng ánh mắt, từng cử chỉ. Sự cô độc đã bám riết Ông Tư vé số suốt bao năm, giờ đây dường như đang được xoa dịu bởi tình người muộn màng này.
Khi tiếng tụng kinh trầm buồn vừa dứt, một cảnh tượng đặc biệt diễn ra. Người phụ nữ trẻ bước vào, bế trên tay một chú mèo tam thể mập ú, đôi mắt to tròn ngơ ngác. Cô nhẹ nhàng đặt chú mèo xuống gần linh cữu Ông Tư vé số. Con mèo ngửi ngửi, rồi khẽ dụi đầu vào chân bàn thờ, như một lời chào tạm biệt cuối cùng.
NGƯỜI PHỤ NỮ TRẺ
(Giọng khẽ, nghẹn ngào)
Ông Tư vé số ơi… con mang Bé Mập đến viếng ông đây…
Sau cô, Hàng xóm trung niên cũng mang đến hai chú mèo – một con đen tuyền, một con mắt xanh, đặt chúng xuống cạnh Bé Mập.
HÀNG XÓM TRUNG NIÊN
(Vuốt ve đầu mèo đen)
Yên tâm nhé ông Tư vé số. Tụi nhỏ này… tụi nhỏ sẽ được yêu thương.
Rồi Bà Sáu, người phụ nữ bán tạp hóa, và cả Mẹ đứa nhỏ cùng Đứa nhỏ, lần lượt mang những chú mèo mà họ đã nhận nuôi đến. Mười tám chú mèo, mỗi con một màu, một dáng, giờ đây quây quần bên linh cữu người chủ cũ. Có con còn rụt rè, trốn dưới ghế, có con lại mạnh dạn đi lại gần, ngẩng đầu nhìn di ảnh Ông Tư vé số. Căn phòng tràn ngập tiếng meo meo khẽ khàng, như một bản hợp xướng tiếc thương nhưng cũng đầy dịu dàng.
Đứa nhỏ, nắm chặt tay mẹ, cẩn thận đặt chú mèo vàng ươm của mình xuống. Chú bé nhìn vào di ảnh Ông Tư vé số, rồi lại nhìn chú mèo, đôi mắt ngấn nước.
MẸ ĐỨA NHỎ
(Thì thầm bên tai con)
Con thấy không? Ông Tư vé số yêu thương chúng như thế nào… Chúng ta đã hiểu lầm ông ấy rồi.
Đứa nhỏ gật đầu, kéo mẹ lại gần linh cữu, thì thầm một câu gì đó mà chỉ có mẹ nó và linh hồn Ông Tư vé số mới nghe thấy.
Cán bộ phường nhìn cảnh tượng đó, lòng anh trùng xuống. Anh chậm rãi cất giọng, đủ để mọi người nghe thấy.
CÁN BỘ PHƯỜNG
(Giọng trầm lắng)
Câu chuyện về Ông Tư vé số… và mười tám con mèo của ông ấy… đã dạy cho chúng ta một bài học quý giá. Về lòng thấu cảm. Về việc không phán xét vội vàng người khác qua vẻ bề ngoài, qua những hành động mà chúng ta cho là “khác thường” của họ. Đôi khi, đằng sau sự khó tính, đằng sau vẻ lập dị… là cả một bi kịch, một trái tim tan nát cần được sẻ chia, chứ không phải bị cô lập.
Những người Hàng xóm lặng lẽ gật đầu. Không ai nói một lời, nhưng ai cũng hiểu. Từ giờ trở đi, mỗi khi nhìn thấy một chú mèo đi qua ngõ, hoặc nhìn về căn nhà cấp 4 cũ kỹ này, họ sẽ nhớ về Ông Tư vé số – một người đàn ông cô độc đã ra đi, nhưng để lại một bài học về tình người, về sự bao dung, mà có lẽ cả đời họ cũng không bao giờ quên. Những chú mèo con, từng là “phiền phức”, giờ đây trở thành những biểu tượng sống động, nhắc nhở họ về một trái tim vĩ đại ẩn chứa sau vẻ ngoài xù xì, và về những định kiến mà họ đã từng mang.
Bên ngoài, nắng tháng 9 đã bắt đầu hửng lên, xuyên qua những tán lá, rọi những tia sáng ấm áp xuống căn nhà.
Mấy ngày sau tang lễ, căn nhà cấp 4 cũ kỹ của Ông Tư vé số đóng cửa im lìm trở lại. Khác với vẻ lụp xụp, bừa bộn trước đây, giờ đây nó đã được dọn dẹp sạch sẽ. Mùi nhang trầm vẫn còn vương vấn trong không khí, hòa lẫn với mùi gỗ cũ, tạo nên một không gian tĩnh mịch, gần như thanh khiết. Những con mèo đã được nhận nuôi, căn nhà không còn tiếng kêu gào thảm thiết, không còn những vết cào xước trên tường, nhưng cũng không còn hơi ấm của một cuộc sống, dù cô độc.
Một buổi chiều nhá nhem, Bà Sáu khẽ khàng bước qua, đôi mắt đượm buồn nhìn vào cánh cửa khóa. Bà nhớ về những ngày Ông Tư vé số còn sống, về sự xa lánh và cả những lời xì xào mà chính bà cũng từng tham gia. Bà nhớ về gương mặt khô héo, ánh mắt mệt mỏi của ông khi đẩy xe vé số ngang qua. Giờ đây, mọi thứ đã quá muộn để nói lời xin lỗi, quá muộn để chuộc lại những hiểu lầm.
Bà Sáu khẽ thở dài. Căn nhà này, vốn dĩ chỉ là một mái che cũ kỹ, nay bỗng trở thành một biểu tượng. Nó chứng kiến toàn bộ cuộc đời Ông Tư vé số: từ những ngày tháng hạnh phúc bên gia đình, biến cố mất vợ con, đến cuộc sống cô độc cùng 18 con mèo. Từng vết nứt trên tường, từng mảng sơn tróc lở, dường như đều kể lại một phần câu chuyện bi kịch ấy.
Bà Sáu ngước nhìn lên mái tôn rỉ sét, nơi từng là chốn trú ẩn an toàn cho đàn mèo. Rồi bà lại nhìn xuống khoảng sân nhỏ, nơi Ông Tư vé số thường lúi húi cho mèo ăn, nơi ông từng đuổi khéo những ánh mắt tò mò. Giờ đây, chỉ còn lại sự trống rỗng.
Nhưng sự trống rỗng ấy không phải là vô nghĩa. Ngược lại, nó chất chứa đầy ắp những bài học mà cả khu phố đã học được, một cách đau đớn và muộn màng. Câu chuyện về Ông Tư vé số, về người đàn ông gàn dở, khó tính, về 18 con mèo mà ông coi như con ruột, sẽ không bao giờ bị lãng quên. Nó sẽ được kể lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong Phường 6, quận 11, không phải bằng giọng điệu chế giễu hay dè bỉu, mà bằng sự trân trọng và niềm tiếc nuối.
Mỗi khi một chú mèo lang thang đi qua ngõ, mỗi khi ai đó nhìn về căn nhà cấp 4 cũ kỹ này, họ sẽ nhớ về Ông Tư vé số. Họ sẽ nhớ về một trái tim vĩ đại, ẩn sâu sau vẻ ngoài xù xì, gai góc. Một trái tim đã bị tổn thương quá nhiều, nhưng vẫn không ngừng yêu thương, dù chỉ là yêu thương những sinh linh nhỏ bé, yếu ớt. Bài học về sự đồng cảm, về việc không phán xét vội vàng, về việc nhìn sâu vào bản chất thay vì vẻ ngoài, đã ghim sâu vào tâm trí mỗi người dân nơi đây. Những chú mèo con, từng là “phiền phức”, nay trở thành những sứ giả của tình yêu thương, nhắc nhở họ về những định kiến đã từng ngăn cách họ với một tâm hồn cao đẹp. Cuộc đời Ông Tư vé số đã khép lại, nhưng câu chuyện của ông, cùng với hình ảnh 18 chú mèo quây quần, vẫn tiếp tục sống mãi, như một lời nhắc nhở dịu dàng nhưng mạnh mẽ về tình người, về sự bao dung và về những bí mật sâu kín mà mỗi trái tim đều có thể ẩn chứa. Căn nhà cũ kỹ, giờ đây vắng bóng người và mèo, vẫn đứng đó, như một chứng nhân câm lặng, kể lại mãi mãi câu chuyện về lòng trắc ẩn và những lầm lỡ của con người. Nắng tháng 9 cuối chiều, buông mình trên mái tôn rỉ sét, nhuộm vàng một góc phố yên bình, mang theo một nỗi buồn man mác nhưng cũng đầy hy vọng về sự đổi thay trong nhận thức và tấm lòng của những người còn ở lại.
